Toàn bộ thời khoá biểu đang có trên trang quản lý
v15 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 03/08/2024 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 04/08/2024 |
| Ths Lê Văn Thành | 3 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 10-11/08/2024 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 4 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 17-18/08/2024 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 24/08/2024 Tối 25/08/2024 |
| TS Lê Thế Cường | 6 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 31/08/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 7 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 19/08/2024 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 06-07/08/2024 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
v15 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Ths Lê Văn Thành | 1 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 03-04/08/2024 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 2 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 10-11/08/2024 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 3 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 17-18/08/2024 |
| TS Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 4 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 24/08/2024 Tối 25/08/2024 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 5 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 31/08/2024 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 6 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 30/08/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 7 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 12/08/2024 |
| TS Lê Thế Cường | 8 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 15/08/2024 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
K2NVSP - Tiểu học
| Giảng viên | STT | Nội dung bồi dưỡng | Thời gian (19h30 - 22h30) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Ths Nguyễn Trung Kiền | 1 | Giáo dục học | Tối 25-26/07/2024 | chung |
| TS Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 2 | Đánh giá học sinh | Tối 06-07/08/2024 | chung |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 3 | Quản lý hành vi của học sinh | Tối 13-14/08/2024 | chung |
| TS Nguyễn Trí Lục | 4 | Phương pháp dạy học môn GDTC | Tối 26/08/2024 Tối 27/08/2024 Tối 28/08/2024 | Giáo viên GDTC |
| TS Nguyễn Việt Phương | 5 | Quản lý Nhà nước về giáo dục | Tối 04/09/2024 Tối 05/09/2024 | chung |
| PGS.TS Nguyễn Thị Giang An | 6 | Sinh lý học trẻ em | Tối 09/09/2024 Tối 10/09/2024 | chung |
| TS Trần Hằng Ly | 7 | Tâm lý học giáo dục | Sáng 22/09/2024 Chiều 22/09/2024 | chung |
| TS Trần Thị Kim Oanh | 8 | Ứng dụng CNTT trong giáo dục và dạy học | Tối 25/09/2024 Tối 26/09/2024 | chung |
| TS. Trần Hằng Ly | 9 | Giao tiếp sư phạm | Sáng 27/10/2024 Chiều 27/10/2024 | chung |
| TS Nguyễn Tiến Dũng | 10 | Chương trình giáo dục phổ thông và chương trình môn học | Tối 17/10/2024 Tối 18/10/2024 | |
| TS Chu Thị Hà Thanh | 11 | Dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh | Tối 30/10/2024 Tối 31/10/2024 | |
| Ths Nguyễn Bùi Hậu | 12 | Phương pháp dạy học môn Tin học | Tối 09/11/2024 Tối 10/11/2024 | GV Tin |
| TS. Lê Thị Thanh Bình 0917.368.737 | 13 | Phương pháp dạy học môn ngoại ngữ | Tối 18/11/2024 Tối 22/11/2024 | GV Tiếng anh |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung A | 14 | Công tác chủ nhiệm lớp và công tác Đội | Tối 25/11/2024 Tối 26/11/2024 | |
| TS Trần Thị Gái TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 15 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm | Tối 04/12/2024 Tối 05/12/2024 | |
| PGS.TS Phạm Thị Hương | 16 | Hướng dẫn thực tập 1,2 | Sáng 22/12/2024 Từ 8h-11h | |
| 17 | Thực tập sư phạm 1 | 23/12/2024 đến 24/01/2025 | ||
| 18 | Thực tập sư phạm 2 | 10/02/2025 đến 17/03/2025 | ||
| Thu hồ sơ thực tập | 24/3/2025-30/3/2025 | |||
| Hoàn thành hồ sơ , kiểm tra các tiêu chí xét công nhận điểm kiểm tra và điểm học trên hệ thống LMS | Tháng 4/2025 | |||
| Họp xét công nhận hoàn thành khóa học | DK Tháng 4/2025 | |||
| Ra quyết định công nhận | DK Tháng 4/2025 | |||
K2NVSP - THCS - THPT
| Giảng viên | STT | Nội dung bồi dưỡng | Thời gian (19h30 - 22h30) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Ths Nguyễn Trung Kiền | 2 | Giáo dục học | Tối 25-26/07/2024 | chung |
| TS. Lê Thục Anh | 1 | Tâm lý học giáo dục | Tối 16-17/08/2024 | chung |
| TS Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 6 | Đánh giá trong giáo dục | Tối 06 và 08/08/2024 | chung |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 5 | Lý luận dạy học | Tối 20/08/2024 Tối 21/08/2024 | chung |
| TS. Nguyễn Trí Lục | 15 | Phương pháp dạy học môn GDTC ở trường THCS/THPT | Tối 26/08/2024 | Giáo viên GDTC |
| TS. Nguyễn Trí Lục | 20 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn GDTC ở trường THCS/THPT | Tối 27/08/2024 | Giáo viên GDTC |
| TS. Nguyễn Trí Lục | 25 | Tổ chức dạy học môn GDTC ở trường THCS/THPT | Tối 28/08/2024 | Giáo viên GDTC |
| Chế Thị Hải Linh | 4 | Quản lý Nhà nước về giáo dục | Tối 09/09/2024 Tối 11/09/2024 | chung |
| TS. Trần Hằng Ly | 3 | Giao tiếp sư phạm | Sáng/Chiều 15/09/2024 | chung |
| PGS.TS Phạm Thị Hương | 7 | Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm | Sáng 22/09/2024 | chung |
| 8 | PHẦN TỰ CHỌN (chung) | |||
| TS Trần Thị Kim Oanh | 9 | Ứng dụng CNTT trong giáo dục và dạy học | Tối 25/09/2024 Tối 26/09/2024 | chung |
| 10 | PHẦN NHÁNH | |||
| Nguyễn Thị Nhị | 11 | Phương pháp dạy học “môn học” ở trường THCS/THPT | Tối 05/10/2024 | |
| TS. Lê Văn Vinh 0969.575.498 | 12 | Phương pháp dạy học môn Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh ở trường THCS/THPT | Tối 06/10/2024 | GV môn Toán, Lý, Hóa, Sinh |
| TS. Đặng Thị Nguyên 0975.768.223 | 13 | Phương pháp dạy học môn Tiếng anh ở trường THCS/THPT | Tối 07/10/2024 | GV Tiếng anh |
| Nguyễn Thị Duyên 0985.725.097 | 14 | Phương pháp dạy học môn Ngữ văn/Lịch sử/ Địa lý/GDCD, ở trường THCS/THPT | Tối 08/10/2024 | GV Văn, Sử, Địa, GDCD |
| PGS.TS. Nguyễn Thị Nhị 0983.564.456 | 16 | Xây dựng kế hoạch dạy học "môn học " ở trường THCS/ THPT | Tối 19/10/2024 | |
| TS. Lê Văn Vinh 0969.575.498 | 17 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh ở trường THCS /THPT | Tối 20/10/2024 | GV môn Toán, Lý, Hóa, Sinh |
| TS. Đặng Thị Nguyên 0975.768.223 | 18 | Xây dựng kế hoạch dạy học mônTiếng Anh ở trường THCS/ THPT | Tối 29/10/2024 | GV Tiếng anh |
| Nguyễn Thị Duyên 0985.725.097 | 19 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn Ngữ văn/ Địa lý/Lịch sử/ GDCD học ở trường THCS/ THPT | Tối 22/10/2024 | GV Văn, Sử, Địa, GDCN |
| Nguyễn Thị Duyên 0985.725.097 | 22 | Tổ chức dạy học dạy học môn Văn, Lịch sử, Địa lý, GD Chính trị học ở trường THCS/THPT | Tối 08/11/2024 | GV Văn, Sử, Địa, GDCN |
| TS. Lê Văn Vinh 0969.575.498 | 23 | Tổ chức dạy học dạy học môn Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh học ở trường THCS/THPT | Tối 11/11/2024 | GV môn Toán, Lý, Hóa, Sinh |
| TS Đặng Thị Nguyên 0975.768.223 | 24 | Tổ chức dạy học dạy học môn Tiếng Anh học ở trường THCS/THPT | Tối 12/11/2024 | GV Tiếng anh |
| Nguyễn Thị Việt Hà 0989.256.276 | 21 | Tổ chức dạy học dạy học "môn học" ở trường THCS/THPT | Tối 18/11/2024 | |
| Đặng Thị Nguyên 0975.768.223 | 26 | Thực hành dạy học môn….cấp THCS/THPT tại trường sư phạm | ||
| 27 | PHẦN TỰ CHỌN (chung) | |||
| Trần Thị Gái Nguyễn Thị Phương Nhung A | 28 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp ở trường THCS/THPT | Tối 12/12/2024 Tối 17/12/2024 | |
| 29 | PHẦN BẮT BUỘC | |||
| Phạm Thị Hương 0946.634.368 | 30 | Hướng dẫn công tác thực hành kỹ năng GD, thực tập 1,2 tại trường THCS/THPT | Chiều 22/12/2024 Từ 14h-17h | |
| 31 | Thực hành kỹ năng giáo dục ở trường THCS/THPT | |||
| 32 | Thực tập sư phạm 1 ở Trường THCS/THPT | 23/12/2024 đến 24/01/2025 | ||
| 33 | Thực tập sư phạm 2 ở Trường THCS/THPT | 10/02/2025 đến 17/03/2025 | ||
| 34 | Thu hồ sơ thực tập | 24/3/2025-30/3/2025 | ||
| 35 | Hoàn thành hồ sơ , kiểm tra các tiêu chí xét công nhận điểm kiểm tra và điểm học trên hệ thống LMS | DK tháng 4/2025 | ||
| 36 | Họp xét công nhận hoàn thành khóa học | DK tháng 4/2025 | ||
| 37 | Ra quyết định công nhận | DK tháng 4/2025 |
K501 Kế toán trưởng
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Lê Thị Loan | 1. | Chuyên đề 5: Pháp luật về kế toán, tổ chức công tác kế toán và vai trò, nhiệm vụ của kế toán trưởng | Tối 15/08/2024 |
| Nguyễn Thị Nhung | 2. | Chuyên đề 7: Kế toán đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN | Tối 18/08/2024 |
| Nguyễn Thị Nhung | 3. | Chuyên đề 8: Báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán đơn vị thu, chi NSNN, đơn vị HCSN | Tối 24/08/2024 |
| TS. Nguyễn Văn Bưởi | 4. | Chuyên đề 9: Phân tích Báo cáo tài chính đơn vị thu, chi, ngân sách đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN | Tối 25/08/2024 |
| TS. Lê Thị Loan | 5. | Chuyên đề 1: Pháp luật về Kinh tế áp dụng tại các đơn vị thuộc lĩnh vực Kế toán Nhà nước | Tối 31/08/2024 |
| TS. Lê Thị Loan | 6. | Chuyên đề 2: Tổ chức lập và quản lý dự toán, chấp hành và quyết toán thu chi, NSNN, đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN | Tối 01/09/2024 |
| Nguyễn Thị Nhung | 7. | Chuyên đề 3: Mở và sử dụng tài khoản kho bạc nhà nước | Tối 07/09/2024 |
| Nguyễn Thị Nhung | 8. | Chuyên đề 4: Tài chính các đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN | Tối 08/09/2024 |
| TS. Lê Thị Loan | 9. | Chuyên đề 6: Chế độ kế toán Nhà nước áp dụng cho hệ thống thông tin quản lý NSNN | Tối 14/09/2024 |
| Nguyễn Thị Nhung | 10. | Chuyên đề 10: Kiểm toán Báo cáo tài chính, Báo cáo quyết toán thu, chi ngân sách và HCSN | Tối 15/09/2024 |
K501 Doanh nghiệp
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30- 22h30) |
|---|---|---|---|
| GV Phạm Thu Huyền | 1. | Chuyên đề 7: Tổ chức công tác kế toán và vai trò, nhiệm vụ kế toán trưởng doanh nghiệp: | Tối 01/08/2024 |
| GV Phạm Thu Huyền | 2. | Chuyên đề 6: Pháp luật về kế toán | Tối 08/08/2024 |
| GV Phạm Thu Huyền | 3. | Chuyên đề 8: Kế toán tài chính doanh nghiệp (kể cả kế toán đặc thù) | Tối 14/8/2024 |
| GV Nguyễn Thị Minh Thu | 4. | Chuyên đề 9: Tổ chức kế toán quản trị doanh nghiệp | Tối 17/08/2024 |
| GV Nguyễn Thị Minh Thu | 5. | Chuyên đề 11: Kiểm toán và kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp | Tối 21/08/2024 |
| GV Vũ Lê Long | 6. | Chuyên đề 10: Báo cáo tài chính và phân tích tài chính doanh nghiệp | Tối 25/08/2024 |
| TS Ngô Việt Hương | 7. | Chuyên đề 1: Pháp luật liên quan đến doanh nghiệp | Tối 28/08/2024 |
| TS Ngô Việt Hương | 8. | Chuyên đề 2: Quản lý tài chính doanh nghiệp | Tối 01/09/2024 |
| TS Ngô Việt Hương | 9. | Chuyên đề 3: Pháp luật về thuế | Tối 07/09/2024 |
| TS Ngô Việt Hương | 10. | Chuyên đề 4: Thẩm định dự án đầu tư | Tối 08/09/2024 |
| TS Ngô Việt Hương | 11. | Chuyên đề 5: Quan hệ tín dụng, thanh toán và bảo lãnh giữa doanh nghiệp với Ngân hàng và Tổ chức tài chính | Tối 14/09/2024 |
K502 Doanh nghiệp
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) |
|---|---|---|---|
| GV Phạm Thu Huyền | 1. | Chuyên đề 7: Tổ chức công tác kế toán và vai trò, nhiệm vụ kế toán trưởng doanh nghiệp: | Tối 31/07/2024 |
| GV Vũ Lê Long | 2. | Chuyên đề 10: Báo cáo tài chính và phân tích tài chính doanh nghiệp | Tối 09/08/2024 |
| GV Phạm Thu Huyền | 3. | Chuyên đề 6: Pháp luật về kế toán | Tối 10/08/2024 |
| GV Nguyễn Thị Minh Thu | 4. | Chuyên đề 9: Tổ chức kế toán quản trị doanh nghiệp | Tối 14/08/2024 |
| TS Ngô Việt Hương | 5 | Chuyên đề 2: Quản lý tài chính doanh nghiệp | Tối 16/08/2024 |
| TS Ngô Việt Hương | 6 | Chuyên đề 1: Pháp luật liên quan đến doanh nghiệp | Tối 21/08/2024 |
| TS Ngô Việt Hương | 7 | Chuyên đề 4: Thẩm định dự án đầu tư | Tối 23/08/2024 |
| GV Nguyễn Thị Minh Thu | 8. | Chuyên đề 11: Kiểm toán và kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp | Tối 28/08/2024 |
| TS Ngô Việt Hương | 9 | Chuyên đề 3: Pháp luật về thuế | Tối 30/08/2024 |
| GV Phạm Thu Huyền | 10 | Chuyên đề 8: Kế toán tài chính doanh nghiệp (kể cả kế toán đặc thù) | Tối 04/09/2024 |
| TS Ngô Việt Hương | 11 | Chuyên đề 5: Quan hệ tín dụng, thanh toán và bảo lãnh giữa doanh nghiệp với Ngân hàng và Tổ chức tài chính | Tối 06/09/2024 |
K2 Giáo vụ
| Giáo viên | STT | Nội dung chuyên đề | Học trực tiếp qua Teams (19h30-22h30) | |
|---|---|---|---|---|
| PGS.TS. Hoàng Phan Hải Yến | 1 | Chuyên đề 4: Nội dung cơ bản về viên chức giáo vụ | Tối 14-15/08/2024 | |
| TS Ngô Thị Quỳnh Nga | 2 | Chuyên đề 3: Phẩm chất nghề nghiệp của viên chức giáo vụ | Tối 25/08/2024 | |
| TS. Trần Thị Gái | 3 | Chuyên đề 5: Xây dựng và thực hiện kế hoạch công tác giáo vụ | Tối 31/08/2024 | |
| Ths Nguyễn Bùi Hậu | 4 | Chuyên đề 6: Ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác giáo vụ | Tối 06/09/2024 Tối 07/09/2024 | |
| TS Chế Thị Hải Linh | 5 | Chuyên đề 1: Quản lý nhà nước về giáo dục | Tối 08/09/2024 | |
| TS Trần Huyền Trang | 6 | Chuyên đề 2: Công tác giáo vụ trong cơ sở giáo dục chuyên biệt | Tối 12/09/2024 | |
| TS Trần Huyền Trang | 7 | Chuyên đề 7: Xử lý một số tình huống điển hình trong công tác giáo vụ | 14/09/2024 15/09/2024 | |
| - | 8 | Hướng dẫn tìm hiểu thực tế về công tác giáo vụ | Theo hướng dẫn | |
| - | 9 | Hướng dẫn làm bài thu hoạch và kiểm tra | Theo hướng dẫn | |
K6 Giảng viên
| Giảng viên giảng dạy | STT | Nội dung chuyên đề | Thời gian dự kiến |
|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Văn Sang ĐT: 0984980988 | 1 | Chuyên đề: Quản lý nhà nước về viên chức và viên chức giảng dạy Đại học | Tối 28 /07/2024 |
| TS. Bùi Thị Cần ĐT: 0889728138 | 2 | Chuyên đề: Quản lý nhà nước về giáo dục đại học và quản trị cơ sở giáo dục đại học | Tối 03/08/2024 Tối 04/08/2024 |
| TS. Trần Cao Nguyên ĐT: 0967854555 | 3 | Chuyên đề: Đường lối, chiến lược, chính sách phát triển giáo dục và GDĐHVN trước yêu cầu đổi mới cản bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. | Tối 10/08/2024 Tối 11/08/2024 |
| TS. Nguyễn Ngọc Bích ĐT: ĐT: 0989737277 | 4 | Chuyên đề: Phát triển đội ngũ giảng viên và phát triển một số kỹ năng cơ bản trong hoạt động nghề nghiệp của giảng viên đại học | Tối 20/08/2024 Tối 21/08/2024 Tối 22/08/2023 |
| PGS.TS.Đinh Thị Trường Giang ĐT: 0912922718 | 5 | Chuyên đề: Hình thức tổ chức, phương pháp dạy học và đánh giá kết quả dạy học trong cơ sở giáo dục đại học. | Tối 24/08/2024 Tối 25/08/2024 Tối 26/08/2024 Tối 27/08/2024 |
| TS. Dương Thị Thanh Thanh ĐT: 0904768538 | 6 | Chuyên đề: Tư vấn, hỗ trợ người học trong hoạt động học tập và phát triển nghề nghiệp | Tối 28/08/2024 Tối 29/08/2024 |
| TS. Trần Thị Kim Oanh ĐT: 0912488055 | 7 | Chuyên đề: Chuyển đổi số trong GD ĐH và phát triển mô hình giáo dục đại học mở | Tối 11/09/2024 Tối 12/09/2024 |
| TS Nguyễn Thị Thanh Trâm ĐT: '0834300982 | 8 | Chuyên đề: Xây dựng môi trường văn hóa trong cơ sở GDĐH | Tối 14/09/2024 Tối 15/09/2024 |
| TS Lê Thị Thục Anh ĐT: 0912657006 | 9 | Chuyên đề: Tư vấn, hỗ trợ người học trong hoạt động học tập và phát triển nghề nghiệp | Tối 18/09/2024 Tối 19/09/2024 |
| PGS.TS Lưu Tiến Hưng ĐT: 0913396780 | 10 | Chuyên đề: Đào tạo ĐH và phát triển chương trình đào tạo đại học | Tối 29/09/2024 |
| PGS.TS. Hoàng Phan Hải Yến ĐT: 0917.544.789 | 10 | Chuyên đề: Kiểm định chất lượng giáo dục đại học | Tối: 30/09/2024 Tối: 01/10/2024 |
K1 NVSP TH
| Giảng viên | STT | Nội dung bồi dưỡng | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Ths Dương Thị Linh | 1 | Tâm lý học giáo dục | Tối 10-11/04/2024 | |
| Ths Nguyễn Trung Kiền | 2 | Giáo dục học | Tối 20-21/04/2024 | |
| TS Trần Hằng Ly | 3 | Giao tiếp sư phạm | Sáng/Chiều 05/05/2024 | |
| TS Dương Thị Thanh Thanh | 4 | Quản lý hành vi của học sinh | Tối 09-10/05/2024 | |
| TS Chế Thị Hải Linh | 5 | Quản lý Nhà nước về giáo dục | Tối 19-20/05/2024 | |
| PGS.TS Nguyễn Thị An Giang | 6 | Sinh lý học trẻ em | Tối 01-02/06/2024 | |
| TS Trần Thị Kim Oanh | 7 | Phương pháp dạy học môn Tin học | Tối 02-03/07/2024 | |
| TS Nguyễn Tiến Dũng | 8 | Chương trình giáo dục phổ thông và chương trình môn học | Tối 06/07/2024 | |
| TS Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 9 | Đánh giá học sinh 1 | Tối 11/07/2024 | |
| PGS.TS Nguyễn Thị Châu Giang | 9 | Đánh giá học sinh 2 | Tối 13/07/2024 | |
| TS Trần Thị Kim Oanh | 10 | Ứng dụng CNTT trong giáo dục và dạy học | Tối 24-25/07/2024 | |
| Ths Lê Thị Thanh Bình | 11 | Phương pháp dạy học môn ngoại ngữ | Tối 26-27/07/2024 | |
| TS Chu Thị Hà Thanh | 12 | Dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh | Tối 10-11/08/2024 | |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung A | 13 | Công tác chủ nhiệm lớp và công tác Đội | Tối 24/08/2024 Tối 25/08/2024 | |
| TS Nguyễn Trí Lục | 14 | Phương pháp dạy học môn GDTC | Tối 26/08/2024 Tối 27/08/2024 Tối 28/08/2024 | Giáo viên GDTC |
| TS Trần Thị Gái TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 15 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm | Tối 21/09/2024 Tối 23/09/2024 | |
| PSG.TS Phạm Thị Hương | 16 | Hướng dẫn thực tập 1,2 | Sáng 22/12/2024 Từ 8h00 | |
| 17 | Thực tập sư phạm 1 | 23/12/2024 đến 24/01/2025 | ||
| 18 | Thực tập sư phạm 2 | 10/02/2025 đến 17/03/2025 | ||
| Thu hồ sơ thực tập | 24/3/2025-30/3/2025 | |||
| Hoàn thành hồ sơ , kiểm tra các tiêu chí xét công nhận điểm kiểm tra và điểm học trên hệ thống LMS | Tháng 4/2025 | |||
| Họp xét công nhận hoàn thành khóa học | DK Tháng 4/2025 | |||
| Ra quyết định công nhận | DK Tháng 4/2025 |
K1 NVSP THCS THPT
| Giảng viên | STT | Nội dung bồi dưỡng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Ths Dương Thị Linh | 1 | Tâm lý học giáo dục | Tối 10-11/04/2024 |
| Ths Nguyễn Trung Kiền | 2 | Giáo dục học | Tối 20-21/04/2024 |
| TS Trần Hằng Ly | 3 | Giao tiếp sư phạm | Sáng/Chiều 05/05/2024 |
| TS Chế Thị Hải Linh | 4 | Quản lý Nhà nước về giáo dục | Tối 19-20/05/2024 |
| TS Bùi Văn Hùng | 5 | Lý luận dạy học | Tối 23-24/05/2024 |
| TS Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 6 | Đánh giá trong giáo dục | Tối 11-12/07/2024 |
| 8 | PHẦN TỰ CHỌN (chung) | ||
| TS Trần Thị Kim Oanh | 9 | Ứng dụng CNTT trong giáo dục và dạy học | Tối 24-25/07/2024 |
| 10 | PHẦN NHÁNH | ||
| PGS.TS Nguyễn Thị Nhị | 11 | Phương pháp dạy học “môn học” ở trường THCS/THPT | Tối 01/08/2024 |
| Ths. Lê Thị Thanh Bình | 12 | Phương pháp dạy học môn Tiếng anh ở trường THCS/THPT | Tối 02/08/2024 |
| TS Ngô Thị Quỳnh Nga | 13 | Phương pháp dạy học môn Ngữ văn/Lịch sử, Địa lý, GDCD ở trường THCS/THPT | Tối 04/08/2024 |
| TS Nguyễn Ngọc Bích | 14 | Phương pháp dạy học môn Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh ở trường THCS/THPT | Tối 05/08/2024 |
| TS Nguyễn Trí Lục | 14 | Phương pháp dạy học môn GDTC ở trường TH/THCS/THPT | Tối 26/08/2024 |
| PGS.TS Nguyễn Thị Nhị | 15 | Xây dựng kế hoạch dạy học "môn học " ở trường THCS/ THPT | Tối 16/08/2024 |
| Ths Lê Thị Thanh Bình | 16 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn Tiếng anh ở trường THCS /THPT | Tối 17/08/2024 |
| TS Ngô Thị Quỳnh Nga | 17 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn Ngữ văn/Địa lý/Lịch sử/GDCD ở trường THCS/ THPT | Tối 18/08/2024 |
| TS Nguyễn Thị Ngọc Bích | 18 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn Toán/Tin/Vật lý/Hóa/Sinh ở trường THCS/ THPT | Tối 19/08/2024 |
| TS Nguyễn Trí Lục | 18 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn GDTC ở trường TH/THCS/THPT | Tối 27/08/2024 |
| TS Nguyễn Trí Lục | 22 | Tổ chức dạy học môn GDTC ở trường TH/THCS/THPT | Tối 28/08/2024 |
| TS Nguyễn Thị Việt Hà | 19 | Tổ chức dạy học dạy học "môn học" ở trường THCS/THPT | Tối 07/09/2024 |
| TS Nguyễn Thị Việt Hà | 20 | Tổ chức dạy học dạy học môn Văn, Lịch sử, Địa lý, GD Chính trị, TD học ở trường THCS/THPT | Tối 08/09/2024 |
| Ths Nguyễn Bùi Hậu | 21 | Tổ chức dạy học dạy học môn Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh học ở trường THCS/THPT | Tối 09/09/2024 |
| Ths Lê Thị Thanh Bình | 22 | Tổ chức dạy học dạy học môn Tiếng Anh học ở trường THCS/THPT | Tối 13/09/2024 |
| 23 | Thực hành dạy học môn….cấp THCS/THPT tại trường sư phạm | ||
| 24 | PHẦN TỰ CHỌN (chung) | ||
| PGS.TS Phạm Thị Hương | 7 | Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm | Sáng 22/09/2024 |
| TS Trần Thị Gái | 25 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp ở trường THCS | Tối 21/09/2024 Tối 23/09/2024 |
| 26 | PHẦN BẮT BUỘC | ||
| 27 | Hướng dẫn công tác thực hành kỹ năng GD, thực tập 1,2 tại trường THCS/THPT | Chiều 22/12/2024 Từ 14h-17h |
|
| 28 | Thực hành kỹ năng giáo dục ở trường THCS/THPT | ||
| 29 | Thực tập sư phạm 1 ở Trường THCS | 23/12/2024 đến 24/01/2025 | |
| 30 | Thực tập sư phạm 2 ở Trường THCS | 10/02/2025 đến 17/03/2025 | |
| 31 | Thu hồ sơ thực tập | 24/3/2025-30/3/2025 | |
| 32 | Hoàn thành hồ sơ , kiểm tra các tiêu chí xét công nhận điểm kiểm tra và điểm học trên hệ thống LMS | DK tháng 4/2025 | |
| 33 | Họp xét công nhận hoàn thành khóa học | DK tháng 4/2025 | |
| 34 | Ra quyết định công nhận | DK tháng 4/2025 |
K401 Kế toán viên
| Giảng viên | TT | CHUYÊN ĐỀ | NỘI DUNG | NGÀY HỌC |
|---|---|---|---|---|
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 1 | Chuyên đề 1 | Luật kế toán, tổ chức công tác kế toán trong đơn vị hành chính sự nghiệp | 01/08/2024 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 2 | Chuyên đề 2 | Kế toán vốn bằng tiền, thanh toán | 03/08/2024 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 3 | Chuyên đề 3 | Kế toán tài sản cố định | 04/08/2024 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 4 | Chuyên đề 4 | Kế toán tiền lương | 06/08/2027 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 5 | Chuyên đề 5 | Kế toán các khoản thu, chi | 08/08/2024 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 6 | Chuyên đề 6 | Kế toán xác định kết quả | 13/08/2024 |
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 7 | Chuyên đề 7 | Hướng dẫn về sổ sách kế toán | 15/08/2024 |
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 8 | Chuyên đề 8 | Lập báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán | 20/08/2024 |
| TS. Ngô Thị Khánh Linh | 9 | Chuyên đề 9 | Hướng dẫn kiểm soát chi qua Kho bạc Nhà nước | 22/08/2024 |
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 10 | Chuyên đề 10 | Quản lý và sử dụng tài sản công | 27/08/2024 |
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 11 | Chuyên đề 11 | Hóa đơn chứng từ, kê khai thuế, quyết toán thuế | 29/08/2024 |
| 12 | Thi | Ôn tập và thi | 05/09/2024 |
V16 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 05/09/2024 |
| TS Ngô Thị Quỳnh Nga | 2 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 06/09/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 07/09/2024 |
| TS Trần Huyền Trang | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 08/09/2024 |
| TS Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 12/09/2024 Tối 13/09/2024 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 6 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 14/09/2024 Tối 15/09/2024 |
| Ths Nguyễn Bùi Hậu | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 19/09/2024 Tối 20/09/2024 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 21/09/2024 Tối 22/09/2024 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
V16 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 05/09/2024 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 06/09/2024 |
| TS Ngô Thị Quỳnh Nga | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 07/09/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 4 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 08/09/2024 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 5 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 12/09/2024 Tối 13/09/2024 |
| TS Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 6 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 14/09/2024 Tối 15/09/2024 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 7 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 19/09/2024 Tối 20/09/2024 |
| Ths Nguyễn Bùi Hậu | 8 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường tiểu học | Tối 21/09/2024 Tối 22/09/2024 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
V16 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 05/09/2024 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 06/09/2024 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 07/09/2024 |
| TS Ngô Thị Quỳnh Nga | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 08/09/2024 |
| Ths Lê Quốc Anh | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 12/09/2024 Tối 13/09/2024 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 14/09/2024 Tối 15/09/2024 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 7 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 19/09/2024 Tối 20/09/2024 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 8 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 21/09/2024 Tối 22/09/2024 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
V16 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS Ngô Thị Quỳnh Nga | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 05/09/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 06/09/2024 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 07/09/2024 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 4 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 09/09/2024 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 12/09/2024 Tối 13/09/2024 |
| Ths Lê Quốc Anh | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 14/09/2024 Tối 15/09/2024 |
| TS Trần Huyền Trang | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 19/09/2024 Tối 20/09/2024 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 21/09/2024 Tối 22/09/2024 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
| STT | Phần thi | Thời gian làm bài thi | Thời gian nạp bài (bản scan) trên LMS | Thời hạn nạp bản cứng về nơi đăng ký học |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiến thức chung | 8h00 – 11h00 Ngày 29/9/2024 | 10h00 – 11h20 Ngày 29/9/2024 | Ngày 10/10/2024 |
| 2 | Kiến thức nghiệp vụ | 14h00 – 17h00 Ngày 29/9/2024 | 16h00 - 17h20 Ngày 29/9/2024 | Ngày 10/10/2024 |
K601 Doanh nghiệp
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Lê Vũ Sao Mai | 1 | Chuyên đề 1: Pháp luật liên quan đến doanh nghiệp | Tối 19/09 |
| TS. Nguyễn Thị Anh Giang | 2 | Chuyên đề 2: Quản lý tài chính doanh nghiệp | Tối 24/09 |
| TS. Nguyễn Thị Mai Lê | 3 | Chuyên đề 3: Pháp luật về thuế | Tối 26/09 Tối 28/09 |
| TS. Trần Thị Thanh Thủy | 4 | Chuyên đề 4: Thẩm định dự án đầu tư | Tối 01/10 |
| TS. Hoàng Thị Thanh Huyền | 5 | Chuyên đề 5: Quan hệ tín dụng, thanh toán và bảo lãnh giữa doanh nghiệp với Ngân hàng và Tổ chức tài chính | Tối 03/10 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 6 | Chuyên đề 6: Pháp luật về kế toán | Tối 05/10 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 7 | Chuyên đề 7: Tổ chức công tác kế toán và vai trò, nhiệm vụ kế toán trưởng doanh nghiệp: | Tối 08/10 |
| TS. Hồ Mỹ Hạnh | 8 | Chuyên đề 8: Kế toán tài chính doanh nghiệp (kể cả kế toán đặc thù) | Tối 10/10 Tối 12/10 |
| TS. Hồ Mỹ Hạnh | 9 | Chuyên đề 9: Tổ chức kế toán quản trị doanh nghiệp | Tối 15/10 Tối 17/10 |
| TS. Nguyễn Thị Bích Thủy | 10 | Chuyên đề 10: Báo cáo tài chính và phân tích tài chính doanh nghiệp | Tối 21/10 Tối 22/10 |
| ThS. Trương Thị Hoài | 11 | Chuyên đề 11: Kiểm toán và kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp | Tối 26/10 Tối 27/10 |
K602 Doanh nghiệp
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) | Video buổi học |
|---|---|---|---|---|
| TS. Lê Vũ Sao Mai | 1 | Chuyên đề 1: Pháp luật liên quan đến doanh nghiệp | Tối 11/09 | Xem video |
| ThS. Nguyễn Đình Tiến | 2 | Chuyên đề 5: Quan hệ tín dụng, thanh toán và bảo lãnh giữa doanh nghiệp với Ngân hàng và Tổ chức tài chính | Tối 18/09 | Xem video |
| TS. Trần Thị Thanh Thủy | 3 | Chuyên đề 4: Thẩm định dự án đầu tư | Tối 25/09 | Xem video |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 4 | Chuyên đề 6: Pháp luật về kế toán | Tối 27/09 | Xem video |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 5 | Chuyên đề 7: Tổ chức công tác kế toán và vai trò, nhiệm vụ kế toán trưởng doanh nghiệp: | Tối 02/10 | Xem video |
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 6 | Chuyên đề 3: Pháp luật về thuế | Tối 04/10 Tối 07/10 | Xem video 1 Xem video 2 |
| TS. Hồ Mỹ Hạnh | 7 | Chuyên đề 8: Kế toán tài chính doanh nghiệp (kể cả kế toán đặc thù) | Tối 09/10 Tối 11/10 | Xem video 1 Xem video 2 |
| TS. Trịnh Thị Hằng | 8 | Chuyên đề 2: Quản lý tài chính doanh nghiệp | Tối 15/10 | Xem video |
| TS. Hồ Mỹ Hạnh | 9 | Chuyên đề 9: Tổ chức kế toán quản trị doanh nghiệp | Tối 14/10 Tối 16/10 | Xem video 1 Xem video 2 |
| TS. Đặng Thúy Anh | 10 | Chuyên đề 10: Báo cáo tài chính và phân tích tài chính doanh nghiệp | Tối 18/10 Tối 21/10 | Xem video 1 Xem video 2 |
| TS. Đặng Thúy Anh | 11 | Chuyên đề 11: Kiểm toán và kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp | Tối 23/10 Tối 25/10 | Xem video 1 Xem video 2 |
K603 Kế toán trưởng HCSN
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) | Video buổi học |
|---|---|---|---|---|
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 1 | Chuyên đề 1: Pháp luật về Kinh tế áp dụng tại các đơn vị thuộc lĩnh vực Kế toán Nhà nước. | Tối 20/09 | Xem video |
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 2 | Chuyên đề 2: Tổ chức quản lý dự toán, cấp phát, quyết toán thu, chi ngân sách nhà nước (NSNN), đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 25/09 | Xem video |
| TS. Ngô Thị Khánh Linh | 3 | Chuyên đề 3: Mở và quản lý tài khoản, kiểm soát chi NSNN qua Kho bạc nhà nước. | Tối 27/09 | Xem video |
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 4 | Chuyên đề 4: Tài chính các đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 30/09 | Xem video |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 5 | Chuyên đề 5: Pháp luật về kế toán, tổ chức công tác kế toán, vai trò, nhiệm vụ của kế toán trưởng. | Tối 04/10 | Xem video |
| TS. Ngô Thị Khánh Linh | 6 | Chuyên đề 6: Kế toán ngân sách nhà nước và hoạt động nghiệp vụ Kho bạc. | Tối 07/10 | Xem video |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 7 | Chuyên đề 7: Kế toán đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 11/10 | Xem video |
| TS. Đặng Thúy Anh | 8 | Chuyên đề 8: Báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán đơn vị thu, chi ngân sách, đơn vị hành chính sự nghiệp. | Tối 14/10 | Xem video |
| TS. Đặng Thúy Anh | 9 | Chuyên đề 9: Phân tích báo cáo tài chính đơn vị thu, chi ngân sách, đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 16/10 | Xem video |
| TS. Đặng Thúy Anh | 10 | Chuyên đề 10: Kiểm toán báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán đơn vị thu, chi NSNN và đơn vị hành chính sự nghiệp. | Tối 22/10 | Xem video |
K7 Giảng viên
| Giảng viên giảng dạy | STT | Nội dung chuyên đề | Thời gian dự kiến |
|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Văn Sang | 1 | Chuyên đề: Quản lý nhà nước về viên chức và viên chức giảng dạy Đại học | Tối 22/09/2024 Chủ nhật |
| TS. Trần Cao Nguyên | 2 | Chuyên đề: Đường lối, chiến lược, chính sách phát triển giáo dục và GDĐHVN trước yêu cầu đổi mới cản bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. | Tối 28/09/2024 Thứ 7 Tối 29/09/2024 Chủ nhật |
| TS. Bùi Thị Cần | 3 | Chuyên đề: Quản lý nhà nước về giáo dục đại học và quản trị cơ sở giáo dục đại học | Tối 06/10/2024 Chủ nhật Tối 07/10/2024 Thứ 2 |
| TS. Nguyễn Ngọc Bích | 4 | Chuyên đề: Phát triển đội ngũ giảng viên và phát triển một số kỹ năng cơ bản trong hoạt động nghề nghiệp của giảng viên đại học | Tối 11/10/2024 Thứ 6 Tối 12/10/2024 Thứ 7 Tối 13/10/2023 Chủ nhật |
| TS. Nguyễn Thị Thanh Trâm | 5 | Chuyên đề: Xây dựng môi trường văn hóa trong cơ sở GDĐH | Tối 14/10/2024 Thứ 2 Tối 15/10/2024 Thứ 3 |
| TS Dương Thị Thanh Thanh | 6 | Chuyên đề: Tư vấn, hỗ trợ người học trong hoạt động học tập và phát triển nghề nghiệp | Tối 24/10/2024 Tối 25/10/2024 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 7 | Chuyên đề: Kiểm định chất lượng giáo dục đại học | Tối 26/10/2024 Tối 27/10/2024 |
| TS. Trần Thị Kim Oanh | 8 | Chuyên đề: Chuyển đổi số trong GD ĐH và phát triển mô hình giáo dục đại học mở | Tối 30/10/2024 Tối 31/10/2024 |
| PGS.TS.Mai Văn Chung | 9 | Chuyên đề: Giảng viên ĐH với nhiệm vụ NCKH, chuyển giao công nghệ và HTQT trong GDĐT | Tối 02/11/2024 Tối 03/11/2024 |
| TS.Nguyễn Thị Việt Hà | 11 | Chuyên đề: Hình thức tổ chức, phương pháp dạy học và đánh giá kết quả dạy học trong cơ sở giáo dục đại học. | Tối 14/11/2024 Tối 15/11/2024 Tối 16/11/2024 Tối 17/11/2024 |
| PGS.TS. Lưu Tiến Hưng | 10 | Chuyên đề: Đào tạo ĐH và phát triển chương trình đào tạo đại học | Tối: 24/11/2024 |
v17 mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 28/09/2024 |
| TS Lê Thế Cường | 2 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 29/09/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 03/10/2024 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 04/10/2024 |
| TS Lê Quang Vượng | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 05/10/2024 Tối 06/10/2024 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 6 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 10/10/2024 Tối 11/10/2024 |
| Ths Lê Quốc Anh | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 12/10/2024 Tối 13/10/2024 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 17/10/2024 Tối 18/10/2024 |
v17 tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 28/09/2024 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 29/09/2024 |
| TS Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 03/10/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 4 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 04/10/2024 |
| TS Nguyễn Thị Thanh Trâm | 5 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 05/10/2024 Tối 06/10/2024 |
| TS Lê Quang Vượng | 6 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 10/10/2024 Tối 11/10/2024 |
| TS Nguyễn Thị Thanh Trâm | 7 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 12/10/2024 Tối 13/10/2024 |
| Ths Lê Quốc Anh | 8 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường tiểu học | Tối 17/10/2024 Tối 18/10/2024 |
v17 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Ths Lê Văn Thành | 1 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 28/09/2024 Tối 29/09/2024 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 03/10/2024 |
| TS Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 04/10/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 4 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 05/10/2025 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 5 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 09/10/2024 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 10/10/2024 Tối 11/10/2024 |
| TS Lê Quang Vượng | 7 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 12/10/2024 Tối 13/10/2024 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 8 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 17/10/2024 Tối 18/10/2024 |
v17 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS Lê Thế Cường | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 28/09/2024 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 29/09/2024 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 04/10/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 4 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 06/10/2024 |
| TS Nguyễn Thị Thanh Trâm | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 07/10/2024 Tối 08/10/2024 |
| Ths Lê Văn Thành | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 10/10/2024 Tối 11/10/2024 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 12/10/2024 Tối 13/10/2024 |
| TS Lê Quang Vượng | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 17/10/2024 Tối 18/10/2024 |
K3NVSP - Tiểu học
| Giảng viên | STT | Nội dung bồi dưỡng | Thời gian (19h30 - 22h30) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Ths Nguyễn Trung Kiền 0918.634.904 | 1 | Giáo dục học | Tối 05/10/2024 | Khai giảng |
| Ths Nguyễn Trung Kiền 0918.634.904 | 2 | Giáo dục học | Tối 06/10/2024 | Môn học chung |
| PGS.TS Nguyễn Thị Châu Giang | 3 | Đánh giá học sinh | Tối 09/10/2024 | Môn học chung |
| PGS.TS Nguyễn Thị Châu Giang | 4 | Đánh giá học sinh | Tối 10/10/2024 | Môn học chung |
| TS Dương Thị Thanh Thanh | 5 | Quản lý hành vi của học sinh | Tối 16/10/2024 | Môn học chung |
| TS Dương Thị Thanh Thanh | 6 | Quản lý hành vi của học sinh | Tối 17/10/2024 | Môn học chung |
| PGS.TS Nguyễn Thị Giang An | 7 | Sinh lý học trẻ em | Tối 02/11/2024 | Môn học chung |
| PGS.TS Nguyễn Thị Giang An | 8 | Sinh lý học trẻ em | Tối 03/11/2024 | Môn học chung |
| TS Chế Thị Hải Linh | 9 | Quản lý Nhà nước về giáo dục | Tối 04/11/2024 | Môn học chung |
| TS Chế Thị Hải Linh | 10 | Quản lý Nhà nước về giáo dục | Tối 05/11/2024 | Môn học chung |
| TS Lê Thục Anh | 11 | Tâm lý học giáo dục | Tối 08/11/2024 | Môn học chung |
| TS Lê Thục Anh | 12 | Tâm lý học giáo dục | Tối 09/11/2024 | Môn học chung |
| TS Trần Thị Kim Oanh | 13 | Ứng dụng CNTT trong giáo dục và dạy học | Tối 23/11/2024 | Môn học chung |
| TS Trần Thị Kim Oanh | 14 | Ứng dụng CNTT trong giáo dục và dạy học | Tối 24/11/2024 | Môn học chung |
| TS Trần Hằng Ly | 15 | Giao tiếp sư phạm | Sáng 29/12/2024 | Từ 8h-11h30, Môn học chung |
| TS Trần Hằng Ly | 16 | Giao tiếp sư phạm | Chiều 29/12/2024 | Từ 14h-17h, Môn học chung |
| TS Nguyễn Tiến Dũng | 17 | Chương trình giáo dục phổ thông và chương trình môn học | Tối 23/12/2024 | Môn học chung |
| TS Nguyễn Tiến Dũng | 18 | Chương trình giáo dục phổ thông và chương trình môn học | Tối 24/12/2024 | Môn học chung |
| TS Chu Thị Hà Thanh | 19 | Dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh | Tối 29/12/2024 | Môn học chung |
| TS Chu Thị Hà Thanh | 20 | Dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh | Tối 30/12/2024 | Môn học chung |
| TS Nguyễn Thị Dương Ngọc | 21 | Phương pháp dạy học môn ngoại ngữ | Tối 11/01/2025 | Lớp Tiếng Anh học riêng |
| TS Nguyễn Thị Dương Ngọc | 22 | Phương pháp dạy học môn ngoại ngữ | Tối 12/01/2025 | Lớp Tiếng Anh học riêng |
| TS Võ Văn Đăng | 23 | Phương pháp dạy học môn GDTC | Tối 16/01/2025 | Lớp Thể dục học riêng |
| TS Võ Văn Đăng | 24 | Phương pháp dạy học môn GDTC | Tối 17/01/2025 | Lớp Thể dục học riêng |
| TS Võ Văn Đăng | 25 | Phương pháp dạy học môn GDTC | Tối 18/01/2025 | Lớp Thể dục học riêng |
| Ths Nguyễn Bùi Hậu | 26 | Phương pháp dạy học môn Tin học | Tối 19/01/2025 | Lớp Tin học học riêng |
| Ths Nguyễn Bùi Hậu | 27 | Phương pháp dạy học môn Tin học | Tối 20/01/2025 | Lớp Tin học học riêng |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung A | 28 | Công tác chủ nhiệm lớp và công tác Đội | Tối 08/02/2025 | Môn học chung |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung A | 29 | Công tác chủ nhiệm lớp và công tác Đội | Tối 09/02//2025 | Môn học chung |
| TS Trần Thị Gái | 30 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm | Tối 20/02/2025 | Môn học chung |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung A | 31 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm | Tối 25/02/2025 | Môn học chung |
| PGS.TS Phạm Thị Hương 0946.634.368 | 32 | Hướng dẫn thực tập sư phạm 1, 2 | Sáng 16/03/2025 | Bắt đầu từ 8h00- 11h00 |
| 33 | Thực tập sư phạm 1 | Trong khoảng từ tháng 3/2025 đến tháng 11/2025 | Môn học chung | |
| 34 | Thực tập sư phạm 2 | Trong khoảng từ tháng 3/2025 đến tháng 11/2025 | Môn học chung | |
| 35 | Thu hồ sơ thực tập | Môn học chung | ||
| Hoàn thành hồ sơ , kiểm tra các tiêu chí xét công nhận điểm kiểm tra và điểm học trên hệ thống LMS | Môn học chung | |||
| Họp xét công nhận hoàn thành khóa học | Dự kiến tháng 10/2025 | Môn học chung | ||
| Ra quyết định công nhận | Dự kiến tháng 10/2025 | Môn học chung |
K3NVSP - THCS - THPT
| Giảng viên | STT | Nội dung bồi dưỡng | Thời gian (19h30 - 22h30) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phần Chung | |||
| Ths. Bùi Thị Thùy Dương | 2 | Giáo dục học | Tối 05/10/2024 | KHAI GIẢNG |
| Ths. Bùi Thị Thùy Dương | 3 | Giáo dục học | Tối 06/10/2024 | Học chung tất cả các lớp |
| TS Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 4 | Đánh giá trong giáo dục | Tối 15/10/2024 | Học chung tất cả các lớp |
| TS Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 5 | Đánh giá trong giáo dục | Tối 16/10/2024 | Học chung tất cả các lớp |
| Ths Dương Thị Linh | 6 | Tâm lý học Giáo dục | Tối 29/10/2024 | Học chung tất cả các lớp |
| TS Bùi Văn Hùng | 8 | Lý luận dạy học | Tối 02/11/2024 | Học chung tất cả các lớp |
| TS Bùi Văn Hùng | 9 | Lý luận dạy học | Tối 03/11/2024 | Học chung tất cả các lớp |
| TS Nguyễn Việt Phương | 10 | Quản lý Nhà nước trong giáo dục | Tối 11/11/2024 | Học chung tất cả các lớp |
| TS Nguyễn Việt Phương | 11 | Quản lý Nhà nước trong giáo dục | Tối 12/11/2024 | Học chung tất cả các lớp |
| TS Trần Hằng Ly | 12 | Giao tiếp sư phạm | Chiều 15/12/2024 | Sáng 8h -11h30, Học chung tất cả các lớp |
| TS Trần Hằng Ly | 13 | Giao tiếp sư phạm | Sáng 15/12/2024 | Chiều 14h- 17h, Học chung tất cả các lớp |
| PGS.TS Phạm Thị Hương | 14 | Rèn luyện Nghiệp vụ sư phạm | Đang cập nhật | Học chung tất cả các lớp |
| PGS.TS Phạm Thị Hương | 15 | Rèn luyện Nghiệp vụ sư phạm | Học chung tất cả các lớp | |
| 16 | Phần tự chọn ( chung) | |||
| TS Trần Thị Kim Oanh | 17 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Tối 23/11/2024 | Học chung tất cả các lớp |
| TS Trần Thị Kim Oanh | 18 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Tối 24/11/2024 | Học chung tất cả các lớp |
| 19 | Phần nhánh | |||
| PGS.TS Nguyễn Thị Nhị | 20 | Phương pháp dạy học " môn học "ở trường THCS /THPT | Tối 17/12/2024 | Học chung tất cả các lớp |
| TS Nguyễn Thành Công | 21 | Phương pháp dạy học môn Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh ở trường THCS /THPT | Tối 14/12/2024 | Lớp riêng của Toán, Lý, Hóa. Lớp khác không cần học |
| TS Nguyễn Thị Dương Ngọc | 22 | Phương pháp dạy học môn Tiếng Anh ở trường THCS /THPT | Tối 15/12/2024 | Lớp riêng của Tiếng Anh . Lớp khác không cần học |
| TS Nguyễn Thị Duyên | 23 | Phương pháp dạy học môn Ngữ văn/ Lịch sử/Địa lý/GDCD ở trường THCS /THPT | Tối 16/12/2024 | Lớp riêng của Ngữ văn/ Lịch sử/Địa lý/GDCD. Lớp khác không cần học |
| PGS.TS Nguyễn Thị Nhị | 24 | Xây dựng kế hoạch dạy học " môn học " ở trường THCS/ THPT | Tối 27/12/2024 | Học chung tất cả các lớp |
| TS Nguyễn Thành Công | 25 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh ở trường THCS /THPT | Tối 28/12/2024 | Lớp riêng của Toán, Lý, Hóa. Lớp khác không cần học |
| TS Nguyễn Thị Dương Ngọc | 26 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn.Tiếng Anh học ở trường THCS/ THPT | Tối 29/12/2024 | Lớp riêng của Tiếng Anh . Lớp khác không cần học |
| TS Nguyễn Thị Duyên | 27 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn Ngữ văn/ Địa lý/Lịch sử/ GDCD học ở trường THCS/ THPT | Tối 30/12/2024 | Lớp riêng của Ngữ văn/ Lịch sử/Địa lý/GDCD. Lớp khác không cần học |
| TS Nguyễn Thị Việt Hà | 28 | Tổ chức dạy học dạy học "môn học" ở trường THCS/THPT | Tối 09/01/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| TS Nguyễn Thị Duyên | 29 | Tổ chức dạy học dạy học môn Văn, Lịch sử, Địa lý, GD Chính trị, TD học ở trường THCS/THPT | Tối 11/01/2025 | Lớp riêng của Văn, Lịch sử, Địa lý, GD Chính trị, TD. Lớp khác không cần học |
| TS Nguyễn Thành Công | 30 | Tổ chức dạy học dạy học môn Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh học ở trường THCS/THPT | Tối 12/01/2025 | Lớp riêng của Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh học . Lớp khác không cần học |
| TS Nguyễn Thị Dương Ngọc | 31 | Tổ chức dạy học dạy học môn Tiếng Anh học ở trường THCS/THPT | Tối 15/01/2025 | Lớp riêng của Tiếng Anh . Lớp khác không cần học |
| TS Võ Văn Đăng | 32 | Phương pháp dạy học môn GDTC ở trường THCS/THPT | Tối 16/01/2025 | Lớp riêng của GDTC . Lớp khác không cần học |
| TS Võ Văn Đăng | 33 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn GDTC ở trường THCS/THPT | Tối 17/01/2025 | Lớp riêng của GDTC . Lớp khác không cần học |
| TS Võ Văn Đăng | 34 | Tổ chức dạy học môn GDTC ở trường THCS/THPT | Tối 18/01/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| 35 | Thực hành dạy học môn ..... cấp THCS/ THPT tại trường sư phạm | |||
| 36 | Thực hành dạy học môn ..... cấp THCS/ THPT tại trường sư phạm | |||
| 37 | PHẦN TỰ CHỌN ( chung) | Học chung tất cả các lớp | ||
| TS Trần Thị Gái | 38 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm , hướng nghiệp ở trường THCS/THPT | Tối 21/02/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 39 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm , hướng nghiệp ở trường THCS/THPT | Tối 24/02/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| 40 | PHẦN BẮT BUỘC | Học chung tất cả các lớp | ||
| PGS.TS Phạm Thị Hương | 41 | Hướng dẫn công tác thực hành kỹ năng GD, thực tập 1,2 tại trường THCS/THPT | Sáng 23/03/2025 | Bắt đầu từ 8h00-11h |
| 42 | Thực hành kỹ năng giáo dục ở trường THCS | Đang cập nhật | Học chung tất cả các lớp | |
| 43 | Thực tập sư phạm 1 ở Trường THCS/THPT | Trong khoảng từ tháng 3/2025 đến tháng 11/2025 | Học chung tất cả các lớp | |
| 44 | Thực tập sư phạm 2 ở Trường THCS/THPT | Trong khoảng từ tháng 3/2025 đến tháng 11/2025 | Học chung tất cả các lớp | |
| 45 | Thu hồ sơ thực tập | Đang cập nhật | Học chung tất cả các lớp | |
| 46 | Hoàn thành hồ sơ , kiểm tra các tiêu chí xét công nhận điểm kiểm tra và điểm học trên hệ thống LMS | Học chung tất cả các lớp | ||
| 47 | Họp xét công nhận hoàn thành khóa học | Dự kiến tháng 10/2025 | Học chung tất cả các lớp | |
| 48 | Ra quyết định công nhận | Dự kiến tháng 10/2025 | Học chung tất cả các lớp |
K702 Doanh nghiệp (LV)
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) | Video buổi học |
|---|---|---|---|---|
| TS. Lê Vũ Sao Mai | 1 | Chuyên đề 1: Pháp luật liên quan đến doanh nghiệp | Tối 11/10 | |
| ThS. Nguyễn Đình Tiến | 2 | Chuyên đề 5: Quan hệ tín dụng, thanh toán và bảo lãnh giữa doanh nghiệp với Ngân hàng và Tổ chức tài chính | Tối 16/10 | |
| TS. Trịnh Thị Hằng | 3 | Chuyên đề 2: Quản lý tài chính doanh nghiệp | Tối 23/10 | |
| ThS. Cao Thị Thanh Vân | 4 | Chuyên đề 4: Thẩm định dự án đầu tư | Tối 25/10 | |
| TS. Nguyễn Thị Mai Lê | 5 | Chuyên đề 3: Pháp luật về thuế | Tối 30/10 -Tối 01/11 | |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 6 | Chuyên đề 6: Pháp luật về kế toán | Tối 04/11 | |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 7 | Chuyên đề 7: Tổ chức công tác kế toán và vai trò, nhiệm vụ kế toán trưởng doanh nghiệp: | Tối 06/11 | |
| TS. Nguyễn Thị Hạnh Duyên | 8 | Chuyên đề 8: Kế toán tài chính doanh nghiệp (kể cả kế toán đặc thù) | Tối 08/11 - Tối 11/11 | |
| TS. Hồ Mỹ Hạnh | 9 | Chuyên đề 9: Tổ chức kế toán quản trị doanh nghiệp | Tối 13/11 - Tối 15/11 | |
| TS. Nguyễn Thị Bích Thủy | 10 | Chuyên đề 10: Báo cáo tài chính và phân tích tài chính doanh nghiệp | Tối 22/11 - Tối 23/11 | |
| TS. Đặng Thúy Anh | 11 | Chuyên đề 11: Kiểm toán và kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp | Tối 25/11 - Tối 27/11 |
v18 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 24/10/2024 |
| TS Lê Thế Cường | 2 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 25/10/2024 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 01/11/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 4 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 02/11/2024 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 03/11/2024 Tối 04/11/2024 |
| TS Nguyễn Thị Thanh Trâm | 6 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 09/11/2024 Tối 10/11/2024 |
| Ths Lê Văn Thành | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 14/11/2024 Tối 15/11/2024 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 16/11/2024 Tối 17/11/2024 |
v18 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 24/10/2024 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 25/10/2024 |
| TS Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 26/10/2024 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 4 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 01/11/2024 Tối 02/11/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 5 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 03/11/2024 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 6 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 09/11/2024 Tối 10/11/2024 |
| TS Nguyễn Thị Thanh Trâm | 7 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 11/11/2024 Tối 12/11/2024 |
| Ths Lê Văn Thành | 8 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường tiểu học | Tối 16/11/2024 Tối 17/11/2024 |
v18 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 24/10/2024 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 25/10/2024 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 26/10/2024 |
| TS Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 27/10/2024 |
| Ths Lê Quốc Anh | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 02/11/2024 Tối 03/11/2024 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 09/11/2024 Tối 10/11/2024 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 7 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 14/11/2024 Tối 15/11/2024 |
| TS Trần Huyền Trang | 8 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 16/11/2024 Tối 17/11/2024 |
v18 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS Lê Thế Cường | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 24/10/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 25/10/2024 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 27/10/2024 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 02/11/2024 |
| TS Ngô Thị Quỳnh Nga | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 03/11/2024 Tối 04/11/2024 |
| Ths Lê Quốc Anh | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 09/11/2024 Tối 10/11/2024 |
| TS Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 14/11/2024 Tối 15/11/2024 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 16/11/2024 Tối 17/11/2024 |
K3 Giáo vụ
| Giáo viên | STT | Nội dung chuyên đề | Học trực tiếp qua Teams (19h30-22h30) | |
|---|---|---|---|---|
| TS. Chế Thị Hải Linh | 1 | Chuyên đề 1: Quản lý nhà nước về giáo dục | Tối 22/10/2024 | |
| ThS. Nguyễn Bùi Hậu | 2 | Chuyên đề 6: Ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác giáo vụ | Tối 29/10/2024 Tối 30/10/2024 | |
| TS. Trần Thị Gái | 3 | Chuyên đề 5: Xây dựng và thực hiện kế hoạch công tác giáo vụ | Tối 09/11/2024 | |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 5 | Chuyên đề 3: Phẩm chất nghề nghiệp của viên chức giáo vụ | Tối 23/11/2024 | |
| TS. Trần Huyền Trang | 6 | Chuyên đề 2: Công tác giáo vụ trong cơ sở giáo dục chuyên biệt | Tối 24/11/2024 | |
| PGS.TS. Hoàng Phan Hải Yến | 4 | Chuyên đề 4: Nội dung cơ bản về viên chức giáo vụ | Tối 26/11/2024 Tối 27/11/2024 | |
| TS. Trần Huyền Trang | 7 | Chuyên đề 4: Nội dung cơ bản về viên chức giáo vụ | Tối 29/11/2024 Tối 30/11/2024 | |
| PGS.TS. Phạm Thị Hương | 8 | Hướng dẫn tìm hiểu thực tế về công tác giáo vụ | Theo hướng dẫn | |
| PGS.TS. Phạm Thị Hương | 9 | Hướng dẫn làm bài thu hoạch và kiểm tra | Theo hướng dẫn | |
K701 Doanh nghiệp
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Thị Thúy Quỳnh | 1 | Chuyên đề 1: Pháp luật liên quan đến doanh nghiệp | Tối 25/10 |
| TS. Trịnh Thị Hằng | 2 | Chuyên đề 2: Quản lý tài chính doanh nghiệp | Tối 28/10 |
| ThS. Phan Thị Nhật Linh | 3 | Chuyên đề 3: Pháp luật về thuế | Tối 30/10 Tối 01/11 |
| ThS. Cao Thị Thanh Vân | 4 | Chuyên đề 4: Thẩm định dự án đầu tư | Tối 04/11 |
| TS. Hoàng Thị Thanh Huyền | 5 | Chuyên đề 5: Quan hệ tín dụng, thanh toán và bảo lãnh giữa doanh nghiệp với Ngân hàng và Tổ chức tài chính | Tối 06/11 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 6 | Chuyên đề 6: Pháp luật về kế toán | Tối 08/11 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 7 | Chuyên đề 7: Tổ chức công tác kế toán và vai trò, nhiệm vụ kế toán trưởng doanh nghiệp: | Tối 11/11 |
| TS. Nguyễn Thị Hạnh Duyên | 8 | Chuyên đề 8: Kế toán tài chính doanh nghiệp (kể cả kế toán đặc thù) | Tối 13/11 Tối 15/11 |
| TS. Hồ Mỹ Hạnh | 9 | Chuyên đề 9: Tổ chức kế toán quản trị doanh nghiệp | Tối 21/11 Tối 22/11 |
| TS. Nguyễn Thị Bích Thủy | 10 | Chuyên đề 10: Báo cáo tài chính và phân tích tài chính doanh nghiệp | Tối 25/11 Tối 26/11 |
| TS. Trương Thị Hoài | 11 | Chuyên đề 11: Kiểm toán và kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp | Tối 29/11 Tối 30/11 |
K703 Kế toán trưởng HCSN
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) | Video buổi học |
|---|---|---|---|---|
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 1 | Chuyên đề 1: Pháp luật về Kinh tế áp dụng tại các đơn vị thuộc lĩnh vực Kế toán Nhà nước. | Tối 26/10 | |
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 2 | Chuyên đề 2: Tổ chức quản lý dự toán, cấp phát, quyết toán thu, chi ngân sách nhà nước (NSNN), đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 29/10 | |
| TS. Ngô Thị Khánh Linh | 3 | Chuyên đề 3: Mở và quản lý tài khoản, kiểm soát chi NSNN qua Kho bạc nhà nước. | Tối 02/11 | |
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 4 | Chuyên đề 4: Tài chính các đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 05/11 | |
| TS. Đường Thị Quỳnh liên | 5 | Chuyên đề 5: Pháp luật về kế toán, tổ chức công tác kế toán, vai trò, nhiệm vụ của kế toán trưởng. | Tối 07/11 | |
| TS. Ngô Thị Khánh Linh | 6 | Chuyên đề 6: Kế toán ngân sách nhà nước và hoạt động nghiệp vụ Kho bạc. | Tối 12/11 | |
| TS. Đường Thị Quỳnh liên | 7 | Chuyên đề 7: Kế toán đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 19/11 | |
| TS. Đặng Thúy Anh | 8 | Chuyên đề 8: Báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán đơn vị thu, chi ngân sách, đơn vị hành chính sự nghiệp. | Tối 21/11 | |
| TS. Đặng Thúy Anh | 9 | Chuyên đề 9: Phân tích báo cáo tài chính đơn vị thu, chi ngân sách, đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 23/11 | |
| TS. Đặng Thúy Anh | 10 | Chuyên đề 10: Kiểm toán báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán đơn vị thu, chi NSNN và đơn vị hành chính sự nghiệp. | Tối 26/11 |
K8 Giảng viên
| Giảng viên giảng dạy | STT | Nội dung chuyên đề | Thời gian |
|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Văn Đại ĐT: 0916510185 | 1 | Chuyên đề: Quản lý nhà nước về viên chức và viên chức giảng dạy Đại học | Tối 27/10/2024 Chủ nhật |
| TS. Trần Cao Nguyên ĐT: 0967854555 | 2 | Chuyên đề: Đường lối, chiến lược, chính sách phát triển giáo dục và GDĐHVN trước yêu cầu đổi mới cản bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. | Tối 05/11/2024 Thứ 3 Tối 06/11/2024 Thứ 4 |
| TS. Bùi Thị Cần ĐT: 0889728138 | 3 | Chuyên đề: Quản lý nhà nước về giáo dục đại học và quản trị cơ sở giáo dục đại học | Tối 11/11/2024 Thứ 2 Tối 12/11/2024 Thứ 3 |
| Đinh Thị Trường Giang | 4 | Chuyên đề: Hình thức tổ chức, phương pháp dạy học và đánh giá kết quả dạy học trong cơ sở giáo dục đại học. | Tối 14/11/2024 Thứ 5 Tối 15/11/2024 Thứ 6 Tối 16/11/2024 Thứ 7 Tối 17/11/2024 Chủ nhật |
| PGS.TS.Mai Văn Chung ĐT: 0985995777 | 5 | Chuyên đề: Giảng viên ĐH với nhiệm vụ NCKH, chuyển giao công nghệ và HTQT trong GDĐT | Tối: 25/11/2024 Thứ 2 Tối: 26/11/2024 Thứ 3 |
| TS. Lê Thế Cường ĐT: 0989546346 | 6 | Chuyên đề: Kiểm định chất lượng giáo dục đại học | Tối 30/11/2024 Thứ 7 Tối 01/12/2024 Chủ nhật |
| TS Lê Thục Anh | 7 | Chuyên đề: Tư vấn, hỗ trợ người học trong hoạt động học tập và phát triển nghề nghiệp | Tối 07/12/2024 Tối 08/12/2024 |
| TS. Nguyễn Thị Thanh Trâm ĐT: 0834300982 | 8 | Chuyên đề: Xây dựng môi trường văn hóa trong cơ sở GDĐH | Tối 10/12/2024 Tối 11/12/2024 |
| TS. Nguyễn Ngọc Bích ĐT: 0913547283 | 9 | Chuyên đề: Phát triển đội ngũ giảng viên và phát triển một số kỹ năng cơ bản trong hoạt động nghề nghiệp của giảng viên đại học | Tối 16/12/2024 Tối 17/12/2024 |
| TS. Trần Thị Kim Oanh ĐT: 0912488055 | 10 | Chuyên đề: Chuyển đổi số trong GD ĐH và phát triển mô hình giáo dục đại học mở | Tối 23/12/2024 Tối 24/12/2024 |
| PGS.TS. Lưu Tiến Hưng ĐT: 0913396780 | 11 | Chuyên đề: Đào tạo ĐH và phát triển chương trình đào tạo đại học | Tối 25/12/2024 Tối 26/12/2024 |
[table “42” not found /]
| STT | Phần thi | Thời gian làm bài thi | Thời gian nạp bài (bản scan) trên LMS | Thời hạn nạp bản cứng về nơi đăng ký học |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiến thức chung | 8h00 – 11h00 Ngày 17/11/2024 | 10h00 – 11h20 Ngày 17/11/2024 | Ngày 24/11/2024 |
| 2 | Kiến thức nghiệp vụ | 14h00 – 17h00 Ngày 17/11/2024 | 16h00 - 17h20 Ngày 17/11/2024 | Ngày 24/11/2024 |
v15 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Ths Lê Quốc Anh | 1 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 03-04/08/2024 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 2 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 10-11/08/2024 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 17/08/2024 |
| TS Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 19/08/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 5 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 24/08/2024 |
| TS Mai Phương Ngọc | 6 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 25/08/2024 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 29/08/2024 Tối 30/08/2024 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 8 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 12/08/2024 Tối 13/08/2024 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
v15 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 1 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 03-04/08/2024 |
| Ths Lê Quốc Anh | 2 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường tiểu học | Tối 10-11/08/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 17/08/2024 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 19/08/2024 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 5 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 24/08/2024 |
| TS Lê Thế Cường | 6 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 25/08/2024 |
| TS Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 7 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 14-15/08/2024 |
| TS Mai Phương Ngọc | 8 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 20/08/2024 Tối 21/08/2024 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
V19 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Ths Nguyễn Bùi Hậu | 1 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 16/11/2024 Tối 17/11/2024 |
| TS Ngô Thị Quỳnh Nga | 2 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 21/11/2024 |
| TS Nguyễn Thị Thanh Trâm | 3 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 23/11/2024 Tối 24/11/2024 |
| TS Lê Quang Vượng | 4 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 27/11/2024 Tối 28/11/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 5 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 01/12/2024 |
| TS Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 6 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 30/11/2024 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 7 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 04/12/2024 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 07/12/2024 Tối 08/12/2024 |
V19 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS Ngô Thị Quỳnh Nga | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 17/11/2024 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 25/11/2024 |
| TS Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 23/11/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 4 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 24/11/2024 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 5 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 27/11/2024 Tối 28/11/2024 |
| TS Lê Quang Vượng | 6 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 29/11/2024 Tối 30/11/2024 |
| Ths Lê Quốc Anh | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường tiểu học | Tối 04/12/2024 Tối 05/12/2024 |
| TS Nguyễn Thị Thanh Trâm | 8 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 07/12/2024 Tối 08/12/2024 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
v19 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 15/11/2024 |
| TS Ngô Thị Quỳnh Nga | 2 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 16/11/2024 |
| TS Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 22/11/2024 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 4 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 23/11/2024 |
| Ths Nguyễn Bùi Hậu | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 27/11/2024 Tối 28/11/2024 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 29/11/2024 Tối 30/11/2024 |
| TS Lê Quang Vượng | 7 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 04/12/2024 Tối 05/12/2024 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 8 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 06/12/2024 Tối 07/12/2024 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
v19 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS Ngô Thị Quỳnh Nga | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 15/11/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 22/11/2024 |
| TS Trần Huyền Trang | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 23/11/2024 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 4 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 24/11/2024 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 27/11/2024 Tối 28/11/2024 |
| Ths Lê Quốc Anh | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 29/11/2024 Tối 30/11/2024 |
| TS Trần Huyền Trang | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 04/12/2024 Tối 05/12/2024 |
| TS Lê Quang Vượng | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 06/12/2024 Tối 07/12/2024 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
K801 Doanh nghiệp
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Thị Thúy Quỳnh | 1 | Chuyên đề 1: Pháp luật liên quan đến doanh nghiệp | Tối 22/11 |
| TS. Đoàn Thị Ngọc Hân | 2 | Chuyên đề 2: Quản lý tài chính doanh nghiệp | Tối 25/11 |
| ThS. Phan Thị Nhật Linh | 3 | Chuyên đề 3: Pháp luật về thuế | Tối 27/11 Tối 29/11 |
| TS. Trần Thị Thanh Thủy | 4 | Chuyên đề 4: Thẩm định dự án đầu tư | Tối 02/12 |
| TS.Hoàng Thị Thanh Huyền | 5 | Chuyên đề 5: Quan hệ tín dụng, thanh toán và bảo lãnh giữa doanh nghiệp với Ngân hàng và Tổ chức tài chính | Tối 04/12 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 6 | Chuyên đề 6: Pháp luật về kế toán | Tối 06/12 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 7 | Chuyên đề 7: Tổ chức công tác kế toán và vai trò, nhiệm vụ kế toán trưởng doanh nghiệp | Tối 09/12 |
| TS. Nguyễn Thị Hạnh Duyên | 8 | Chuyên đề 8: Kế toán tài chính doanh nghiệp (kể cả kế toán đặc thù) | Tối 11/12 Tối 13/12 |
| TS. Hồ Mỹ Hạnh | 9 | Chuyên đề 9: Tổ chức kế toán quản trị doanh nghiệp | Tối 16/12 Tối 18/12 |
| TS. Nguyễn Thị Bích Thủy | 10 | Chuyên đề 10: Báo cáo tài chính và phân tích tài chính doanh nghiệp | Tối 20/12 Tối 23/12 |
| ThS. Trương Thị Hoài | 11 | Chuyên đề 11: Kiểm toán và kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp | Tối 25/12 Tối 27/12 |
K803 Kế toán trưởng HCSN
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) | Video buổi học |
|---|---|---|---|---|
| TS. Ngô Thị Khánh Linh | 1 | Chuyên đề 3: Mở và quản lý tài khoản, kiểm soát chi NSNN qua Kho bạc nhà nước. | Tối 23/11 | |
| TS. Ngô Thị Khánh Linh | 2 | Chuyên đề 6: Kế toán ngân sách nhà nước và hoạt động nghiệp vụ Kho bạc. | Tối 27/11 | |
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 3 | Chuyên đề 1: Pháp luật về Kinh tế áp dụng tại các đơn vị thuộc lĩnh vực Kế toán Nhà nước. | Tối 29/11 | |
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 4 | Chuyên đề 2: Tổ chức quản lý dự toán, cấp phát, quyết toán thu, chi ngân sách nhà nước (NSNN), đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 02/12 | |
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 5 | Chuyên đề 4: Tài chính các đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 05/12 | |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 6 | Chuyên đề 5: Pháp luật về kế toán, tổ chức công tác kế toán, vai trò, nhiệm vụ của kế toán trưởng. | Tối 10/12 | |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 7 | Chuyên đề 7: Kế toán đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 13/12 | |
| TS. Đặng Thúy Anh | 8 | Chuyên đề 8: Báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán đơn vị thu, chi ngân sách, đơn vị hành chính sự nghiệp. | Tối 16/12 | |
| TS. Đặng Thúy Anh | 9 | Chuyên đề 9: Phân tích báo cáo tài chính đơn vị thu, chi ngân sách, đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 19/12 | |
| TS. Đặng Thúy Anh | 10 | Chuyên đề 10: Kiểm toán báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán đơn vị thu, chi NSNN và đơn vị hành chính sự nghiệp. | Tối 25/12 | |
Danh sách nhóm zalo (NVSP)
| STT | Đối tượng | Link tham gia | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Học viên lớp Tiếng anh Tiểu học | https://zalo.me/g/ozqvxf506 | ||
| 2 | Học viên lớp Tin học Tiểu học | https://zalo.me/g/xaidbc601 | ||
| 3 | Học viên lớp Giáo dục Thể chất | https://zalo.me/g/rtpogi587 | ||
| 4 | Học viên lớp Toán THCS/THPT | https://zalo.me/g/zguvft568 | ||
| 5 | Học viên lớp Vật lý THCS/THPT | https://zalo.me/g/ycgnhm478 | ||
| 6 | Học viên lớp Hóa THCS/THPT | https://zalo.me/g/ehckju624 | ||
| 7 | Học viên lớp Sinh THCS/THPT | https://zalo.me/g/aysopq953 | ||
| 8 | Học viên lớp Tin học THCS/THPT | https://zalo.me/g/xxzwgv026 | ||
| 9 | Học viên lớp Văn THCS/THPT | https://zalo.me/g/vcspko752 | ||
| 10 | Học viên lớp Sử THCS/THPT | https://zalo.me/g/fmwmnm117 | ||
| 11 | Học viên lớp Địa THCS/THPT | https://zalo.me/g/svdrow246 | ||
| 12 | Học viên lớp GDCD/ Giáo dục KT&PL | https://zalo.me/g/virhfd595 | ||
| 13 | Học viên lớp Tiếng anh THCS/THPT | https://zalo.me/g/xngqau159 |
[table “54” not found /]
v20 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 18/12/2024 |
| TS Lê Thế Cường | 2 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 11/12/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 17/12/2024 |
| TS Ngô Thị Quỳnh Nga | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 16/12/2024 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 19/12/2024 Tối 20/12/2024 |
| TS Nguyễn Thị Thanh Trâm | 6 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 21/12/2024 Tối 22/12/2024 |
| Ths Lê Văn Thành | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 25/12/2024 Tối 26/12/2024 |
| Ts Trần Huyền Trang | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 27/12/2024 Tối 28/12/2024 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
v20 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS Lê Thế Cường | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 13/12/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 14/12/2024 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 15/12/2024 |
| TS Nguyễn Thị Thanh Trâm | 4 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 17/12/2024 Tối 18/12/2024 |
| TS Ngô Thị Quỳnh Nga | 5 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 19/12/2024 |
| TS Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 6 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 21/12/2024 Tối 22/12/2024 |
| TS Nguyễn Thị Thanh Trâm | 7 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 24/12/2024 Tối 25/12/2024 |
| Ths Lê Quốc Anh | 8 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường tiểu học | Tối 27/12/2024 Tối 28/12/2024 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
v20 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS Lê Thế Cường | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 12/12/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 23/12/2024 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 16/12/2024 |
| TS Ngô Thị Quỳnh Nga | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 18/12/2024 |
| Ths Lê Văn Thành | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 19/12/2024 Tối 20/12/2024 |
| Ts Trần Huyền Trang | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 21/12/2024 Tối 22/12/2024 |
| TS Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 7 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 25/12/2024 Tối 26/12/2024 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 8 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 27/12/2024 Tối 28/12/2024 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
v20 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 11/12/2024 |
| TS Lê Thế Cường | 2 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 15/12/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 16/12/2024 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 4 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 18/12/2024 Tối 19/12/2024 |
| Ths Lê Quốc Anh | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 21/12/2024 Tối 22/12/2024 |
| TS Ngô Thị Quỳnh Nga | 6 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 23/12/2024 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 25/12/2024 Tối 26/12/2024 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 27/12/2024 Tối 28/12/2024 |
Quản lý giáo dục (Mầm non)
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 1 | Kiểm định chất lượng trong nhà trường | Tối 31/03/2025 |
| TS Trần Huyền Trang | 2 | Tổng quan về Khoa học giáo dục và Quản lý giáo dục | Tối 03/04/2025 |
| TS Trần Huyền Trang | 3 | Xây dựng và phát triển mối quan hệ ở trường mầm non | Tối 10/04/2025 |
| TS Nguyễn Thị Thanh Trâm | 4 | Kỹ năng đàm phán và tổ chức cuộc họp | Tối 12/04/2025 |
| TS. Chế Thị Hải Linh | 5 | Quản lý nhân sự trong nhà trường | Tối 14/04/2025 |
| ThS. Dương Thị Nga | 6 | Lập kế hoạch phát triển trường mầm non | Tối 17/04/2025 |
| TS. Lê Thục Anh | 7 | Phong cách lãnh đạo | Tối 18/04/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Thu Hằng | 8 | Quản lý sự thay đổi trong giáo dục | Tối 19/04/2025 |
| TS.Nguyễn Thị Thu Hạnh | 9 | Quản lý, nuôi dưỡng chăm sóc, giáo dục trẻ mầm non | Tối 25-26/04/2025 |
| 10 | Bài thu hoạch cuối khóa |
| STT | Phần thi | Thời gian làm bài thi | Thời gian nạp bài (bản scan) trên LMS | Thời hạn nạp bản cứng về nơi đăng ký học |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiến thức chung | 8h00 – 11h00 Ngày 16/02/2025 | 10h00 – 11h20 Ngày 16/02/2025 | Ngày 23/02/2025 |
| 2 | Kiến thức nghiệp vụ | 14h00 – 17h00 Ngày 16/02/2025 | 16h00 - 17h20 Ngày 16/02/2025 | Ngày 23/02/2025 |
K4 Giáo vụ
| Giáo viên | STT | Nội dung chuyên đề | Học trực tiếp qua Teams (19h30-22h30) | |
|---|---|---|---|---|
| TS. Chế Thị Hải Linh | 1 | Chuyên đề 1: Quản lý nhà nước về giáo dục | Tối 18/12/2024 | |
| TS. Trần Huyền Trang | 2 | Chuyên đề 2: Công tác giáo vụ trong cơ sở giáo dục chuyên biệt | Tối 23/12/2024 | |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 3 | Chuyên đề 3: Phẩm chất nghề nghiệp của viên chức giáo vụ | Tối 28/12/2024 | |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 5 | Chuyên đề 7: Xử lý một số tình huống điển hình trong công tác giáo vụ | Tối 07/01 và 08/01/2025 | |
| TS. Trần Thị Gái | 6 | Chuyên đề 5: Xây dựng và thực hiện kế hoạch công tác giáo vụ | Tối 10/01/2025 | |
| ThS. Lê Quốc Anh | 4 | Chuyên đề 6: Ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác giáo vụ | Tối 13/01 và 14/01/2025 | |
| TS. Trần Huyền Trang | 7 | Chuyên đề 4: Nội dung cơ bản về viên chức giáo vụ | Tối 16/01 và 17/01/2025 | |
| PGS.TS. Phạm Thị Hương | 8 | Hướng dẫn tìm hiểu thực tế về công tác giáo vụ | Theo hướng dẫn | |
| PGS.TS. Phạm Thị Hương | 9 | Hướng dẫn làm bài thu hoạch và kiểm tra | Theo hướng dẫn | |
K4NVSP - Tiểu học
| Giảng viên | STT | Nội dung bồi dưỡng | Thời gian (19h30 - 22h30) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Trung Kiền 0918.634.904 | 1 | Giáo dục học | Tối 22/12/2024 Tối 23/12/2024 | Học chung tất cả các lớp |
| TS. Nguyễn Thị Châu Giang 0912.414.359 | 2 | Đánh giá học sinh | Tối 25/12/2024 Tối 26/12/2024 | Học chung tất cả các lớp |
| TS. Nguyễn Việt Phương 0943.037.379 | 3 | Quản lý Nhà nước về giáo dục | Tối 07/01/2025 Tối 09/01/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| TS.Dương Thị Linh 0904.727.472 | 4 | Tâm lý học giáo dục | Tối 08/01/2025 Tối 10/01/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| TS. Võ Văn Đăng | 5 | Phương pháp dạy học môn GDTC ở trường Tiểu học | Tối 16/01/2025 Tối 17/01/2025 Tối 18/01/2025 | Lớp GDTC học riêng |
| TS. Nguyễn Thị Giang An 0917.113.270 | 6 | Sinh lý học trẻ em | Tối 19/01/2025 Tối 20/01/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| TS. Trần Thị Kim Oanh 0912.488.055 | 7 | Ứng dụng CNTT trong giáo dục và dạy học | Tối 21/01/2025 Tối 22/01/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| TS. Trần Mỹ Linh 0949.300.596 | 8 | Quản lý hành vi của học sinh | Sáng 08/02/2025 Chiều 08/02/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| TS. Trần Hằng Ly 0949.921.533 | 9 | Giao tiếp sư phạm | Sáng 09/02/2025 Chiều 09/02/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| TS. Nguyễn Tiến Dũng 0963.414.848 | 10 | Chương trình giáo dục phổ thông và chương trình môn học | Tối 22/02/2025 Tối 23/02/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| TS. Chu Thị Hà Thanh 0916.542.059 | 11 | Dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh | Tối 17/02/2025 Tối 18/02/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| ThS. Phùng Nguyễn Quỳnh Nga 0986.750.270 | 12 | Phương pháp dạy học môn ngoại ngữ | Tối 21/02/2025 Tối 26/02/2025 | Lớp Tiếng Anh học riêng |
| TS. Nguyễn Bùi Hậu | 13 | Phương pháp dạy học môn Tin học | Tối 24/02/2025 Tối 25/02/2025 | Lớp Tin học học riêng |
| TS.Thái Thị Đào | 14 | Công tác chủ nhiệm lớp và công tác Đội | Tối 27/02/2025 Tối 01/03/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| TS. Trần Thị Gái 0936.280.986 | 15 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm 1 | Tối 03/03/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| TS.Nguyễn Thị Phương Nhung A 0978.373.778 | 16 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm2 | Tối 04/03/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| 17 | Hướng dẫn thực tập sư phạm 1, 2 | Sáng 16/03/2025 | Bắt đầu từ 8h00-11h00 | |
| 18 | Thực tập sư phạm 1 | Trong khoảng từ tháng 3/2025 đến tháng 11/2025 | Dự kiến | |
| 19 | Thực tập sư phạm 2 | Trong khoảng từ tháng 3/2025 đến tháng 11/2025 | Dự kiến | |
| 20 | Thu hồ sơ thực tập | Dự kiến | ||
| 21 | Hoàn thành hồ sơ , kiểm tra các tiêu chí xét công nhận điểm kiểm tra và điểm học trên hệ thống LMS | |||
| 22 | Họp xét công nhận hoàn thành khóa học | Tháng 12 | Dự kiến | |
| 23 | Ra quyết định công nhận | Tháng 12 | Dự kiến |
K4NVSP - THCS - THPT
| Giảng viên | STT | Nội dung bồi dưỡng | Thời gian (19h30 - 22h30) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phần Chung | Học chung tất cả các lớp | ||
| TS. Bùi Thị Thùy Dương | 1 | Giáo dục học | Tối 23/12/2024 Tối 24/12/2024 | Học chung tất cả các lớp |
| TS. Nguyễn Thị Quỳnh Anh 0915.759.177 | 2 | Đánh giá trong giáo dục | Tối 06/01/2025 Tối 07/01/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| TS. Lê Thục Anh 0912.657.006 | 3 | Tâm lý học Giáo dục | Tối 13/01/2025 Tối 14/01/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| TS Võ Văn Đăng | 4 | Phương pháp dạy học môn GDTC ở trường THCS/THPT | Tối 16/01/2025 | Lớp riêng của GDTC . Lớp khác không cần học |
| TS Võ Văn Đăng | 5 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn GDTC ở trường THCS/THPT | Tối 17/01/2025 | Lớp riêng của GDTC . Lớp khác không cần học |
| TS Võ Văn Đăng | 6 | Tổ chức dạy học môn GDTC ở trường THCS/THPT | Tối 18/01/2025 | Lớp riêng của GDTC . Lớp khác không cần học |
| TS. Nguyễn Trung Kiền 0918.634.904 | 7 | Lý luận dạy học | Tối 20/01/2025 Tối 21/01/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| TS Phan Hùng Thư | 8 | Quản lý Nhà nước trong giáo dục | Tối 10/02/2025 Tối 11/02/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| TS. Trần Hằng Ly 0949.921.533 | 9 | Giao tiếp sư phạm | Chiều 16/02/2025 Tối 16/02/2025 | Học chung tất cả các lớp Chiều từ 14h00-17h00 Tối từ 19h30-22h30 |
| 10 | Rèn luyện Nghiệp vụ sư phạm | Học chung tất cả các lớp | ||
| Phần tự chọn ( chung) | Học chung tất cả các lớp | |||
| TS. Nguyễn Bùi Hậu 0912.488.055 | 0 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Tối 17/02/2025 Tối 18/02/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| Phần nhánh | ||||
| PGS.TS. Nguyễn Thị Nhị 0983.564.456 | 1 | Phương pháp dạy học " môn học "ở trường THCS /THPT | Tối 20/02/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| TS. Lê Văn Vinh 0969.575.498 | 2 | Phương pháp dạy học môn Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh ở trường THCS /THPT | Tối 21/02/2025 | Lớp riêng của Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh. Lớp khác không cần học |
| ThS. Phùng Nguyễn Quỳnh Nga 0986.750.270 | 3 | Phương pháp dạy học môn Tiếng Anh ở trường THCS /THPT | Tối 22/02/2025 | Lớp riêng của Tiếng Anh. Lớp khác không cần học |
| TS. Nguyễn Thị Duyên 0985.725.097 | 4 | Phương pháp dạy học môn Ngữ văn/ Lịch sử/Địa lý/GDCD ở trường THCS /THPT | Tối 23/02/2025 | Lớp riêng của Ngữ văn/ Lịch sử/Địa lý/GDCD. Lớp khác không cần học |
| TS. Lê Văn Vinh 0969.575.498 | 5 | Xây dựng kế hoạch dạy học " môn học " ở trường THCS/ THPT | Tối 25/02/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| TS. Lê Văn Vinh 0969.575.498 | 6 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh ở trường THCS /THPT | Tối 26/02/2025 | Lớp riêng của Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh. Lớp khác không cần học |
| ThS. Phùng Nguyễn Quỳnh Nga 0986.750.270 | 7 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn.Tiếng Anh học ở trường THCS/ THPT | Tối 27/02/2025 | Lớp riêng của Tiếng Anh. Lớp khác không cần học |
| TS. Nguyễn Thị Duyên 0985.725.097 | 8 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn Ngữ văn/ Địa lý/Lịch sử/ GDCD học ở trường THCS/ THPT | Tối 28/02/2025 | Lớp riêng của Ngữ văn/ Lịch sử/Địa lý/GDCD. Lớp khác không cần học |
| TS. Nguyễn Thị Việt Hà 0989.256.276 | 9 | Tổ chức dạy học dạy học "môn học" ở trường THCS/THPT | Tối 03/03/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| TS. Nguyễn Thị Duyên 0985.725.097 | 10 | Tổ chức dạy học dạy học môn Văn, Lịch sử, Địa lý, GD Chính trị, TD học ở trường THCS/THPT | Tối 04/03/2025 | Lớp riêng của Văn, Lịch sử, Địa lý, GD Chính trị, TD học . Lớp khác không cần học |
| ThS. Phùng Nguyễn Quỳnh Nga 0986.750.270 | 12 | Tổ chức dạy học dạy học môn Tiếng Anh học ở trường THCS/THPT | Tối 05/03/2025 | Lớp riêng của Tiếng Anh. Lớp khác không cần học |
| TS. Lê Văn Vinh 0969.575.498 | 11 | Tổ chức dạy học dạy học môn Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh học ở trường THCS/THPT | Tối 06/03/2025 | Lớp riêng của Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh. Lớp khác không cần học |
| ThS. Phùng Nguyễn Quỳnh Nga 0986.750.270 | 13 | Thực hành dạy học môn ..... cấp THCS/ THPT tại trường sư phạm | Học chung tất cả các lớp | |
| PHẦN TỰ CHỌN ( chung) | Học chung tất cả các lớp | |||
| TS. Trần Thị Gái TS. Nguyễn Thị Phương Nhung | 1 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm , hướng nghiệp ở trường THCS/THPT | Tối 11/03/2025 Tối 12/03/2025 | Học chung tất cả các lớp |
| PHẦN BẮT BUỘC | Học chung tất cả các lớp | |||
| 1 | Hướng dẫn công tác thực hành kỹ năng GD, thực tập 1,2 tại trường THCS/THPT | Sáng 23/03/2025 | Bắt đầu từ 8h00-11h | |
| 2 | Thực hành kỹ năng giáo dục ở trường THCS/THPT | Đang cập nhật | Học chung tất cả các lớp | |
| 3 | Thực tập sư phạm 1 ở Trường THCS/THPT | Trong khoảng từ tháng 3/2025 đến tháng 11/2025 | Dự kiến | |
| 4 | Thực tập sư phạm 2 ở Trường THCS/THPT | Trong khoảng từ tháng 3/2025 đến tháng 11/2025 | Dự kiến | |
| 5 | Thu hồ sơ thực tập | Dự kiến | ||
| 6 | Hoàn thành hồ sơ , kiểm tra các tiêu chí xét công nhận điểm kiểm tra và điểm học trên hệ thống LMS | Học chung tất cả các lớp | ||
| 7 | Họp xét công nhận hoàn thành khóa học | Học chung tất cả các lớp |
K903 Kế toán trưởng HCSN
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) | Video buổi học |
|---|---|---|---|---|
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 1 | Chuyên đề 1: Pháp luật về Kinh tế áp dụng tại các đơn vị thuộc lĩnh vực Kế toán Nhà nước. | Tối 20/12 | |
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 2 | Chuyên đề 2: Tổ chức quản lý dự toán, cấp phát, quyết toán thu, chi ngân sách nhà nước (NSNN), đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 27/12 | |
| TS. Ngô Thị Khánh Linh | 3 | Chuyên đề 3: Mở và quản lý tài khoản, kiểm soát chi NSNN qua Kho bạc nhà nước. | Tối 30/12 | |
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 4 | Chuyên đề 4: Tài chính các đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 03/01 | |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 5 | Chuyên đề 5: Pháp luật về kế toán, tổ chức công tác kế toán, vai trò, nhiệm vụ của kế toán trưởng. | Tối 06/01 | |
| TS. Ngô Thị Khánh Linh | 6 | Chuyên đề 6: Kế toán ngân sách nhà nước và hoạt động nghiệp vụ Kho bạc. | Tối 10/01 | |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 7 | Chuyên đề 7: Kế toán đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 13/01 | |
| TS. Đặng Thúy Anh | 8 | Chuyên đề 8: Báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán đơn vị thu, chi ngân sách, đơn vị hành chính sự nghiệp. | Tối 17/01 | |
| TS. Đặng Thúy Anh | 9 | Chuyên đề 9: Phân tích báo cáo tài chính đơn vị thu, chi ngân sách, đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 20/01 | |
| TS. Đặng Thúy Anh | 10 | Chuyên đề 10: Kiểm toán báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán đơn vị thu, chi NSNN và đơn vị hành chính sự nghiệp. | Tối 24/01 | |
K901 Kế toán trưởng Doanh nghiệp
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) | Video buổi học |
|---|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Thị Bích Liên | 1. | Chuyên đề 1: Pháp luật liên quan đến doanh nghiệp | Tối 21/12 | |
| TS. Trịnh Thị Hằng | 2. | Chuyên đề 2: Quản lý tài chính doanh nghiệp | Tối 28/12 | |
| TS. Nguyễn Thị Mai Lê | 3. | Chuyên đề 3: Pháp luật về thuế | Tối 31/12 Tối 02/01 | |
| TS. Nguyễn Thị Hải Yến | 4. | Chuyên đề 4: Thẩm định dự án đầu tư | Tối 04/01 | |
| TS. Hoàng Thị Thanh Huyền | 5. | Chuyên đề 5: Quan hệ tín dụng, thanh toán và bảo lãnh giữa doanh nghiệp với Ngân hàng và Tổ chức tài chính | Tối 07/01 | |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 6. | Chuyên đề 6: Pháp luật về kế toán | Tối 11/01 | |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 7. | Chuyên đề 7: Tổ chức công tác kế toán và vai trò, nhiệm vụ kế toán trưởng doanh nghiệp: | Tối 12/01 | |
| TS. Nguyễn Thị Hạnh Duyên | 8. | Chuyên đề 8: Kế toán tài chính doanh nghiệp (kể cả kế toán đặc thù) | Tối 14/01 Tối 16/01 | |
| TS. Hồ Mỹ Hạnh | 9. | Chuyên đề 9: Tổ chức kế toán quản trị doanh nghiệp | Tối 18/01 Tối 19/01 | |
| TS. Đặng Thúy Anh | 10. | Chuyên đề 10: Báo cáo tài chính và phân tích tài chính doanh nghiệp | Tối 21/01 Tối 22/01 | |
| TS. Nguyễn Thị Diệu Thúy | 11. | Chuyên đề 11: Kiểm toán và kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp | Tối 24/01 Tối 25/01 |
K3 Tâm lý học đường
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| ThS. Trần Mỹ Linh | 1. | Một số vấn đề chung về tư vấn cho học sinh và nhu cầu tư vấn của học sinh | Tối ngày 23/12/2024 Tối ngày 25/12/2024 |
| TS. Dương Thị Thanh Thanh | 2. | Tư vấn học sinh gặp khó khăn tâm lí | Tối ngày 06/01/2025 Tối ngày 08/01/2025 |
| TS. Trần Hằng Ly | 3. | Tìm hiểu, đánh giá khó khăn tâm lý của học sinh | Sáng ngày 12/01/2025 Chiều ngày 12/01/2025 |
| ThS. Dương Thị Linh | 4. | Tư vấn học sinh có hành vi lệch chuẩn | Tối ngày 13/01/2025 Tối ngày 24/01/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 5. | Tư vấn học tập và hướng nghiệp | Tối ngày 15/01/2025 Tối ngày 25/01/2025 |
| TS. Lê Thục Anh | 6. | Các kỹ năng tư vấn cơ bản | Tối ngày 20/01/2025 Tối ngày 22/01/2025 |
| TS. Dương Thị Thanh Thanh | 7. | HD Thực hành và kiểm tra cuối khóa | Tối ngày 18/01/2025 |
| NCS. Nguyễn Trung Kiền | 8. | Tư vấn giới tính và sức khỏe sinh sản | Tối ngày 27/01/2025 |
| Giảng viên Trường SP | 9. | Kiểm tra đánh giá | Từ 23/12/2024 đến 27/1/2025 |
| Các đơn vị phối hợp và các học viên | 10. | Khai giảng, bế giảng, cấp phát chứng chỉ | DK tháng 2/2025 |
v21 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | 02/01/2025 |
| Ths Lê Văn Thành | 2 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | 04/01/2025 05/01/2025 |
| TS Trần Thị Gái | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | 08/01/2025 |
| TS Lê Quang Vượng | 4 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | 09/01/2025 10/01/2025 |
| TS Nguyễn Thị Thanh Trâm | 5 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | 11/01/2025 12/01/2025 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | 14/01/2025 15/01/2025 |
| TS Trần Huyền Trang | 7 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | 16/01/2025 |
| TS Trần Cao Nguyên | 8 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | 17/01/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
v21 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS Trần Huyền Trang | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | 30/12/2024 |
| Ths Lê Quốc Anh | 2 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường tiểu học | 03/01/2025 04/01/2025 |
| TS Trần Thị Gái | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | 05/01/2025 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 4 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | 09/01/2025 10/01/2025 |
| TS Lê Quang Vượng | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | 11/01/2025 12/01/2025 |
| TS Nguyễn Thị Thanh Trâm | 6 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | 14/01/2025 16/01/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 7 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | 18/01/2025 |
| TS Trần Cao Nguyên | 8 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | 19/01/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
v21 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | 12/30/2024 |
| TS Trần Thị Gái | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | 03/01/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | 04/01/2025 |
| TS Trần Huyền Trang | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | 05/01/2025 |
| Ths Lê Văn Thành | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | 09/01/2025 10/01/2025 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | 11/01/2025 12/01/2025 |
| TS Lê Quang Vượng | 7 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | 16/01/2025 17/01/2025 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 8 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | 18/01/2025 19/01/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
V21 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS Trần Thị Gái | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | 12/30/2024 |
| TS Trần Huyền Trang | 2 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | 03/01/2025 |
| TS Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | 04/01/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 4 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | 05/01/2025 |
| Ths Lê Quốc Anh | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | 08/01/2025 09/01/2025 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 6 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | 11/01/2025 12/01/2025 |
| TS Trần Huyền Trang | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | 14/01/2025 15/01/2025 |
| TS Lê Quang Vượng | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | 18/01/2025 19/01/2025 |
K3 Tích hợp Khoa học Tự nhiên
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy |
|---|---|---|---|
| PGS. TS. Cao Cự Giác | 1 | Nhập môn | Tối 28/12/2024 Tối 29/12/2024 |
K3 Tích hợp Lịch sử - Địa lý
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy |
|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Thị Việt Hà | 1 | Nhập môn Lịch sử và Địa lý | Tối 04/01/2025 và Tối 06/01/2024 |
K3 Tích hợp Tin học, Công nghệ
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy |
|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 1 | Nhập môn Tin học, Công nghệ | Tối 04/01/2025 Tối 06/01/2025 |
K9 Giảng viên
| Giảng viên giảng dạy | STT | Nội dung chuyên đề | Thời gian |
|---|---|---|---|
| TS. Bùi Thị Cần 0889728138 | 1 | Chuyên đề: Quản lý nhà nước về giáo dục đại học và | Tối 06/01/2025 Tối 16/02/2025 |
| TS. Nguyễn Văn Sang ĐT: 0984980988 | 2 | Chuyên đề: Quản lý nhà nước về viên chức và viên chức giảng dạy Đại học | Tối 22/02/2025 |
| TS. Nguyễn Ngọc Bích ĐT: 0913547283 | 3 | Chuyên đề: Phát triển đội ngũ giảng viên và phát triển | Tối 24/02/2025 Tối 25/02/2025 Tối 26/02/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên ĐT: 0967854555 | 4 | Chuyên đề: Đường lối, chiến lược, chính sách phát triển giáo dục và GDĐHVN trước yêu cầu đổi mới cản bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. | Tối 01/03/2025 Tối 02/03/2025 |
| PGS.TS.Đinh Thị Trường Giang ĐT:0912922718 | 5 | Chuyên đề: Hình thức tổ chức, phương pháp dạy học và đánh giá kết quả dạy học trong cơ sở giáo dục đại học | Tối 07/03/2025 Tối 08/03/2025 Tối 09/03/2025 Tối 10/03/2025 |
| TS. Lê Thế Cường ĐT: 0989546346 | 6 | Chuyên đề: Kiểm định chất lượng giáo dục đại học | Tối 15/03/2025 Tối 16/03/2025 |
| TS. Trần Thị Kim Oanh ĐT: 0912488055 | 7 | Chuyên đề: Chuyển đổi số trong GD ĐH và phát triển mô hình giáo dục đại học mở | Tối 19/03/2025 Tối 20/03/2025 |
| PGS.TS.Nguyễn Xuân Dũng ĐT: | 8 | Chuyên đề: Giảng viên ĐH với nhiệm vụ NCKH, chuyển giao công nghệ và HTQT trong GDĐT | Tối 26/03/2025 Tối 27/03/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Thanh Trâm ĐT: 0834300982 | 9 | Chuyên đề: Xây dựng môi trường văn hóa trong cơ sở GDĐH | |
| Lê Thục Anh | 10 | Chuyên đề: Tư vấn, hỗ trợ người học trong hoạt động học tập và phát triển nghề nghiệp | Tối 08/04/2025 Tối 09/04/2025 |
| PGS.TS. Lưu Tiến Hưng ĐT: 0913396780 | 11 | Chuyên đề: Đào tạo ĐH và phát triển chương trình đào tạo đại học | Tối 14/04/2025 Tối 15/04/2025 |
| STT | Phần thi | Thời gian làm bài thi | Thời gian nạp bài (bản scan) trên LMS | Thời hạn nạp bản cứng về nơi đăng ký học |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiến thức chung | 8h00 – 11h00 Ngày 12/01/2025 | 10h00 – 11h20 Ngày 12/01/2025 | Ngày 17/01/2025 |
| 2 | Kiến thức nghiệp vụ | 14h00 – 17h00 Ngày 12/01/2025 | 16h00 - 17h20 Ngày 12/01/2025 | Ngày 17/01/2025 |
K3 Tích hợp Khoa học Tự nhiên 02
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy |
|---|---|---|---|
| PGS. TS. Cao Cự Giác | 1 | Nhập môn | Tối 28/12/2024 Tối 29/12/2024 |
Copy of v15 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Ths Lê Văn Thành | 1 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 03-04/08/2024 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 2 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 10-11/08/2024 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 3 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 17-18/08/2024 |
| TS Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 4 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 24/08/2024 Tối 25/08/2024 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 5 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 31/08/2024 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 6 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 30/08/2024 |
| TS Trần Cao Nguyên | 7 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 12/08/2024 |
| TS Lê Thế Cường | 8 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 15/08/2024 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
V22 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Ths Lê Văn Thành | 1 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 17/01/2025 Tối 18/01/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 17/02/2025 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 09/02/2025 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 4 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 13/02/2025 Tối 14/02/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 5 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 15/02/2025 Tối 16/02/2025 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 19/02/2025 Tối 20/02/2025 |
| TS Trần Huyền Trang | 7 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 25/02/2025 |
| TS Trần Cao Nguyên | 8 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 23/02/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng | Từ 26/02 đến 07/03/2025 |
V22 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Ths Lê Quốc Anh | 1 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường tiểu học | Tối 17/01/2025 Tối 18/01/2025 |
| TS Trần Huyền Trang | 2 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 21/01/2025 |
| TS Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 09/02/2025 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 4 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 13/02/2025 Tối 14/02/2025 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 15/02/2025 Tối 16/02/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 6 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 19/02/2025 Tối 24/02/2025 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 7 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 22/02/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 8 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 23/02/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng | Từ 26/02 đến 07/03/2025 |
V22 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 1 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 17/01/2025 Tối 18/01/2025 |
| TS Trần Huyền Trang | 2 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 09/02/2025 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 3 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 13/02/2025 Tối 14/02/2025 |
| Ths Lê Văn Thành | 4 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 15/02/2025 Tối 16/02/2025 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 19/02/2025 Tối 20/02/2025 |
| TS Trần Cao Nguyên | 6 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 21/01/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 7 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 22/02/2025 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 8 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 23/02/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng | Từ 26/02 đến 07/03/2025 |
V22 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 21/01/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 18/02/2025 |
| Ths Lê Quốc Anh | 3 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 13/02/2025 Tối 14/02/2025 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 4 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 15/02/2025 Tối 16/02/2025 |
| TS Trần Huyền Trang | 5 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 19/02/2025 Tối 20/02/2025 |
| TS Trần Cao Nguyên | 6 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 22/02/2025 |
| TS Trần Huyền Trang | 7 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 27/02/2025 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 24/02/2025 Tối 25/02/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng | Từ 26/02 đến 07/03/2025 |
K5 Giáo vụ
| Giáo viên | STT | Nội dung chuyên đề | Học trực tiếp qua Teams (19h30-22h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Chế Thị Hải Linh | 1 | Chuyên đề 1: Quản lý nhà nước về giáo dục | Tối 15/02/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 2 | Chuyên đề 2: Công tác giáo vụ trong cơ sở giáo dục chuyên biệt | Tối 21/02/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 3 | Chuyên đề 3: Phẩm chất nghề nghiệp của viên chức giáo vụ | Tối 25/02/2025 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 5 | Chuyên đề 4: Nội dung cơ bản về viên chức giáo vụ | Tối 01/03 và 02/03/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 6 | Chuyên đề 5: Xây dựng và thực hiện kế hoạch công tác giáo vụ | Tối 09/03/2025 |
| ThS. Lê Quốc Anh | 4 | Chuyên đề 6: Ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác giáo vụ | Tối 15/03 và 16/03/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 7 | Chuyên đề 7: Xử lý một số tình huống điển hình trong công tác giáo vụ | Tối 19/03 và 20/03/2025 |
| 8 | Hướng dẫn tìm hiểu thực tế về công tác giáo vụ | Theo hướng dẫn | |
| 9 | Hướng dẫn làm bài thu hoạch và kiểm tra | Theo hướng dẫn | |
| Active | Mã lớp | Type | Group | Lớp | Chương trình | Link | id | pass | Thời gian | Note | Zalo | Quy định đặt tên | Ví dụ | Đối tượng | Quy định đặt tên giảng viên | Zalo | Ghi chú | a1 | a2 | a3 | a4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| off | cd4mn | class | d4chuyendoi | Mầm non - Chuyển đổi D4 | CDNN Giáo viên - Chuyển đổi D4 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YjcyMzQwY2MtN2FhOC00MWNkLWI1NTYtZmFiNTZiMTlhYjJj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 422 778 951 191 | TUMgh5 | 19h30 - 21h30 | D4 - Họ tên học viên | D4 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | cdnngv.dhv01 | class | CDNN Giảng viên đại học - ĐHV01 | CDNN Giảng viên đại học | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MjkyZmZmNTgtOWRkNC00ZGMxLTg3NmEtMGE2MDVhODUzMzRj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 450 344 047 433 | C3GQUT | 19h30 - 21h30 | CDNN - Họ tên học viên | CDNN - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| off | cdnngv2 | class | CDNN Giảng viên | Chức danh nghề nghiệp | 19h30 - 21h30 | CDNN - Họ tên học viên | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||||||
| off | cdnngv3 | class | CDNN Giảng viên | Chức danh nghề nghiệp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_Yjg0YzI2ZDUtMjY1Ni00NDQ5LTg4NWUtODkxODYxZjJmMTcw%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 19h30 - 21h30 | CDNN - Họ tên học viên | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||||||
| off | cdnngv4 | class | CDNN Giảng viên - Khóa 4 | Chức danh nghề nghiệp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZWY2MTJkOGUtOWQ0OS00YzBiLWI4YWQtZTM0NzMzMDY5MmIx%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 454 570 297 885 | efWsCP | 19h30 - 21h30 | CDNN - Họ tên học viên | CDNN - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| off | cdnngv5 | class | CDNN Giảng viên - Khóa 5 | Chức danh nghề nghiệp Giảng viên Khóa 5 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YmRlNDY3M2UtNmU2MC00ZWM0LWEyNWMtMmZiNjBhNjM0NWIx%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 472 782 277 089 | GCScux | 19h30 - 21h30 | CDNN - Họ tên học viên | CDNN - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| on | d2nvsp | group | Nghiệp vụ sư phạm Khóa 2 | Nghiệp vụ sư phạm K2.2024 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZTUxNmRlZmItZmY1MS00NmVjLTliZDctZTJjMTcxNGJiMDJk%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 464 197 734 558 | mbBHxn | 19h30 - 21h30 | D2 - Họ tên học viên | D2 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| off | d4chuyendoi | group | Chuyển đổi D4 | CDNN Giáo viên - Chuyển đổi D4 | 19h30 - 21h30 | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||||||||||
| off | ht.khaigiang | class | ht.thpt | Khai giảng lớp CDNN Hà Tĩnh | Chức danh nghề nghiệp cấp THPT (Hà Tĩnh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YjEzNGZmYmQtNDY4Mi00YTNmLWJlZDMtYTY3Mzc4ZmI2MjE1%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 19h30 - 21h30 | Mã lớp | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||||
| off | ht.thcs15 | class | Chức danh nghề nghiệp cấp THCS | Chức danh nghề nghiệp cấp THCS | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YTRhMDMwMDgtYmNhYS00YmE2LTlmY2MtOGEzYTllZWYyMjRi%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22e1cd4551-dded-4e1c-b379-1f95ecfb9a29%22%7d | 19h30 - 21h30 | THCS - Họ tên học viên | THCS - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | TTNVSP | |||||||||
| off | ht.thcs17 | class | THCS 17 - CDNN | Chức danh nghề nghiệp cấp THCS (Hà Tĩnh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZGU1NzMxOGUtZGEyNS00Njc2LWFlNTEtMzk3NGIyNDVkMTYx%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22e1cd4551-dded-4e1c-b379-1f95ecfb9a29%22%7d | 421 831 058 239 | k5LMEz | 19h30 - 21h30 | CDNN - Họ tên học viên | CDNN - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | TTNVSP | |||||||
| off | ht.thpt | group | CDNN Giảng viên | Chức danh nghề nghiệp cấp THPT (Hà Tĩnh) | 19h30 - 21h30 | Học viên | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||||||||
| off | ht.thpt01 | class | ht.thpt | THPT 01 - Hà Tĩnh - CDNN | Chức danh nghề nghiệp cấp THPT (Hà Tĩnh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MzZmNDA3MWQtN2U5My00M2UwLWI2N2ItZTAzMDYwNWI1Mjkx%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 458 512 733 650 | gomTYa | 19h30 - 21h30 | THPT01 - Họ tên học viên | THPT01 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | ht.thpt02 | class | ht.thpt | THPT 02 - Hà Tĩnh - CDNN | Chức danh nghề nghiệp cấp THPT (Hà Tĩnh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MGM0YzY1OTYtNTUzMC00ODljLWE1YTEtNzE0MGI4MzdlYjli%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 485 063 442 032 | MVATpp | 19h30 - 21h30 | THPT02 - Họ tên học viên | THPT02 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | ht.thpt03 | class | ht.thpt | THPT 03 - Hà Tĩnh - CDNN | Chức danh nghề nghiệp cấp THPT (Hà Tĩnh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZDhhZGEwNmUtMmM5NS00NjcxLTg1OTgtNTYwNTIwYmQ1NTJh%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 419 291 250 118 | QmhibR | 19h30 - 21h30 | THPT03 - Họ tên học viên | THPT03 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | ht.thpt04 | class | ht.thpt | THPT 04 - Hà Tĩnh - CDNN | Chức danh nghề nghiệp cấp THPT (Hà Tĩnh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MjZhNjExZDItOTU0OS00MzY5LWEwZWUtY2FmNDc4MDQ0ZDMz%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 436 081 546 722 | FqVu3U | 19h30 - 21h30 | THPT04 - Họ tên học viên | THPT04 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | ht.thpt05 | class | ht.thpt | THPT 05 - Hà Tĩnh - CDNN | Chức danh nghề nghiệp cấp THPT (Hà Tĩnh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_OTdhODNlZWUtZWI3Yi00MzY2LThkMjEtYmY4MTAzNWFhZGVl%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 474 705 089 596 | DyzERo | 19h30 - 21h30 | THPT05 - Họ tên học viên | THPT05 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | ht.thpt06 | class | ht.thpt | THPT 06 - Hà Tĩnh - CDNN | Chức danh nghề nghiệp cấp THPT (Hà Tĩnh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NzE1MWExNjktNWEwYi00YWJmLThiOTgtMTc3NTI0YjU5NThi%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 476 471 155 441 | 5R9Cks | 19h30 - 21h30 | THPT06 - Họ tên học viên | THPT06 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | ht.thpt07 | class | ht.thpt | THPT 07 - Hà Tĩnh - CDNN | Chức danh nghề nghiệp cấp THPT (Hà Tĩnh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NzUzMzkyOWItMjdmMy00YzFhLTkyNmUtYTY1NGUxNmYwM2Zi%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 424 024 016 485 | JmL4NF | 19h30 - 21h30 | THPT07 - Họ tên học viên | THPT07 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | ht.thpt08 | class | ht.thpt | THPT 08 - Hà Tĩnh - CDNN | Chức danh nghề nghiệp cấp THPT (Hà Tĩnh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZDg3ZWE5MTItZDIwMi00Y2IzLWIwMjEtNjU0OTlkNmQ2ZWIz%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 498 893 033 957 | PVqtWa | 19h30 - 21h30 | THPT08 - Họ tên học viên | THPT08 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | ht.thpt09 | class | ht.thpt | THPT 09 - Hà Tĩnh - CDNN | Chức danh nghề nghiệp cấp THPT (Hà Tĩnh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZmYwZWM2NDktZTE4Yi00YjlhLWFjMTQtMGVkYjUwZjA4N2Iz%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 499 046 046 794 | aA2fGw | 19h30 - 21h30 | THPT09 - Họ tên học viên | THPT09 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | ht.thpt10 | class | ht.thpt | THPT 10 - Hà Tĩnh - CDNN | Chức danh nghề nghiệp cấp THPT (Hà Tĩnh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NDdlODJjNTQtZTBkMi00NWQyLTk4MTQtYmI2ZTcyYTY3NWUx%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 433 694 147 907 | txA8RW | 19h30 - 21h30 | THPT10 - Họ tên học viên | THPT10 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | ht.thpt11 | class | ht.thpt | THPT 11 - Hà Tĩnh - CDNN | Chức danh nghề nghiệp cấp THPT (Hà Tĩnh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NDcyZGYzNmEtZDg4OS00NmFjLWE2NmUtNzQwNzMxNzhiYmJi%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 473 237 506 759 | FdysY4 | 19h30 - 21h30 | THPT11 - Họ tên học viên | THPT11 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | ht.thpt12 | class | ht.thpt | THPT 12 - Hà Tĩnh - CDNN | Chức danh nghề nghiệp cấp THPT (Hà Tĩnh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZTc2NDI3ZWQtMTMwMC00MmYxLWFhNDMtMTIxYWQzNjA0YWRj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 446 312 111 663 | 8KmQpc | 19h30 - 21h30 | THPT12 - Họ tên học viên | THPT12 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | ht.thpt16 | class | THPT 16 - CDNN | Chức danh nghề nghiệp cấp THPT (Hà Tĩnh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZTY1NjNlYTUtMWNmZi00ZDM1LWI3MjgtNzJlYmRmMDgzYmEx%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22e1cd4551-dded-4e1c-b379-1f95ecfb9a29%22%7d | 463 002 198 261 | HFnnRU | 19h30 - 21h30 | THPT - Họ tên học viên | THPT - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | TTNVSP | |||||||
| off | k2giaovu | class | K2 Giáo vụ | Chức danh nghề nghiệp Giáo vụ K2 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZThjZWM3MzgtNzkwMi00Y2IzLTlkY2UtYTkwNmU2MzZhYzBi%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 492 227 072 132 | srmUSV | 19h30 - 21h30 | V1 - Họ tên học viên | V1 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| off | k3giaovu | class | K3 Giáo vụ | Chức danh nghề nghiệp Giáo vụ K3 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MTc3ZmE5ZGQtZWNiMC00MzAxLTg0YWQtMjVmYWY2MWIwMmFi%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 410 669 294 286 | fQx3wo | 19h30 - 21h30 | K3 - Họ tên học viên | K3 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| off | k4giaovu | class | K4 Giáo vụ | Chức danh nghề nghiệp Giáo vụ K4 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MTc3ZmE5ZGQtZWNiMC00MzAxLTg0YWQtMjVmYWY2MWIwMmFi%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 410 669 294 286 | fQx3wo | 19h30 - 21h30 | K4 - Họ tên học viên | K4 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| on | k5giaovu | class | K5 Giáo vụ | Chức danh nghề nghiệp Giáo vụ K5 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MTc3ZmE5ZGQtZWNiMC00MzAxLTg0YWQtMjVmYWY2MWIwMmFi%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 410 669 294 286 | fQx3wo | 19h30 - 21h30 | K5 - Họ tên học viên | K5 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| on | k2nvsp | group | Nghiệp vụ sư phạm Khóa 2 | Nghiệp vụ sư phạm K2.2024 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZTUxNmRlZmItZmY1MS00NmVjLTliZDctZTJjMTcxNGJiMDJk%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 464 197 734 558 | mbBHxn | 19h30 - 21h30 | D2 - Họ tên học viên | D2 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| on | k2nvsp-th | class | k2nvsp | K2 NVSP Tiểu học | Nghiệp vụ sư phạm K2.2024 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NWEzNWFiMzQtMzlmYy00OWQyLWJiN2UtYWFlZTE2OGUwYWI3%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 449 188 575 133 | 9P4iTe | 19h30 - 21h30 | D2 - Họ tên học viên | D2 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NWEzNWFiMzQtMzlmYy00OWQyLWJiN2UtYWFlZTE2OGUwYWI3%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 449 188 575 133 | 9P4iTe | ||||
| on | k2nvsp-th | class | d2nvsp | K2 NVSP Tiểu học | Nghiệp vụ sư phạm K2.2024 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NWEzNWFiMzQtMzlmYy00OWQyLWJiN2UtYWFlZTE2OGUwYWI3%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 449 188 575 133 | 9P4iTe | 19h30 - 21h30 | D2 - Họ tên học viên | D2 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NWEzNWFiMzQtMzlmYy00OWQyLWJiN2UtYWFlZTE2OGUwYWI3%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 449 188 575 133 | 9P4iTe | ||||
| on | k2nvsp-thcsthpt | class | k2nvsp | K2 NVSP THCS - THPT | Nghiệp vụ sư phạm K2.2024 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NzM1YmIwOTYtZmMxMS00YjQ0LWI5MDMtZWY1OThkMjM4Yzlh%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 417 869 734 364 | zoVXDW | 19h30 - 21h30 | D2 - Họ tên học viên | D2 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NzM1YmIwOTYtZmMxMS00YjQ0LWI5MDMtZWY1OThkMjM4Yzlh%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 417 869 734 364 | zoVXDW | ||||
| on | k2nvsp-thcsthpt | class | d2nvsp | K2 NVSP THCS - THPT | Nghiệp vụ sư phạm K2.2024 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NzM1YmIwOTYtZmMxMS00YjQ0LWI5MDMtZWY1OThkMjM4Yzlh%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 417 869 734 364 | zoVXDW | 19h30 - 21h30 | D2 - Họ tên học viên | D2 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NzM1YmIwOTYtZmMxMS00YjQ0LWI5MDMtZWY1OThkMjM4Yzlh%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 417 869 734 364 | zoVXDW | ||||
| on | k3nvsp | group | Nghiệp vụ sư phạm Khóa 3 | Nghiệp vụ sư phạm K3.2024 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_Zjg4MDJkZjUtMDY3Yy00Yjk5LWIwM2MtMGEyNmQ1ZDk2MjY4%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 414 836 106 001 | F7ZKUZ | 19h30 - 21h30 | K3 - Họ tên học viên | K3 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| on | k3nvsp-th | class | k3nvsp | K3 NVSP Tiểu học | Nghiệp vụ sư phạm K3.2024 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_Zjg4MDJkZjUtMDY3Yy00Yjk5LWIwM2MtMGEyNmQ1ZDk2MjY4%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 414 836 106 001 | F7ZKUZ | 19h30 - 21h30 | K3 - Họ tên học viên | K3 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_Zjg4MDJkZjUtMDY3Yy00Yjk5LWIwM2MtMGEyNmQ1ZDk2MjY4%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 414 836 106 001 | F7ZKUZ | ||||
| on | k3nvsp-thcsthpt | class | k3nvsp | K3 NVSP THCS - THPT | Nghiệp vụ sư phạm K3.2024 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NTMwNDJjYzMtOTBlYS00YWFiLTg1ZTgtYTRlNjI2NWY4NTI2%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 474 364 201 167 | W7ZYVB | 19h30 - 21h30 | K3 - Họ tên học viên | K3 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NTMwNDJjYzMtOTBlYS00YWFiLTg1ZTgtYTRlNjI2NWY4NTI2%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 474 364 201 167 | W7ZYVB | ||||
| on | k4nvsp | group | Nghiệp vụ sư phạm Khóa 4 | Nghiệp vụ sư phạm K4.2024 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_Zjg4MDJkZjUtMDY3Yy00Yjk5LWIwM2MtMGEyNmQ1ZDk2MjY4%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 414 836 106 001 | F7ZKUZ | 19h30 - 21h30 | K4 - Họ tên học viên | K4 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| on | k4nvsp-tieuhoc | class | k4nvsp | K4 NVSP Tiểu học | Nghiệp vụ sư phạm K4.2024 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZGUzN2M2YWQtMzc5My00OGViLWJkMGYtYTEyNmRlM2Q5OGE2%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 416 757 164 307 | 7Ah7PN7q | 19h30 - 21h30 | K4 - Họ tên học viên | K4 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZGUzN2M2YWQtMzc5My00OGViLWJkMGYtYTEyNmRlM2Q5OGE2%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 416 757 164 307 | 7Ah7PN7q | ||||
| on | k4nvsp-thcsthpt | class | k4nvsp | K4 NVSP THCS - THPT | Nghiệp vụ sư phạm K4.2024 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NzQ3YjBkNWQtMjI2ZS00YWE5LTkxYTktY2Q1YjI4NTY1ODI0%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 497 737 425 696 | zC9JY2Xd | 19h30 - 21h30 | K4 - Họ tên học viên | K4 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NzQ3YjBkNWQtMjI2ZS00YWE5LTkxYTktY2Q1YjI4NTY1ODI0%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 497 737 425 696 | zC9JY2Xd | ||||
| off | k401ketoantruong | class | K401 Kế toán trưởng | Kế toán trưởng K4 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZTJlNjFlMzYtOTUyNy00OGQ0LTg2ZGMtMzI5NmE1ZTQ4ZjFi%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 479 038 717 897 | ssJkMy | 19h30 - 21h30 | https://zalo.me/g/cgvsfu336 | K4 - Họ tên học viên | K4 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | k401ketoanvien | class | K401 Kế toán viên | Lớp bồi dưỡng chứng chỉ kế toán viên - Khóa 4 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MTFiOGU4ZjItNDA5ZC00MjUxLTgwZWYtN2ZhZmUyYjY1ZjUz%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 443 943 109 49 | mxanhX | 19h30 - 21h30 | K4 - Họ tên học viên | K4 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| off | k402ketoantruong | class | K402 Kế toán trưởng | Kế toán trưởng K4 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YTc4YTlmMjItZTY0Zi00ZGIwLWJkNzYtYzA5NDUxNjA4ZDZl%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 441 863 545 407 | 9Mt9rR | 19h30 - 21h30 | https://zalo.me/g/qkenej792 | K4 - Họ tên học viên | K4 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | k501doanhnghiep | class | K501 Kế toán trưởng (Doanh nghiệp) | Lớp bồi dưỡng chứng chỉ kế toán trưởng (Doanh nghiệp) - Khóa 5 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZTE2N2UyMDctYzhkZS00MjVjLThlYTAtYWIwODI4ZDY3ZDJj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 445 126 377 621 | 4LArpH | 19h30 - 21h30 | K5 - Họ tên học viên | K5 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YjVmZDJhMzktZDJhYy00ODRhLWJjNjMtZTlhODdiOWFiMGM2%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 486 692 176 68 | YzrztU | |||||
| off | k501ketoantruong | class | K501 Kế toán trưởng (HCSN) | Lớp bồi dưỡng chứng chỉ kế toán trưởng (Hành chính sự nghiệp) – Khóa 5 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YzcxM2VjMzktZTg1Ny00ZTg2LTg1MmEtMTI5ZDllNmFhNThm%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 474 724 605 674 | weXFJr | 19h30 - 21h30 | K5 - Họ tên học viên | K5 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZjU0Zjc5NmEtZTU0Yy00YmU1LWIyNzUtYjU2MDUxMjZiZWVl%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 432 033 635 204 | DYjE5W | |||||
| off | k502doanhnghiep | class | K502 Kế toán trưởng (Doanh nghiệp) | Lớp bồi dưỡng chứng chỉ kế toán trưởng (Doanh nghiệp) - Khóa 5 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZTE2N2UyMDctYzhkZS00MjVjLThlYTAtYWIwODI4ZDY3ZDJj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 445 126 377 621 | 4LArpH | 19h30 - 21h30 | K5 - Họ tên học viên | K5 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NDIwNjQ3NmYtZjJmYy00NGU5LWE0NDctNTg3NWE2OWJlZDc4%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 440 286 108 887 | TLTkjH | |||||
| off | k601doanhnghiep | class | K601 Kế toán trưởng DN | Lớp bồi dưỡng chứng chỉ kế toán trưởng - Khóa 6 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YTMwZTNlNTEtYjNjYi00NWZiLWFlOGQtNTBiNTIzZmMzZDJj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 456 582 862 603 | snykGt | 19h30 - 21h30 | K601 - Họ tên học viên | K601 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| off | k602doanhnghiep | class | K602 Kế toán trưởng DN (LV) | Lớp bồi dưỡng chứng chỉ kế toán trưởng - Khóa 6 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NzYwMWViYTItZTM0OC00YzZlLWFiZjUtMGEyYmI0MTgyODYy%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 484 821 823 46 | rqi8MM | 19h30 - 21h30 | K602 - Họ tên học viên | K602 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| off | k603ketoantruong | class | K603 Kế toán trưởng HCSN | Lớp bồi dưỡng chứng chỉ kế toán trưởng - Khóa 6 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MDA3Yjk3NWEtNzhkOC00MjQwLTg2YWItMjI1OWNkYTE5MDI2%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 452 085 914 732 | jmzSDY | 19h30 - 21h30 | K602 - Họ tên học viên | K602 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| on | phongthi01 | class | Phòng thi Kế toán trưởng doanh nghiệp | Lớp bồi dưỡng chứng chỉ kế toán trưởng - Khóa 8 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZTE2N2UyMDctYzhkZS00MjVjLThlYTAtYWIwODI4ZDY3ZDJj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 445 126 377 621 | 4LArpH | 180 phút | K801 - Họ tên học viên | K801 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| off | phongthi01 | class | Phòng thi Kế toán trưởng doanh nghiệp | Lớp bồi dưỡng chứng chỉ kế toán trưởng - Khóa 7 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZTE2N2UyMDctYzhkZS00MjVjLThlYTAtYWIwODI4ZDY3ZDJj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 445 126 377 621 | 4LArpH | 180 phút | K802 - Họ tên học viên | K802 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| on | phongthi02 | class | Phòng thi Kế toán trưởng HCSN | Lớp bồi dưỡng chứng chỉ kế toán trưởng - Khóa 8 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YzcxM2VjMzktZTg1Ny00ZTg2LTg1MmEtMTI5ZDllNmFhNThm%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 474 724 605 674 | weXFJr | 180 phút | K803 - Họ tên học viên | K803 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| off | k701doanhnghiep | class | K701 Kế toán trưởng DN | Lớp bồi dưỡng chứng chỉ kế toán trưởng - Khóa 7 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MWIxZmU0MzAtMWI4YS00ZGM4LWJkODEtMzM5Y2Y4MGI0MjMx%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 423 764 994 460 | Bp3X9x | 19h30 - 21h30 | K701 - Họ tên học viên | K701 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| off | k702doanhnghiep | class | K702 Kế toán trưởng DN (LV) | Lớp bồi dưỡng chứng chỉ kế toán trưởng - Khóa 7 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZGZjNDQxY2UtNGI5NC00NDhhLThjODktZjFiMTA4MmMyYzY4%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 443 228 069 964 | K4axPa | 19h30 - 21h30 | K702 - Họ tên học viên | K702 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| off | k703ketoantruong | class | K703 Kế toán trưởng HCSN | Lớp bồi dưỡng chứng chỉ kế toán trưởng - Khóa 7 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MzY0YWIwMTctMDZkNS00ODRiLTk2MzQtMDdiYjgwYjViODll%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 438 882 244 865 | mV9MtZ | 19h30 - 21h30 | K703 - Họ tên học viên | K703 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| on | k801doanhnghiep | class | K801 Kế toán trưởng DN | Lớp bồi dưỡng chứng chỉ kế toán trưởng - Khóa 8 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_OWQ1NDlmNGItNzI5My00MjM2LWIyNTItZTg2Njk0M2MzODgx%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 417 014 824 62 | 6qT9GW2Z | 19h30 - 21h30 | K703 - Họ tên học viên | K703 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| on | k803ketoantruong | class | K803 Kế toán trưởng HCSN | Lớp bồi dưỡng chứng chỉ kế toán trưởng - Khóa 8 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NjcyZWRjNGMtMzAyNC00ZmY3LWI1ZmEtNzNjNjQzZjNlYjI3%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 461 306 921 891 | Ja75EK6h | 19h30 - 21h30 | K703 - Họ tên học viên | K703 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| on | k901doanhnghiep | class | K901 Kế toán trưởng DN | Lớp bồi dưỡng chứng chỉ kế toán trưởng - Khóa 9 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MWIxZmU0MzAtMWI4YS00ZGM4LWJkODEtMzM5Y2Y4MGI0MjMx%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 423 764 994 460 | Bp3X9x | 19h30 - 21h30 | K901 - Họ tên học viên | K901 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| on | k903ketoantruong | class | K903 Kế toán trưởng HCSN | Lớp bồi dưỡng chứng chỉ kế toán trưởng - Khóa 9 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MzY0YWIwMTctMDZkNS00ODRiLTk2MzQtMDdiYjgwYjViODll%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 438 882 244 865 | mV9MtZ | 19h30 - 21h30 | K903 - Họ tên học viên | K903 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| off | k6giangvien | class | CDNN Giảng viên - Khóa 6 | Chức danh nghề nghiệp Giảng viên Khóa 6 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NTM4YzhiODgtOTNmNi00YTgzLTg5ZmYtMmRmNzI5ZTkzNGFj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 437 076 963 462 | 8KgYgM | 19h30 - 21h30 | K6 - Họ tên học viên | K6 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| off | k7giangvien | class | K7 - CDNN Giảng viên | Chức danh nghề nghiệp Giảng viên Khóa 7 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NGI0OTFjNzgtMWE0OC00MGNhLWJiYjMtNTMxYTc4OWNjNzdi%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 413 189 477 348 | WwqhRm | 19h30 - 21h30 | K7 - Họ tên học viên | K7 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| on | k8giangvien | class | K8 - CDNN Giảng viên | Chức danh nghề nghiệp Giảng viên Khóa 8 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YTljNmZhNjctZTY4OC00NjZjLWIwNDktNTM0NzIzM2M1ZTIz%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 436 378 274 239 | g685Ps | 19h30 - 21h30 | K8 - Họ tên học viên | K8 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| on | k9giangvien | class | K9 - CDNN Giảng viên | Chức danh nghề nghiệp Giảng viên Khóa 9 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YTljNmZhNjctZTY4OC00NjZjLWIwNDktNTM0NzIzM2M1ZTIz%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 436 378 274 239 | g685Ps | 19h30 - 21h30 | K9 - Họ tên học viên | K9 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| on | k3tuvantamly | class | K3 - Tâm lý HĐ | NV Tư vấn tâm lý học đường | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZGM2MzVkOWQtZDdmNy00MjZkLWFiOWQtYzBmMjlkNGZjYzVj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 488 740 160 883 | 3bi3Hd9R | 19h30 - 21h30 | K3 - Họ tên học viên | K3 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| off | khaigiangk64 | class | k64 | Khai giảng khóa 64 TX | Hệ đào tạo từ xa | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZDYwYmQ1MjEtMTQyNy00ZGM4LWI1MDgtMzkyMmE4NzNiNzQx%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 467 586 144 958 | xFZfxs | 19h30 - 21h30 | Họ và tên sinh viên | Nguyễn Văn A | Sinh viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | kxd.tinhoc | class | Từ xa | Tin học nhóm ngành XD K64 | K64TX - Kỹ thuật xây dựng | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MGI1OTQwODAtZDg0Yi00ZjVjLTlhYjQtNTZmYTI1OGIwZDI4%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 460 154 866 058 | W334Wn | 19h30 - 21h30 | Họ tên sinh viên | Nguyễn Văn A | Sinh viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | Cá nhân | ||||||
| on | nvsp01 | group | Nghiệp vụ sư phạm - Khóa 1 - 2024 | Lớp bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm – Khóa 1 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZTUxNmRlZmItZmY1MS00NmVjLTliZDctZTJjMTcxNGJiMDJk%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 464 197 734 558 | mbBHxn | 19h30 - 21h30 | NVSP - Họ tên học viên | NVSP - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| off | nvsp01mn | class | nvsp01 | NVSP Mầm non K1 | Lớp bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm – Khóa 1 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZTUxNmRlZmItZmY1MS00NmVjLTliZDctZTJjMTcxNGJiMDJk%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 464 197 734 558 | mbBHxn | 19h30 - 21h30 | NVSP - Họ tên học viên | NVSP - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| on | nvsp01th | class | nvsp01 | K1 NVSP Tiểu học | Lớp bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm – Khóa 1 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NWEzNWFiMzQtMzlmYy00OWQyLWJiN2UtYWFlZTE2OGUwYWI3%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 449 188 575 133 | 9P4iTe | 19h30 - 21h30 | NVSP - Họ tên học viên | NVSP - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZmI1NmM1NzItZmU0NS00MmI3LWIxN2ItMjEyMmIyNTgyYTc4%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 449 733 531 81 | BiYgWw | ||||
| on | nvsp01thcsthpt | class | nvsp01 | K1 NVSP THCS và THPT | Lớp bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm – Khóa 1 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NzM1YmIwOTYtZmMxMS00YjQ0LWI5MDMtZWY1OThkMjM4Yzlh%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 417 869 734 364 | zoVXDW | 19h30 - 21h30 | NVSP - Họ tên học viên | NVSP - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZjNiZmViZmMtNTA2My00MDNlLThjNTgtZWE1NGU1MWVkYTVi%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 459 538 289 41 | dh5vM8 | ||||
| off | nvsp01thpt | class | nvsp01 | THPT K1 | Lớp bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm – Khóa 1 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZTUxNmRlZmItZmY1MS00NmVjLTliZDctZTJjMTcxNGJiMDJk%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 464 197 734 558 | mbBHxn | 19h30 - 21h30 | NVSP - Họ tên học viên | NVSP - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | phongthi1 | class | Phòng thi Online số 1 | Thi online Đại học Vinh | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZDBiNGRhZTgtYjU5NS00NGRkLTkwYjYtNGI2MTJhNGM3MzY2%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 484 409 346 142 | m8YUV7 | Theo thông báo | Mã tài khoản - Họ tên học viên | 24hcsn001 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| off | v10cdnn | group | V10 Chức danh nghề nghiệp | Chức danh nghề nghiệp | 19h30 - 21h30 | CDNN - Họ tên học viên | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||||||
| off | v10mamnon | class | v10cdnn | V10 Mầm non | Chức danh nghề nghiệp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MGFkYjUwY2YtNTIyYy00Yjk3LThkYjEtZDk1ZGI3YjI4MjZj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 466 277 090 287 | CFW4Qp | 19h30 - 21h30 | MN - Họ tên học viên | MN - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v10thcs | class | v10cdnn | V10 Trung học cơ sở | Chức danh nghề nghiệp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NDZiOGI0NGUtNWE4YS00YWIwLWFiNzgtMzhjMWM3MDgwNTM4%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 442 155 443 468 | bhb82R | 19h30 - 21h30 | THCS - Họ tên học viên | THCS - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v10thpt | class | v10cdnn | V10 Trung học phổ thông | Chức danh nghề nghiệp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NjIzYzZmZGYtYzQwNC00NjhhLTg5MTEtYjQ3MzQ4OGQ5NTU3%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 424 549 665 860 | brirCf | 19h30 - 21h30 | THPT - Họ tên học viên | THPT - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v10tieuhoc | class | v10cdnn | V10 Tiểu học | Chức danh nghề nghiệp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZGNkNmE1NTMtNmI0NS00MDExLWE5YWItNTQzMzY3MWE2ZWEx%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 438 773 032 114 | YedVHZ | 19h30 - 21h30 | TH - Họ tên học viên | TH - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v11cdnn | group | Chức danh nghề nghiệp | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V11 | 19h30 - 21h30 | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||||||||||
| off | v11mamnon | class | v11cdnn | V11 Mầm non | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V11 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NTY4ZGQ2Y2EtYmJhYS00ZmZlLThhYWEtZTIwYmE1NGYxMTlj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 416 563 830 425 | 4JbKGr | 19h30 - 21h30 | CDNN - Họ tên học viên | CDNN - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v11thcs | class | v11cdnn | V11 Trung học cơ sở | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V11 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NmZmZjAzYzQtZGQxYi00YmE5LTkwZTQtNTAyNzJjMjgxMWJi%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 487 648 915 294 | YfqAM2 | 19h30 - 21h30 | CDNN - Họ tên học viên | CDNN - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v11thpt | class | v11cdnn | V11 Trung học phổ thông | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V11 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NDQ0N2Q5NjMtMGVlYy00MjljLWE0YzgtMWRhZTk1ZWI5NjU4%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 445 256 702 039 | zb9Tsg | 19h30 - 21h30 | CDNN - Họ tên học viên | CDNN - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v11tieuhoc | class | v11cdnn | V11 Tiểu học | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V11 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_N2Q3MzhiYWMtM2UxYS00MWZiLTgxNTgtY2Q3Mjc2ZTFjYTlk%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 460 047 267 604 | 2iFSuJ | 19h30 - 21h30 | CDNN - Họ tên học viên | CDNN - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v12cdnn | group | V12 Chức danh nghề nghiệp | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V12 | 19h30 - 21h30 | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||||||||||
| off | v12mamnon | class | v12cdnn | V12 Mầm non | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V12 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_OTU0ZmViMDItYzE5NS00OGRkLWE5NjktNmEwYjViMjMzMDM5%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 490 555 379 475 | K6oGfM | 19h30 - 21h30 | V12 - Họ tên học viên | V12 - Nguyễn Văn A | Học viên | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||
| off | v12thcs | class | v12cdnn | V12 Trung học cơ sở | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V12 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MGExYTVmN2ItNWIzOC00ODQ1LWJkOTItZTgzZGQ3MzVjMWE3%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 416 857 000 355 | X5ZFsf | 19h30 - 21h30 | V12 - Họ tên học viên | V12 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v12thpt | class | v12cdnn | V12 Trung học phổ thông | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V12 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NDVlOWQxMjgtZjA0Ni00OTk4LTlmMzMtZTA0YTIwMzJkYTNk%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 451 893 917 442 | N2Gv5w | 19h30 - 21h30 | V12 - Họ tên học viên | V12 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v12tieuhoc | class | v12cdnn | V12 Tiểu học | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V12 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MDYzOWNiNzgtNzFkYi00NGI5LTkzMWQtYmUzZTUwOTE0YjNj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 423 295 551 551 | nwoFVp | 19h30 - 21h30 | V12 - Họ tên học viên | V12 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v13cdnn | group | V13 Chức danh nghề nghiệp | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V13 | 19h30 - 21h30 | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||||||||||
| off | v13mamnon | class | v13cdnn | V13 Mầm non | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V13 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MjYzYmRjNDgtNWU0MS00MDVmLTgxN2EtZTdlZjQ2ZDcxMjYx%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 483 591 654 928 | usW32f | 19h30 - 21h30 | V13 - Họ tên học viên | V13 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v13thcs | class | v13cdnn | V13 Trung học cơ sở | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V13 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_Yjc0NGQwNjgtN2RkNC00NmMzLTg3MWYtOWU1MmIwOGI5MTky%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 437 483 050 407 | DNWzAK | 19h30 - 21h30 | V13 - Họ tên học viên | V13 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v13thpt | class | v13cdnn | V13 Trung học phổ thông | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V13 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_N2MyMjRlZWItMjRjMC00NjUwLWIxZTItMjU5OWY3NDkyMGU1%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 439 617 420 496 | MZGYZe | 19h30 - 21h30 | V13 - Họ tên học viên | V13 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v13tieuhoc | class | v13cdnn | V13 Tiểu học | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V13 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MmUyYjk1YmEtMTAyMC00MmJlLTkxZGItMjQzNmJjNTI0MmU2%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 487 343 157 634 | 7vg9zC | 19h30 - 21h30 | V13 - Họ tên học viên | V13 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v14giaovien | group | V14 Chức danh nghề nghiệp | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V14 | 19h30 - 21h30 | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||||||||||
| off | v14mamnon | class | v14giaovien | V14 Mầm non | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V14 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NDQ5NmUwNWYtMWI2YS00M2IxLWE4MmYtMTU3YmIwZTRkZGEw%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 416 962 709 325 | nVk3HP | 19h30 - 21h30 | https://zalo.me/g/cjlroz399 | V14 - Họ tên học viên | V14 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||
| off | v14thcs | class | v14giaovien | V14 Trung học cơ sở | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V14 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MjM3MzQ0YjItZTFhMy00NmRiLWFmNmQtMWFlM2RmMDM0ZGE1%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 460 583 564 074 | eiv9xt | 19h30 - 21h30 | https://zalo.me/g/cjlroz399 | V14 - Họ tên học viên | V14 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||
| off | v14thpt | class | v14giaovien | V14 Trung học phổ thông | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V14 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZjlkNTc5OTAtZDNkYy00MzdhLWJmMzMtZjNiMzk2YjQ1ODVk%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 414 313 502 396 | cqaUAj | 19h30 - 21h30 | https://zalo.me/g/cjlroz399 | V14 - Họ tên học viên | V14 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||
| off | v14tieuhoc | class | v14giaovien | V14 Tiểu học | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V14 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_OTMyNWJkNjItOGYyOS00OWM0LWI1MDQtMmU3OTJiYmM4Yjc1%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 461 450 282 47 | 7Gxfxp | 19h30 - 21h30 | https://zalo.me/g/cjlroz399 | V14 - Họ tên học viên | V14 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||
| off | v15giaovien | group | V15 Chức danh nghề nghiệp | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V15 | 19h30 - 21h30 | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||||||||||
| off | v15mamnon | class | v15giaovien | V15 Mầm non | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V15 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZjcxNTEyMzItMjQ5OS00NDE3LWJmMDQtZTc3NTE5ZGFhOTU5%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 421 821 285 535 | 2DJU9R | 19h30 - 21h30 | V15 - Họ tên học viên | V15 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v15thcs | class | v15giaovien | V15 Trung học cơ sở | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V15 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NzAxODM2M2QtZDliZi00NTdhLWEwZTctODkxMmQ4NGU3MmI0%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 481 740 902 552 | nbLKyb | 19h30 - 21h30 | V15 - Họ tên học viên | V15 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v15thpt | class | v15giaovien | V15 Trung học phổ thông | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V15 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NzIxZjg5YTMtZGE3OS00Y2U0LWJhZTItZDRiOWVlOGU4YmJi%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 457 490 877 935 | SJcxcL | 19h30 - 21h30 | V15 - Họ tên học viên | V15 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v15tieuhoc | class | v15giaovien | V15 Tiểu học | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V15 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZDM4Y2NiOTMtODQ2My00MWY2LTg3Y2EtYmJjNDFmYjk4ZjMy%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 465 973 435 496 | sHFNkG | 19h30 - 21h30 | V15 - Họ tên học viên | V15 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v16giaovien | group | v16 Chức danh nghề nghiệp | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên v18 | 19h30 - 21h30 | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||||||||||
| off | v16mamnon | class | v16giaovien | v16 Mầm non | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên v18 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NmQ3OTQyN2ItNjk1OS00ZjQ4LWE1NDQtYjM3ZWNiNGY0MGJj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 410 906 204 726 | zNssky | 19h30 - 21h30 | V18 - Họ tên học viên | V18 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v16tieuhoc | class | v16giaovien | v16 Tiểu học | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên v18 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_OTM3OGRjZWItZjk3MC00M2VjLWI2ZDUtZmM3ZDdmMzZiODEy%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 460 957 804 347 | HwRBhM | 19h30 - 21h30 | V18 - Họ tên học viên | V18 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v16thcs | class | v16giaovien | v16 Trung học cơ sở | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên v18 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YjUzZTFlNjYtNDc1MC00MTZiLWE0OTItMGRiMDZiMjFmZjgx%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 496 788 513 409 | ddVGTS | 19h30 - 21h30 | V18 - Họ tên học viên | V18 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v16thpt | class | v16giaovien | v16 Trung học phổ thông | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên v18 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MjFjNjg2MGMtMTgzOC00YmM5LTkxNDItODMxM2JhNjJlYTk2%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 471 412 354 539 | U8ZJgT | 19h30 - 21h30 | V18 - Họ tên học viên | V18 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v18giaovien | group | v18 Chức danh nghề nghiệp | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên v18 | 19h30 - 21h30 | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||||||||||
| off | v18mamnon | class | v18giaovien | v18 Mầm non | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên v18 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NmQ3OTQyN2ItNjk1OS00ZjQ4LWE1NDQtYjM3ZWNiNGY0MGJj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 410 906 204 726 | zNssky | 19h30 - 21h30 | V18 - Họ tên học viên | V18 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v18tieuhoc | class | v18giaovien | v18 Tiểu học | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên v18 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_OTM3OGRjZWItZjk3MC00M2VjLWI2ZDUtZmM3ZDdmMzZiODEy%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 460 957 804 347 | HwRBhM | 19h30 - 21h30 | V18 - Họ tên học viên | V18 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v18thcs | class | v18giaovien | v18 Trung học cơ sở | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên v18 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YjUzZTFlNjYtNDc1MC00MTZiLWE0OTItMGRiMDZiMjFmZjgx%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 496 788 513 409 | ddVGTS | 19h30 - 21h30 | V18 - Họ tên học viên | V18 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v18thpt | class | v18giaovien | v18 Trung học phổ thông | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên v18 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MjFjNjg2MGMtMTgzOC00YmM5LTkxNDItODMxM2JhNjJlYTk2%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 471 412 354 539 | U8ZJgT | 19h30 - 21h30 | V18 - Họ tên học viên | V18 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v17giaovien | group | V17 Chức danh nghề nghiệp | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V17 | 19h30 - 21h30 | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||||||||||
| off | v17mamnon | class | v17giaovien | V17 Mầm non | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V17 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YTgzOTZkNWYtYWFkYi00ZGQ4LWJhNTUtZGEzNjdjMjQ2ZGRj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 477 341 163 105 | de9G9J | 19h30 - 21h30 | V17 - Họ tên học viên | V17 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v17tieuhoc | class | v17giaovien | V17 Tiểu học | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V17 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MzU0ZGFkMDctN2JkMC00YzM0LWJiZTItMTQwMjk4ZDE0MDRj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 470 250 965 784 | tUPwBa | 19h30 - 21h30 | V17 - Họ tên học viên | V17 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v17thcs | class | v17giaovien | V17 Trung học cơ sở | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V17 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NTA5ZjcxYzUtMmY2ZS00ZmRkLWIwZWMtYjM4ODc5MWEwNDZm%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 440 558 923 702 | k2wZoJ | 19h30 - 21h30 | V17 - Họ tên học viên | V17 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v17thpt | class | v17giaovien | V17 Trung học phổ thông | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V17 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MzZhZDJmYjEtMGI4Mi00NzYwLTk5NDMtZDNhZjJiZTRjNWJl%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 492 380 587 615 | Zcf3Lq | 19h30 - 21h30 | V17 - Họ tên học viên | V17 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v19giaovien | group | V19 Chức danh nghề nghiệp | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V19 | 19h30 - 21h30 | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||||||||||
| off | v19mamnon | class | v19giaovien | V19 Mầm non | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V19 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YTgzOTZkNWYtYWFkYi00ZGQ4LWJhNTUtZGEzNjdjMjQ2ZGRj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 477 341 163 105 | de9G9J | 19h30 - 21h30 | V19 - Họ tên học viên | V19 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v19tieuhoc | class | v19giaovien | V19Tiểu học | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V19 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MzU0ZGFkMDctN2JkMC00YzM0LWJiZTItMTQwMjk4ZDE0MDRj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 470 250 965 784 | tUPwBa | 19h30 - 21h30 | V19 - Họ tên học viên | V19 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v19thcs | class | v19giaovien | V19 Trung học cơ sở | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V19 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NTA5ZjcxYzUtMmY2ZS00ZmRkLWIwZWMtYjM4ODc5MWEwNDZm%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 440 558 923 702 | k2wZoJ | 19h30 - 21h30 | V19 - Họ tên học viên | V19 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v19thpt | class | v19giaovien | V19 Trung học phổ thông | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V19 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MzZhZDJmYjEtMGI4Mi00NzYwLTk5NDMtZDNhZjJiZTRjNWJl%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 492 380 587 615 | Zcf3Lq | 19h30 - 21h30 | V19 - Họ tên học viên | V19 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v20giaovien | group | v20 Chức danh nghề nghiệp | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên v20 | 19h30 - 21h30 | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||||||||||
| off | v20mamnon | class | v20giaovien | v20 Mầm non | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên v20 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NmQ3OTQyN2ItNjk1OS00ZjQ4LWE1NDQtYjM3ZWNiNGY0MGJj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 410 906 204 726 | zNssky | 19h30 - 21h30 | V20 - Họ tên học viên | V20 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v20tieuhoc | class | v20giaovien | v20 Tiểu học | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên v20 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_OTM3OGRjZWItZjk3MC00M2VjLWI2ZDUtZmM3ZDdmMzZiODEy%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 460 957 804 347 | HwRBhM | 19h30 - 21h30 | V20 - Họ tên học viên | V20 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v20thcs | class | v20giaovien | v20 Trung học cơ sở | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên v20 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YjUzZTFlNjYtNDc1MC00MTZiLWE0OTItMGRiMDZiMjFmZjgx%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 496 788 513 409 | ddVGTS | 19h30 - 21h30 | V20 - Họ tên học viên | V20 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v20thpt | class | v20giaovien | v20 Trung học phổ thông | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên v20 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MjFjNjg2MGMtMTgzOC00YmM5LTkxNDItODMxM2JhNjJlYTk2%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 471 412 354 539 | U8ZJgT | 19h30 - 21h30 | V20 - Họ tên học viên | V20 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| on | v21giaovien | group | V21 Chức danh nghề nghiệp | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V21 | 19h30 - 21h30 | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||||||||||
| on | v21mamnon | class | v21giaovien | V21 Mầm non | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V21 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YTgzOTZkNWYtYWFkYi00ZGQ4LWJhNTUtZGEzNjdjMjQ2ZGRj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 477 341 163 105 | de9G9J | 19h30 - 21h30 | V21 - Họ tên học viên | V21 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| on | v21tieuhoc | class | v21giaovien | V21 Tiểu học | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V21 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MzU0ZGFkMDctN2JkMC00YzM0LWJiZTItMTQwMjk4ZDE0MDRj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 470 250 965 784 | tUPwBa | 19h30 - 21h30 | V21 - Họ tên học viên | V21 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| on | v21thcs | class | v21giaovien | V21 Trung học cơ sở | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V21 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NTA5ZjcxYzUtMmY2ZS00ZmRkLWIwZWMtYjM4ODc5MWEwNDZm%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 440 558 923 702 | k2wZoJ | 19h30 - 21h30 | V21 - Họ tên học viên | V21 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| on | v21thpt | class | v21giaovien | V21 Trung học phổ thông | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên V21 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MzZhZDJmYjEtMGI4Mi00NzYwLTk5NDMtZDNhZjJiZTRjNWJl%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 492 380 587 615 | Zcf3Lq | 19h30 - 21h30 | V21 - Họ tên học viên | V21 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| on | v22giaovien | group | v22 Chức danh nghề nghiệp | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên v22 | 19h30 - 21h30 | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||||||||||
| on | v22mamnon | class | v22giaovien | v22 Mầm non | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên v22 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NmQ3OTQyN2ItNjk1OS00ZjQ4LWE1NDQtYjM3ZWNiNGY0MGJj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 410 906 204 726 | zNssky | 19h30 - 21h30 | V22 - Họ tên học viên | V22 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| on | v22tieuhoc | class | v22giaovien | v22 Tiểu học | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên v22 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_OTM3OGRjZWItZjk3MC00M2VjLWI2ZDUtZmM3ZDdmMzZiODEy%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 460 957 804 347 | HwRBhM | 19h30 - 21h30 | V22 - Họ tên học viên | V22 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| on | v22thcs | class | v22giaovien | v22 Trung học cơ sở | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên v22 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YjUzZTFlNjYtNDc1MC00MTZiLWE0OTItMGRiMDZiMjFmZjgx%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 496 788 513 409 | ddVGTS | 19h30 - 21h30 | V22 - Họ tên học viên | V22 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| on | v22thpt | class | v22giaovien | v22 Trung học phổ thông | Chức danh nghề nghiệp Giáo viên v22 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MjFjNjg2MGMtMTgzOC00YmM5LTkxNDItODMxM2JhNjJlYTk2%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 471 412 354 539 | U8ZJgT | 19h30 - 21h30 | V22 - Họ tên học viên | V22 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| on | quanlygiaoduc | class | quanlygiaoduc | Cán bộ quản lý Trường Mầm non | Nghiệp vụ quản lý giáo dục | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZTFjYzBmZjYtNzQwMC00ZmEzLTk4ODktMWEyNjgxNzRkZDI2%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 495 783 351 213 | pa3WN6ED | 19h30 - 21h30 | NVQL - Họ và tên | NVQL - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| on | k3tichhop | group | K3 Bồi dưỡng giáo viên giảng dạy tích hợp | K3 Bồi dưỡng giáo viên giảng dạy tích hợp | Theo thời khóa biểu | K3 - Họ tên học viên | K3 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||||||
| on | k3tichhop-phong1 | class | k3tichhop | Tích hợp - Phòng 01 | K3 Bồi dưỡng giáo viên giảng dạy tích hợp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MWU5ZDRmYjUtODc2Zi00MDBkLWE5ODAtMWJmNGYwOGNhMjdi%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 477 490 159 390 | uM2wB7P8 | Theo thời khóa biểu | K3 - Họ tên học viên | K3 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| on | k3tichhop-phong2 | class | k3tichhop | Tích hợp - Phòng 02 | K3 Bồi dưỡng giáo viên giảng dạy tích hợp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MGZhOWEyZTUtMTU5Ny00Mzg3LWJiZjMtZWMwODBhNjhhZWI4%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 427 261 234 552 | 9fn3t5Hd | Theo thời khóa biểu | K3 - Họ tên học viên | K3 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| on | k3tichhop-phong3 | class | k3tichhop | Tích hợp - Phòng 03 | K3 Bồi dưỡng giáo viên giảng dạy tích hợp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MDk1ZWEyMWMtNzFlZi00YzkyLWIxN2EtYThiMDllNGQ1NTJm%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 449 052 134 857 | Qh9gk2nc | Theo thời khóa biểu | K3 - Họ tên học viên | K3 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| on | k3tichhop-phong4 | class | k3tichhop | Tích hợp - Phòng 04 | K3 Bồi dưỡng giáo viên giảng dạy tích hợp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_OTRkYjM0MWItNzg5Zi00YzliLWE5YTQtMTA1NjE3MGNlZTYz%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 445 179 135 72 | 2Km9J4zg | Theo thời khóa biểu | K3 - Họ tên học viên | K3 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| on | k3tichhop-phong5 | class | k3tichhop | Tích hợp - Phòng 05 | K3 Bồi dưỡng giáo viên giảng dạy tích hợp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZjQwNTA3NjgtOThhMy00MGQ4LWEyMzEtNjI0OTQ1YjUxNDlj%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 433 542 161 111 | QQ73k2X3 | Theo thời khóa biểu | K3 - Họ tên học viên | K3 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| on | k3tichhop-phong6 | class | k3tichhop | Tích hợp - Phòng 06 | K3 Bồi dưỡng giáo viên giảng dạy tích hợp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_N2Q1Mzg0YWQtNzczZC00YzUwLThkZDQtY2I3YzZkN2IzZDQ3%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 484 693 506 344 | fc6WM9GG | Theo thời khóa biểu | K3 - Họ tên học viên | K3 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| on | k3tichhop-phong7 | class | k3tichhop | Tích hợp - Phòng 07 | K3 Bồi dưỡng giáo viên giảng dạy tích hợp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_MDVhMTMyZjAtNjFmOS00YjkzLWE0MTMtNmEyMGYzNTY0MTMx%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 459 132 014 091 | kR2Nz2Hb | Theo thời khóa biểu | K3 - Họ tên học viên | K3 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| on | k3tichhop-phong8 | class | k3tichhop | Tích hợp - Phòng 08 | K3 Bồi dưỡng giáo viên giảng dạy tích hợp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_OGM3MjgzOWUtMjkyMy00YzUxLWFjZDMtOTlhZTEyNDE2MmVk%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 477 239 776 974 | CS9CR9dg | Theo thời khóa biểu | K3 - Họ tên học viên | K3 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| on | k3tichhop-phong9 | class | k3tichhop | Tích hợp - Phòng 09 | K3 Bồi dưỡng giáo viên giảng dạy tích hợp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_Y2U5ZDU5NTAtMzZlMC00ODJhLTk5NmQtNGMzOWI5NDc4ZTdi%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 461 963 870 847 | nL2tR7M7 | Theo thời khóa biểu | K3 - Họ tên học viên | K3 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| on | k3tichhop-phong10 | class | k3tichhop | Tích hợp - Phòng 10 | K3 Bồi dưỡng giáo viên giảng dạy tích hợp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZThlZjNjODktZmFmZi00Yjk3LTkwZDAtYTBiN2MyMjRjYmUw%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%2200c0ee39-308a-4838-9565-f64056e84e56%22%7d | 482 141 749 850 | ML9Kv9LJ | Theo thời khóa biểu | K3 - Họ tên học viên | K3 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v1giaovu | class | v1giaovu | V1 Giáo vụ | Chức danh nghề nghiệp Giáo vụ V1 | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZThjZWM3MzgtNzkwMi00Y2IzLTlkY2UtYTkwNmU2MzZhYzBi%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 492 227 072 132 | srmUSV | 19h30 - 21h30 | V1 - Họ tên học viên | V1 - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v6cdnn | group | V6 Chức danh nghề nghiệp | Chức danh nghề nghiệp | 19h30 - 21h30 | CDNN - Họ tên học viên | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||||||
| off | v6mamnon | class | v6cdnn | V6 Mầm non | Chức danh nghề nghiệp | 19h30 - 21h30 | MN - Họ tên học viên | MN - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||||
| off | v6thcs | class | v6cdnn | V6 Trung học cơ sở | Chức danh nghề nghiệp | 19h30 - 21h30 | THCS - Họ tên học viên | THCS - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||||
| off | v6thpt | class | v6cdnn | V6 Trung học phổ thông | Chức danh nghề nghiệp | 19h30 - 21h30 | THPT - Họ tên học viên | THPT - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||||
| off | v6tieuhoc | class | v6cdnn | V6 Tiểu học | Chức danh nghề nghiệp | 19h30 - 21h30 | TH - Họ tên học viên | TH - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||||
| off | v7cdnn | group | V7 Chức danh nghề nghiệp | Chức danh nghề nghiệp | 19h30 - 21h30 | CDNN - Họ tên học viên | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||||||
| off | v7mamnon | class | v7cdnn | V7 Mầm non | Chức danh nghề nghiệp | 19h30 - 21h30 | MN - Họ tên học viên | MN - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||||
| off | v7thcs | class | v7cdnn | V7 Trung học cơ sở | Chức danh nghề nghiệp | 19h30 - 21h30 | THCS - Họ tên học viên | THCS - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||||
| off | v7thpt | class | v7cdnn | V7 Trung học phổ thông | Chức danh nghề nghiệp | 19h30 - 21h30 | THPT - Họ tên học viên | THPT - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||||
| off | v7tieuhoc | class | v7cdnn | V7 Tiểu học | Chức danh nghề nghiệp | 19h30 - 21h30 | TH - Họ tên học viên | TH - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||||
| off | v8cdnn | group | V8 Chức danh nghề nghiệp | Chức danh nghề nghiệp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_M2UwYWJmZDctMjZlMy00NmYxLTgzMTEtOTZjYjFiOTRhOTIx%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 19h30 - 21h30 | CDNN - Họ tên học viên | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||||||
| off | v8mamnon | class | v8cdnn | V8 Mầm non | Chức danh nghề nghiệp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_OWQ4MmI1NDctNDYyMC00OGUzLTkwYzItM2M3MDQyMTc3ODkx%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 493 990 964 204 | pdQiPm | 19h30 - 21h30 | MN - Họ tên học viên | MN - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_OWQ4MmI1NDctNDYyMC00OGUzLTkwYzItM2M3MDQyMTc3ODkx%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | ||||||
| off | v8thcs | class | v8cdnn | V8 Trung học cơ sở | Chức danh nghề nghiệp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_N2IzODJhZTUtOGY4Zi00NDdiLWE4OWMtN2ZhODY2MmMxNTAw%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 434 502 339 908 | gTPfdk | 19h30 - 21h30 | THCS - Họ tên học viên | THCS - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_N2IzODJhZTUtOGY4Zi00NDdiLWE4OWMtN2ZhODY2MmMxNTAw%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | ||||||
| off | v8thpt | class | v8cdnn | V8 Trung học phổ thông | Chức danh nghề nghiệp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_N2M3MjMwZjYtOWE5Yy00MGU4LWFlZGYtNzU5NDdhMzk4MzYy%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 418 777 716 581 | DTSNWB | 19h30 - 21h30 | THPT - Họ tên học viên | THPT - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_N2M3MjMwZjYtOWE5Yy00MGU4LWFlZGYtNzU5NDdhMzk4MzYy%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | ||||||
| off | v8tieuhoc | class | v8cdnn | V8 Tiểu học | Chức danh nghề nghiệp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YzVjMzYzMTYtY2VmOC00Y2U4LTg2ZjctNTNlY2VlMWJkYzk0%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 439 137 708 026 | BwVmYa | 19h30 - 21h30 | TH - Họ tên học viên | TH - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YzVjMzYzMTYtY2VmOC00Y2U4LTg2ZjctNTNlY2VlMWJkYzk0%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | ||||||
| off | v9cdnn | group | V9 Chức danh nghề nghiệp | Chức danh nghề nghiệp | 19h30 - 21h30 | CDNN - Họ tên học viên | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | ||||||||||||
| off | v9mamnon | class | v9cdnn | V9 Mầm non | Chức danh nghề nghiệp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_NDI2YmJkOWQtMjU1OC00ZjY4LThlMTktYTZlYmRiOTcxODg4%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 427 905 229 277 | yGSBkg | 19h30 - 21h30 | MN - Họ tên học viên | MN - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v9thcs | class | v9cdnn | V9 Trung học cơ sở | Chức danh nghề nghiệp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZDhjZGFiMDMtMmFkYy00ZmQ5LWI5OGUtYmM2OWM4N2YyMTg3%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 417 680 808 971 | L4W7Zp | 19h30 - 21h30 | THCS - Họ tên học viên | THCS - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v9thpt | class | v9cdnn | V9 Trung học phổ thông | Chức danh nghề nghiệp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_ZmNkZGNmNTgtZTRmNS00MWEwLWFkYzYtYmFiNjZmNDY1ODYy%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 492 692 979 549 | eT5H9f | 19h30 - 21h30 | THPT - Họ tên học viên | THPT - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | v9tieuhoc | class | v9cdnn | V9 Tiểu học | Chức danh nghề nghiệp | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YTMzYWIzYTYtNzI5ZC00MGI1LTljM2EtZGU1MTMxMjZkNGJm%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 457 972 901 376 | gVT6WT | 19h30 - 21h30 | TH - Họ tên học viên | TH - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | |||||||
| off | vd.huongdan | class | Lớp online - Hướng dẫn vào lớp | Hướng dẫn vào lớp học | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_Zjg1ODI2NTItOTdiNi00OTAwLTgwM2YtYWY4Y2M1MDJlN2Nm%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 463 925 842 846 | Q2ZvzC | 19h30 - 21h30 | DHV - Họ tên học viên | DHV - Nguyễn Văn A | Học viên | Đăng nhập MS. Teams bằng tài khoản @vinhuni.edu.vn | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) | Cá nhân | |||||||
| off | vinhunitv | class | Seminar Vinhuni TV | Xây dựng và vận hành kênh truyền hình Đại học Vinh | https://teams.microsoft.com/l/meetup-join/19%3ameeting_YjExMzJjNWUtMGUzNC00ODdkLTlmN2MtZDM4OTY3MjdjN2Ji%40thread.v2/0?context=%7b%22Tid%22%3a%224ef78439-6d6c-4ea0-ab14-49b9284ab4c9%22%2c%22Oid%22%3a%22c45ad4d2-bb9f-41a5-a912-a00c919cf090%22%7d | 437 787 251 990 | tZAsto | 19h30 - 21h30 | 0986822370 - Thầy Dũng (ĐH Vinh) |
K1001 Kế toán trưởng Doanh nghiệp
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) | Video buổi học |
|---|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Thị Bích Liên | 1. | Chuyên đề 1: Pháp luật liên quan đến doanh nghiệp | Tối 14/02/2025 | |
| TS. Đoàn Thị Ngọc Hân | 2. | Chuyên đề 2: Quản lý tài chính doanh nghiệp | Tối 21/02/2025 | |
| TS. Nguyễn Thị Mai Lê | 3. | Chuyên đề 3: Pháp luật về thuế | Tối 26/02/2025 Tối 27/02/2025 | |
| TS. Nguyễn Thị Hải Yến | 4. | Chuyên đề 4: Thẩm định dự án đầu tư | Tối 28/02/2025 | |
| TS. Hoàng Thị Thanh Huyền | 5. | Chuyên đề 5: Quan hệ tín dụng, thanh toán và bảo lãnh giữa doanh nghiệp với Ngân hàng và Tổ chức tài chính | Tối 03/03/2025 | Xem video |
| TS. Hồ Mỹ Hạnh | 6. | Chuyên đề 6: Pháp luật về kế toán | Tối 05/03/2025 | Xem video |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 7. | Chuyên đề 7: Tổ chức công tác kế toán và vai trò, nhiệm vụ kế toán trưởng doanh nghiệp: | Tối 07/03/2025 | Xem video |
| TS. Hồ Mỹ Hạnh | 8. | Chuyên đề 8: Kế toán tài chính doanh nghiệp (kể cả kế toán đặc thù) | Tối 10/03/2025 Tối 13/03/2025 | Buổi 1 - Buổi 2 |
| TS. Nguyễn Thị Mai Lê | 9. | Chuyên đề 9: Tổ chức kế toán quản trị doanh nghiệp | Tối 14/03/2025 Tối 17/03/2025 | Buổi 1Buổi 2 |
| Ths Nguyễn Anh Tú | 10. | Chuyên đề 10: Báo cáo tài chính và phân tích tài chính doanh nghiệp | Tối 20/03/2025 Tối 21/03/2025 | Buổi 1 - Buổi 2 |
| TS.Nguyễn Thị Diệu Thúy | 11. | Chuyên đề 11: Kiểm toán và kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp | Tối 24/03/2025 Tối 26/03/2025 | Buổi 1 - Buổi 2 |
K1003 Kế toán trưởng HCSN
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) | Video buổi học |
|---|---|---|---|---|
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 1 | Chuyên đề 1: Pháp luật về Kinh tế áp dụng tại các đơn vị thuộc lĩnh vực Kế toán Nhà nước. | Tối 15/02/2025 | |
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 2 | Chuyên đề 2: Tổ chức quản lý dự toán, cấp phát, quyết toán thu, chi ngân sách nhà nước (NSNN), đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 22/02/2025 | |
| TS. Ngô Thị Khánh Linh | 3 | Chuyên đề 3: Mở và quản lý tài khoản, kiểm soát chi NSNN qua Kho bạc nhà nước. | Tối 27/02/2025 | |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 4 | Chuyên đề 5: Pháp luật về kế toán, tổ chức công tác kế toán, vai trò, nhiệm vụ của kế toán trưởng. | Tối 01/03/2025 | |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 5 | Chuyên đề 7: Kế toán đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 06/03/2025 | |
| TS. Ngô Thị Khánh Linh | 6 | Chuyên đề 6: Kế toán ngân sách nhà nước và hoạt động nghiệp vụ Kho bạc. | Tối 13/03/2025 | |
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 7 | Chuyên đề 4: Tài chính các đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 15/03/2025 | |
| TS. Đặng Thúy Anh | 8 | Chuyên đề 8: Báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán đơn vị thu, chi ngân sách, đơn vị hành chính sự nghiệp. | Tối 20/03/2025 | |
| TS. Đặng Thúy Anh | 9 | Chuyên đề 9: Phân tích báo cáo tài chính đơn vị thu, chi ngân sách, đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 22/03/2025 | |
| TS. Đặng Thúy Anh | 10 | Chuyên đề 10: Kiểm toán báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán đơn vị thu, chi NSNN và đơn vị hành chính sự nghiệp. | Tối 27/03/2025 | |
K5 Quản lý giáo dục
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-22h30) |
|---|---|---|---|
| TS Trần Huyền Trang | 1 | Tổng quan về Khoa học giáo dục và Quản lý giáo dục | Tối 09/10/2025 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 2 | Kiểm định chất lượng trong nhà trường | Tối 16/10/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Thu Hằng | 3 | Quản lý sự thay đổi trong giáo dục | Tối 22/10/2025 |
| TS Nguyễn Thị Thanh Trâm | 4 | Kỹ năng đàm phán và tổ chức cuộc họp | Tối 23/10/2025 |
| TS Trần Huyền Trang | 5 | Xây dựng và phát triển mối quan hệ ở trường mầm non | Tối 24/10/2025 |
| ThS. Dương Thị Nga | 6 | Lập kế hoạch phát triển trường mầm non | Tối 25/10/2025 |
| TS. Chế Thị Hải Linh | 7 | Quản lý nhân sự trong nhà trường | Tối 27/10/2025 |
| Ths Dương Thị Linh | 8 | Phong cách lãnh đạo | Tối 29/10/2025 |
| Ths. Trần Thị Thúy Nga | 9 | Quản lý, nuôi dưỡng chăm sóc, giáo dục trẻ mầm non | Tối 03,04/11/2025 |
| 10 | Bài thu hoạch cuối khóa |
K3 Kỹ năng sống
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hoài An | 1 | Chuyên đề 1: Tổng quan về giáo dục giá trị sống - kỹ năng sống | 15/02/2025 |
| Phan Thị Thúy Hà | 2 | Chuyên đề 2: Tổng quan về hoạt động ngoài giờ chính khoá | 16/02/2025 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 3 | Chuyên đề 3: Ứng dụng chuyển đổi số trong giáo dục giá trị sống - kĩ năng sống và hoạt động ngoài giờ chính khoá | 17/02/2025 18/02/2025 |
| TS Trần Huyền Trang | 4 | Chuyên đề 7: Phương pháp tổ chức hoạt động ngoài giờ chính khoá | 22/02/2025 23/02/2025 |
| TS Trần Thị Gái | 5 | Chuyên đề 8: Hướng dẫn thiết kế hoạt động ngoài giờ chính khoá | 25/02/2025 |
| TS Trần Thị Gái | 6 | Chuyên đề 9: Hướng dẫn tổ chức hoạt động hoạt ngoài giờ chính khoá | 26/02/2025 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 7 | Chuyên đề 4: Phương pháp giáo dục giá trị sống - kỹ năng sống | 28/02/2025 01/03/2025 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 8 | Chuyên đề 5: Hướng dẫn thiết kế hoạt động giáo dục giá trị sống - kĩ năng sống | 03/03/2025 05/03/2025 |
| TS Trần Huyền Trang | 9 | Chuyên đề 6: Hướng dẫn tổ chức hoạt động hoạt động giáo dục giá trị sống - kĩ năng sống | 09/03/2025 10/03/2025 |
| Hướng dẫn học LMS, hướng dẫn viết bài thu hoạch, viết bài thu hoạch |
K301 Kỹ năng sống
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Phan Thị Thúy Hà | 1 | Chuyên đề 1: Tổng quan về giáo dục giá trị sống - kỹ năng sống | 15/02/2025 |
| Phan Thị Thúy Hà | 2 | Chuyên đề 2: Tổng quan về hoạt động ngoài giờ chính khoá | 16/02/2025 |
| TS Trần Huyền Trang | 3 | Chuyên đề 3: Ứng dụng chuyển đổi số trong giáo dục giá trị sống - kĩ năng sống và hoạt động ngoài giờ chính khoá | 17/02/2025 18/02/2025 |
| Phan Thị Thúy Hà | 4 | Chuyên đề 7: Phương pháp tổ chức hoạt động ngoài giờ chính khoá | 24/02/2025 07/03/2025 |
| Trần Thị Gái | 5 | Chuyên đề 4: Phương pháp giáo dục giá trị sống - kỹ năng sống | 01/03/2025 02/03/2025 |
| Trần Thị Gái | 6 | Chuyên đề 5: Hướng dẫn thiết kế hoạt động giáo dục giá trị sống - kĩ năng sống | 04/03/2025 05/03/2025 |
| Phan Thị Thúy Hà | 7 | Chuyên đề 8: Hướng dẫn thiết kế hoạt động ngoài giờ chính khoá | 06/03/2025 |
| Phan Thị Thúy Hà | 8 | Chuyên đề 9: Hướng dẫn tổ chức hoạt động hoạt ngoài giờ chính khoá | 09/03/2025 |
| Trần Thị Gái | 9 | Chuyên đề 6: Hướng dẫn tổ chức hoạt động hoạt động giáo dục giá trị sống - kĩ năng sống | 10/03/2025 12/03/2025 |
| Hướng dẫn học LMS, hướng dẫn viết bài thu hoạch, viết bài thu hoạch |
V23 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 28/02/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 2 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 01/03/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 02/03/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 4 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 06/03/2023 Tối 07/03/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Thanh Trâm | 5 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 09/03/2023 Tối 10/03/2025 |
| TS. Mai Phương Ngọc | 6 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 11/03/2025 |
| Ths. Lê Văn Thành | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 12/03/2023 Tối 13/03/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 15/03/2023 Tối 16/03/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V23 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 28/02/2025 |
| TS. Mai Phương Ngọc | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 02/03/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 4 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 03/03/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 04/03/2025 |
| TS. Mai Phương Ngọc | 5 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 06/03/2023 và tối 07/03/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 6 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 09/03/2023 và tối 10/03/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Thanh Trâm | 7 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 11/03/2023 và tối 12/03/2025 |
| Ths. Lê Văn Thành | 8 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 15/03/2023 và tối 16/03/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V23 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 01/03/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 02/03/2025 |
| Ths. Lê Quốc Anh | 3 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 04/03/2025 Tối 05/03/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 06/03/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 5 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 11/03/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 09/03/2023 và tối 10/03/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 7 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 12/03/2023 và tối 13/03/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 8 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 15/03/2023 và tối 16/03/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V23 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Lê Thế Cường | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 28/02/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 02/03/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 03/03/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 4 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 05/03/2023 và tối 06/03/2025 |
| Ths. Lê Quốc Anh | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 09/03/2023 và tối 10/03/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 12/03/2023 và tối 13/03/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 7 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 14/03/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 15/03/2023 và tối 16/03/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
K5NVSP - THCS - THPT
| Giảng viên | STT | Nội dung bồi dưỡng | Thời gian (19h30 - 22h30) | Hình thức | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| I | Phần Chung | ||||
| TS. Lê Thục Anh 0912657006 | A1 | Tâm lý học Giáo dục | Tối 22/03, 23/03/2025 | Đã học và thi xong | ok |
| NCS Nguyễn Trung Kiền 0918634904 | A2 | Giáo dục học | Tối 29/03, 30/03/2025 | Đã học và thi xong | ok |
| TS. Bùi Văn Hùng 0949328199 | A3 | Lý luận dạy học | Sáng, chiều 20/04/2025 | Đã học và thi xong | |
| TS. Nguyễn Thị Quỳnh Anh 0967586668 | A4 | Đánh giá trong giáo dục | Tối 23/04, 24/04/2025 | Đã học và thi xong | |
| TS. Nguyễn Thị Thu Hằng 0915537188 | A5 | Quản lý Nhà nước trong giáo dục | Tối 10/05, 11/05/2025 | Đã học và thi xong | |
| TS.Trần Hằng Ly 0982738148 | A6 | Giao tiếp sư phạm | Sáng, chiều 24/05/2025 | Đã học và thi xong | |
| TS Nguyễn lâm Đức | A7 | Rèn luyện Nghiệp vụ sư phạm | Sáng 01/06/2025 Chiều 01/06/2025 | Đã học Thi vấn đáp | Bắt đầu từ 8h00 |
| II | Phần tự chọn ( chung) | ||||
| TS. Cao Thanh Sơn ĐT: 0912488055 | A12 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Tối 07/06,08/06/2025 | Bài tập lớn | |
| III | Phần nhánh | ||||
| TS. Lê Văn Vinh ĐT: 0969575498 | B1/C1 | Phương pháp dạy học " môn học "ở trường THCS /THPT | Tối 21/06/2025 | Học online Thi trực tiếp | Chung cho tất cả các môn |
| Nguyễn Bùi Hậu | B1/C1 | Phương pháp dạy học môn Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh ở trường THCS /THPT | Tối 25/06/2025 | Học online Thi trực tiếp | HV có chuyên môn : Các môn thuộc Tự nhiên |
| ThS. Lê Thị Thanh Bình ĐT: 0917368737 | B1/C1 | Phương pháp dạy học môn Tiếng Anh ở trường THCS /THPT | Tối 22/06/2025 | Học online Thi trực tiếp | Môn: Tiếng Anh |
| Ngô Thị Quỳnh Nga | B1/C1 | Phương pháp dạy học môn Ngữ văn/ Lịch sử/Địa lý/GDCD ở trường THCS /THPT | Tối 26/06/2025 | Học online Thi trực tiếp | HV có chuyên môn : Các môn thuộc xã hội |
| Võ Văn Đăng | B1/C1 | Phương pháp dạy học môn GDTC ở trường THCS /THPT | Tối 24/06/2025 | Học online Thi trực tiếp | Nếu có HV môn GDTC |
| TS. Lê Văn Vinh ĐT: 0969575498 | B2/C2 | Xây dựng kế hoạch dạy học " môn học " ở trường THCS/ THPT | Tối 06/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | Chung cho tất cả các môn |
| Nguyễn Bùi Hậu | B2/C2 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh ở trường THCS /THPT | Tối 05/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | HV có chuyên môn : Các môn thuộc Tự nhiên |
| ThS. Lê Thị Thanh Bình ĐT: 0917368737 | B2/C2 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn.Tiếng Anh học ở trường THCS/ THPT | Lịch mới: 13/07/2025 Lịch cũ: 10/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | Môn: Tiếng Anh |
| Ngô Thị Quỳnh Nga | B2/C2 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn Ngữ văn/ Địa lý/Lịch sử/ GDCD học ở trường THCS/ THPT | Tối 09/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | HV có chuyên môn : Các môn thuộc xã hội |
| Võ Văn Đăng | B2/C2 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn GDTC học ở trường THCS/ THPT | Tối 08/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | Nếu có HV môn GDTC |
| TS. Nguyễn Thị Việt Hà ĐT: 0989.256.276 | B3/C3 | Tổ chức dạy học dạy học "môn học" ở trường THCS/THPT | Tối 18/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | Chung cho tất cả các môn |
| Nguyễn Thị Kim Thi | B3/C3 | Tổ chức dạy học dạy học môn Văn, Lịch sử, Địa lý, GD Chính trị ở trường THCS/THPT | Tối 20/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | HV có chuyên môn : Các môn thuộc xã hội |
| Nguyễn Bùi hậu | B3/C3 | Tổ chức dạy học dạy học môn Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh học ở trường THCS/THPT | Tối 19/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | HV có chuyên môn : Các môn thuộc Tự nhiên |
| ThS. Lê Thị Thanh Bình ĐT: 0917368737 | B3/C3 | Tổ chức dạy học dạy học môn Tiếng Anh học ở trường THCS/THPT | Tối 27/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | Môn: Tiếng Anh |
| Võ Văn Đăng | B3/C3 | Tổ chức dạy học dạy học môn GDTC học ở trường THCS/THPT | Tối 22/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | Môn GDTC ( nếu có) |
| B4/C4 | Thực hành dạy học môn ..... cấp THCS/ THPT tại trường sư phạm | HD: Tối 04/8/2025 | Học trực tiếp Thi giảng trực tiếp | ||
| IV. | PHẦN TỰ CHỌN ( chung) | ||||
| TS. Trần Thị Gái ĐT: 0936280986 | B9/C9 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm , hướng nghiệp ở trường THCS | Tối 02/08, 05/08/2025 | Học online Bài tập lớn | |
| Học và hoàn thành bài tập trên LMS, kiểm tra đánh giá các học phần | |||||
| V | PHẦN BẮT BUỘC | ||||
| Hướng dẫn công tác thực hành kỹ năng GD, thực tập 1,2 tại trường THCS/THPT | Chiều 28/09/2025 | Bắt đầu từ 14h00 | |||
| B5 | Thực hành kỹ năng giáo dục ở trường THCS | Làm bài tập lớn: hồ sơ sản phẩm của các nhiệm vụ thực hành kèm minh chứng. | 5 tuần | ||
| B6 | Thực tập sư phạm 1 ở Trường THCS | Từ 24/11/2025 đến 27/12/2025 | 5 tuần | ||
| B7 | Thực tập sư phạm 2 ở Trường THCS | Từ 05/01/2026 đến 07/02/2026 | 5 tuần | ||
| Thu hồ sơ thực tập | Từ 02/03/2026 đến 15/03/2026 | ||||
| Hoàn thành hồ sơ , kiểm tra các tiêu chí xét công nhận điểm kiểm tra và điểm học trên hệ thống LMS | Tháng 3/ 2026 | ||||
| Họp xét công nhận hoàn thành khóa học | Đầu tháng 4/2026 | ||||
| Ra quyết định công nhận | Tháng 4/2026 |
K5NVSP - Tiểu học
| Giảng viên | STT | Nội dung bồi dưỡng | Thời gian (19h30 - 22h30) | Hình thức | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Thị Giang An ĐT: 0917113270 | BB1 | Sinh lý học trẻ em | Tối 22/03,23/03/2025 | ||
| TS. Lê Thục Anh 0912657006 | BB2 | Tâm lý học giáo dục | Tối 29/03,30/03/2025 | ||
| Ths Bùi Thị Thuỳ Dương 0989761109 | BB3 | Giáo dục học | Tối 12/04,13/04/2025 | ||
| TS. Trần Hằng Ly 0982738148 | BB4 | Giao tiếp sư phạm | Chiều, tối 26/04/2025 | ||
| NCS. Trần Mỹ Linh 0949300596 | BB5 | Quản lý hành vi của học sinh | Tối 17/05/2025 18/05/2025 | ||
| TS. Chế Thị Hải Linh 0911172689 | BB6 | Quản lý Nhà nước về giáo dục | Tối 24/05,25/05/2025 | ||
| TS. Nguyễn Tiến Dũng 0963.414.848 | BB7 | Chương trình giáo dục phổ thông và chương trình môn học | Tối 07/06/2025 08/06/2025 | ||
| TS. Chu Thị Hà Thanh 0916.542.059 | BB8 | Dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh | Lịch cũ: Tối 28/06,29/06/2025 Lịch mới: Tối 25,26/06/2025 | ||
| ThS. Lê Thị Thanh Bình ĐT: 0917368737 | BB9.1 | Phương pháp dạy học môn ngoại ngữ | Lịch mới: Tối 04/07,06/07/2025 Lịch cũ: Tối 05/07,06/07/2025 | Học trực tiếp Thi tự luận trực tiếp | |
| Trần Thị Kim Oanh | BB9.2 | Phương pháp dạy học môn Tin học | Tối 14/07,15/07/2025 | Học trực tiếp Thi tự luận trực tiếp | |
| TS. Võ Văn Đăng | BB9.3 | Phương pháp dạy học môn GDTC | Tối 30,31/07/2025 | Học trực tiếp Thi tự luận trực tiếp | |
| TS. Nguyễn Thị Châu Giang ĐT: 0912.414.359 | BB10 | Đánh giá học sinh | Tối 03/08,04/08/2025 | ||
| TS. Nguyễn Thị Phương Nhung B ĐT: 0944.384.861 | BB11 | Ứng dụng CNTT trong giáo dục và dạy học | Tối 16/08,17/08/2025 | ||
| TS.Thái Thị Đào ĐT: 0917791669 | TC6 | Công tác chủ nhiệm lớp và công tác Đội | Tối 28/08,29/08/2025 | ||
| TS.Nguyễn Thị Phương Nhung A ĐT: 0978.373.778 | TC7 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm | Tối 13/09,14/09/2025 | ||
| Học và hoàn thành bài tập trên LMS, kiểm tra đánh giá các học phần | |||||
| Viện NC & ĐTTT | Hướng dẫn thực tập sư phạm 1, 2 | Sáng 28/09/2025 | Bắt đầu từ 8h00 | ||
| BB12 | Thực tập sư phạm 1 | Từ 24/11/2025 đến 27/12/2025 | |||
| BB13 | Thực tập sư phạm 2 | Từ 05/01/2026 đến 07/02/2026 | |||
| Thu hồ sơ thực tập | Từ 16/02/2026 đến 25/02/2026 | ||||
| Hoàn thành hồ sơ , kiểm tra các tiêu chí xét công nhận điểm kiểm tra và điểm học trên hệ thống LMS | Tháng 03/2026 | ||||
| Họp xét công nhận hoàn thành khóa học, ra quyết định công nhận | Tháng 04/2026 | ||||
| In chứng chỉ | Tháng 04/2026 |
K4 Kỹ năng sống
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Hướng dẫn học LMS, hướng dẫn viết bài thu hoạch, viết bài thu hoạch | |||
| TS. Phan Thị Thúy Hà | 1 | Chuyên đề 1: Tổng quan về giáo dục giá trị sống - kỹ năng sống | 14/03/2025 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 2 | Chuyên đề 3: Ứng dụng chuyển đổi số trong giáo dục giá trị sống - kĩ năng sống và hoạt động ngoài giờ chính khoá | 24/03/2025 25/03/2025 |
| TS Trần Huyền Trang | 3 | Chuyên đề 7: Phương pháp tổ chức hoạt động ngoài giờ chính khoá | 27/03/2025 28/03/2025 |
| TS. Phan Thị Thúy Hà | 4 | Chuyên đề 2: Tổng quan về hoạt động ngoài giờ chính khoá | 01/04/2025 |
| TS Trần Thị Gái | 5 | Chuyên đề 8: Hướng dẫn thiết kế hoạt động ngoài giờ chính khoá | 03/04/2025 |
| TS Trần Thị Gái | 6 | Chuyên đề 9: Hướng dẫn tổ chức hoạt động hoạt ngoài giờ chính khoá | 07/04/2025 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 7 | Chuyên đề 4: Phương pháp giáo dục giá trị sống - kỹ năng sống | 30/03/2025 04/04/2025 |
| TS Nguyễn Thị Phương Nhung | 8 | Chuyên đề 5: Hướng dẫn thiết kế hoạt động giáo dục giá trị sống - kĩ năng sống | 05/04/2025 06/04/2025 |
| TS Trần Huyền Trang | 9 | Chuyên đề 6: Hướng dẫn tổ chức hoạt động hoạt động giáo dục giá trị sống - kĩ năng sống | 08/04/2025 09/04/2025 |
K1101 Kế toán trưởng Doanh nghiệp
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) | Video buổi học |
|---|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Thị Thúy Quỳnh | 1. | Chuyên đề 1: Pháp luật liên quan đến doanh nghiệp | Tối 14/03/2025 | Xem video |
| TS. Trịnh Thị Hằng | 2. | Chuyên đề 2: Quản lý tài chính doanh nghiệp | Tối 28/03/2025 | Xem video |
| TS. Nguyễn Thị Mai Lê | 3. | Chuyên đề 3: Pháp luật về thuế | Tối 21/03/2025 Tối 24/03/2025 | Buổi 1Buổi 2 |
| ThS. Cao Thị Thanh Vân | 4. | Chuyên đề 4: Thẩm định dự án đầu tư | Tối 31/03/2025 | Không có bản ghi |
| TS. Nguyễn Thị Yến | 5. | Chuyên đề 5: Quan hệ tín dụng, thanh toán và bảo lãnh giữa doanh nghiệp với Ngân hàng và Tổ chức tài chính | Tối 02/04/2025 | Xem video |
| TS. Hồ Mỹ Hạnh | 6. | Chuyên đề 6: Pháp luật về kế toán | Tối 04/04/2025 | Xem video |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 7. | Chuyên đề 7: Tổ chức công tác kế toán và vai trò, nhiệm vụ kế toán trưởng doanh nghiệp: | Tối 08/04/2025 | Xem video |
| TS. Hồ Mỹ Hạnh | 8. | Chuyên đề 8: Kế toán tài chính doanh nghiệp (kể cả kế toán đặc thù) | Tối 09/04/2025 Tối 10/04/2025 Tối 11/04/2025 | Buổi 1 - Buổi 2 - Buổi 3 |
| TS. Nguyễn Thị Mai Lê | 9. | Chuyên đề 9: Tổ chức kế toán quản trị doanh nghiệp | Tối 14/04/2025 Tối 15/04/2025 Tối 16/04/2025 | Buổi 1Buổi 2Buổi 3 |
| TS. Nguyễn Thị Bích Thủy | 10. | Chuyên đề 10: Báo cáo tài chính và phân tích tài chính doanh nghiệp | Tối 18/04/2025 Tối 19/04/2025 Tối 20/04/2025 | Buổi 1Buổi 2Buổi 3 |
| Ths. Trương Thị Hoài | 11. | Chuyên đề 11: Kiểm toán và kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp | Tối 23/04/2025 Tối 24/04/2025 Tối 25/04/2025 | Buổi 1 - Buổi 2 - Buổi 3 |
K1103 Kế toán trưởng HCSN
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 1. | Chuyên đề 1: Pháp luật về Kinh tế áp dụng tại các đơn vị thuộc lĩnh vực Kế toán Nhà nước. | Tối 15/03/2025 |
| TS. Phạm Thị Kim Yến | 2. | Chuyên đề 2: Tổ chức quản lý dự toán, cấp phát, quyết toán thu, chi ngân sách nhà nước (NSNN), đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 22/03/2025 |
| TS. Ngô Thị Khánh Linh | 3. | Chuyên đề 3: Mở và quản lý tài khoản, kiểm soát chi NSNN qua Kho bạc nhà nước. | Tối 27/03/2025 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 4. | Chuyên đề 4: Tài chính các đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 29/03/2025 Tối 30/03/ 2025 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 5. | Chuyên đề 5: Pháp luật về kế toán, tổ chức công tác kế toán, vai trò, nhiệm vụ của kế toán trưởng. | Tối 05/04/2025 Tối 06/04/2025 |
| TS. Ngô Thị Khánh Linh | 6. | Chuyên đề 6: Kế toán ngân sách nhà nước và hoạt động nghiệp vụ Kho bạc. | Tối 10/04/2025 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 7. | Chuyên đề 7: Kế toán đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 12/04/2025 Tối 13/04/2025 Tối 14/04/2025 |
| TS. Đặng Thúy Anh | 8. | Chuyên đề 8: Báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán đơn vị thu, chi ngân sách, đơn vị hành chính sự nghiệp. | Tối 16/04/2025 Tối 1̃̃̃7/04/2025 Tối 1́8/04/2025 |
| TS. Đặng Thúy Anh | 9. | Chuyên đề 9: Phân tích báo cáo tài chính đơn vị thu, chi ngân sách, đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 19/04/2025 |
| TS. Đặng Thúy Anh | 10. | Chuyên đề 10: Kiểm toán báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán đơn vị thu, chi NSNN và đơn vị hành chính sự nghiệp. | Tối 24/04/2025 |
V24 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 21/03/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 25/03/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 3 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 28/03-29/03/2025 |
| Ths Lê Quốc Anh | 4 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 01/04-02/04/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 7 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 03/04/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 5 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 04/04-05/04/2025 |
| TS. Mai Phương Ngọc | 6 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 06/04/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 08/04-09/04/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V24 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 21/03/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Phương Nhung | 3 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 26/03-27/03/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 4 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 28/03-29/03/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Thanh Trâm | 2 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 01/04-02/04/2025 |
| Ths Lê Quốc Anh | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 04/04-05/04/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 6 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 06/04/2025 |
| TS. Mai Phương Ngọc | 8 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 08/04/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 7 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 09/04/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v24 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 21/03/2025 |
| Ths Lê Văn Thành | 2 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 26/03-27/03/2025 |
| TS. Mai Phương Ngọc | 3 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 28/03-29/03/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 31/03/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 01/04-02/04/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 8 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 03/04/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 6 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 04/04-05/04/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 7 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 06/04/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v24 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 23/03/2025 |
| Ths Lê Văn Thành | 2 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 28/03-29/03/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 30/03/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Phương Nhung | 5 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 01/04-02/04/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 4 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 03/04/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 6 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 04/04-05/04/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Thanh Trâm | 7 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 06/04-08/04/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 8 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 09/04/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
Danh sách nhóm zalo (NVSP)
| STT | Đối tượng | Link tham gia | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Học viên lớp Tiểu học K3 | https://https://zalo.me/g/ijxjrf053 | ||
| 2 | Học viên lớp THCS/THPT K3 | https://zalo.me/g/tguqcs137 | ||
| 3 | Học viên lớp Tiểu học K4 | https://zalo.me/g/gvxfiu452 | ||
| 4 | Học viên lớp THCS/THPT K4 | https://zalo.me/g/asbnbz189 |
K6 Giáo vụ
| Giáo viên | STT | Nội dung chuyên đề | Học trực tiếp qua Teams (19h30-22h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Chế Thị Hải Linh | 1 | Chuyên đề 1: Quản lý nhà nước về giáo dục | Tối 29/03/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 2 | Chuyên đề 2: Công tác giáo vụ trong cơ sở giáo dục chuyên biệt | Tối 04/04/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 3 | Chuyên đề 3: Phẩm chất nghề nghiệp của viên chức giáo vụ | Tối 11/04/2025 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 5 | Chuyên đề 4: Nội dung cơ bản về viên chức giáo vụ | Tối 14/04-15/04/2025 |
| ThS. Lê Quốc Anh | 4 | Chuyên đề 6: Ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác giáo vụ | Tối 19/04-20/04/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 6 | Chuyên đề 5: Xây dựng và thực hiện kế hoạch công tác giáo vụ | Tối 23/04/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 7 | Chuyên đề 7: Xử lý một số tình huống điển hình trong công tác giáo vụ | Tối 03/05-04/05/2025 |
| 8 | Hướng dẫn tìm hiểu thực tế về công tác giáo vụ | Theo hướng dẫn | |
| 9 | Hướng dẫn làm bài thu hoạch và kiểm tra | Theo hướng dẫn | |
v25 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 02/04/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 2 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 09/04/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 11/04/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 4 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 12/04/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 14/04-15/04/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 6 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 19/04-20/04/2025 |
| Ths Lê Quốc Anh | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 17/04-18/04/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Phương Nhung | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 24/04-25/04/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
v25 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Trần Thị Gái | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 02/04/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 08/04/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 11/04/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 12/04/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Phương Nhung | 5 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 14/04-15/04/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 6 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 21/04-22/04/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 7 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 17/04-18/04/2025 |
| Ths Lê Quốc Anh | 8 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 23/04-24/04/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v25 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 02/04/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 09/04/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 4 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 10/04/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 2 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 11/04/2025 |
| Ths Lê Văn Thành | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 14/04-15/04/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 17/04-18/04/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 7 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 19/04-20/04/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 8 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 23/04-24/04/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v25 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 02/04/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 10/04/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 4 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 12/04/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 14/04-15/04/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 16/04/2025 |
| Ths Lê Văn Thành | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 17/04-18/04/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Phương Nhung | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 19/04-20/04/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 23/04-24/04/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
| STT | Phần thi | Thời gian làm bài thi | Thời gian nạp bài (bản scan) trên LMS | Thời hạn nạp bản cứng về nơi đăng ký học |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiến thức chung | 8h00 – 11h00 Ngày 08/06/2025 | 10h00 – 11h20 Ngày 08/06/2025 | Ngày 15/06/2025 |
| 2 | Kiến thức nghiệp vụ | 14h00 – 17h00 Ngày 08/06/2025 | 16h00 - 17h20 Ngày 08/06/2025 | Ngày 15/06/2025 |
K10 Giảng viên
| Giảng viên giảng dạy | STT | Nội dung chuyên đề | Thời gian |
|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Văn Sang ĐT: 0984980988 | 1 | Chuyên đề: Quản lý nhà nước về viên chức và viên chức giảng dạy Đại học | Tối 15/04/2025 Thứ 3 |
| TS. Trần Cao Nguyên ĐT: 0967854555 | 2 | Chuyên đề: Đường lối, chiến lược, chính sách phát triển giáo dục và GDĐHVN trước yêu cầu đổi mới cản bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. | Tối 19/04/2025 Thứ 7 Tối 20/04/2025 Chủ nhật |
| PGS.TS.Đinh Thị Trường Giang ĐT:0912922718 | 3 | Chuyên đề: Hình thức tổ chức, phương pháp dạy học và đánh giá kết quả dạy học trong cơ sở giáo dục đại học. | Tối 24/04/2025 Thứ 5 Tối 25/04/2025 Thứ 6 Tối 26/04/2025 Thứ 7 Tối 27/04/2025 Chủ nhật |
| TS. Bùi Thị Cần ĐT: 0889728138 | 4 | Chuyên đề: Quản lý nhà nước về giáo dục đại học và quản trị cơ sở giáo dục đại học | Tối 10/05/2025 Thứ 7 Tối 11/05/2025 Chủ nhật |
| TS. Nguyễn Ngọc Bích ĐT: 0913547283 | 5 | Chuyên đề: Phát triển đội ngũ giảng viên và phát triển một số kỹ năng cơ bản trong hoạt động nghề nghiệp của giảng viên đại học | Tối 20/05/2025 Tối 21/05/2025 Tối 22/05/2025 |
| TS. Lê Thế Cường ĐT: 0989546346 | 6 | Chuyên đề: Kiểm định chất lượng giáo dục đại học | Tối 21/05/2025 Thứ 4 Tối 22/05/2025 Thứ 5 |
| PGS.TS.Nguyễn Xuân Dũng ĐT: 0912918313 | 7 | Chuyên đề: Giảng viên ĐH với nhiệm vụ NCKH, chuyển giao công nghệ và HTQT trong GDĐT | Tối 24/05/2025 Thứ 7 Tối 25/05/2025 Chủ nhật |
| TS. Lê Thục Anh ĐT:0912657006 | 8 | Chuyên đề: Tư vấn, hỗ trợ người học trong hoạt động học tập và phát triển nghề nghiệp | Tối 01/06/2025 Chủ nhật Tối 02/06/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Thanh Trâm ĐT: 0834300982 | 10 | Chuyên đề: Xây dựng môi trường văn hóa trong cơ sở GDĐH | Tối 14/06/2025 Tối 15/06/2025 |
| TS. Trần Thị Kim Oanh ĐT: 0912488055 | 9 | Chuyên đề: Chuyển đổi số trong GD ĐH và phát triển mô hình giáo dục đại học mở | Tối: 16/06/2025 Tối: 17/06/2025 |
| PGS.TS. Lưu Tiến Hưng ĐT: 0913396780 | 11 | Chuyên đề: Chuyển đổi số trong GD ĐH và phát triển mô hình giáo dục đại học mở | Tối 23/6/2025 Tối 24/6/2025 |
| Học và làm bài trên LMS | Từ 25/6/2025 đến 30/6/2025 |
K1201 Kế toán trưởng Doanh nghiệp
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Thị Bích Liên ĐT: 0914.151.057 | 1. | Chuyên đề 1: Pháp luật liên quan đến doanh nghiệp | Tối 14/04/2025 |
| TS. Đoàn Thị Ngọc Hân ĐT:0985.421.088 | 2. | Chuyên đề 2: Quản lý tài chính doanh nghiệp | Tối 21/04/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Mai Lê ĐT: 0913.287.266 | 3. | Chuyên đề 3: Pháp luật về thuế | Tối 23/04/2025 Tối 25/04/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Hải Yến ĐT:0981.171.858 | 4. | Chuyên đề 4: Thẩm định dự án đầu tư | Tối 28/04/2025 |
| TS. Hoàng Thị Thanh Huyền ĐT: 0986.310.435 | 5. | Chuyên đề 5: Quan hệ tín dụng, thanh toán và bảo lãnh giữa doanh nghiệp với Ngân hàng và Tổ chức tài chính | Tối 05/05/2025 |
| TS. Hồ Mỹ Hạnh ĐT: 0912.431.741 | 6. | Chuyên đề 6: Pháp luật về kế toán | Tối 07/05/2025 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên ĐT:0915.050.523 | 7. | Chuyên đề 7: Tổ chức công tác kế toán và vai trò, nhiệm vụ kế toán trưởng doanh nghiệp: | Tối 09/05/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Hạnh Duyên ĐT: 0919.017.648 | 8. | Chuyên đề 8: Kế toán tài chính doanh nghiệp (kể cả kế toán đặc thù) | Tối 11/05, 12/05, 13/05/2025 |
| TS. Hồ Mỹ Hạnh ĐT: 0912.431.741 | 9. | Chuyên đề 9: Tổ chức kế toán quản trị doanh nghiệp | Tối 14/05, 15/05,16/05/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Bích Thủy ĐT:0971.262.679 | 10. | Chuyên đề 10: Báo cáo tài chính và phân tích tài chính doanh nghiệp | Tối 18/05, 19/05, 20/05/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Diệu Thúy ĐT:0913.736.686 | 11. | Chuyên đề 11: Kiểm toán và kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp | Tối 22/05, 23/05, 24/05/2025 |
| Học và làm bài tập trên LMS | Từ 25/05- 30/05/2025 | ||
| Ôn tập và thi | Ngày 08/6/2025 |
K1203 Kế toán trưởng HCSN
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) |
|---|---|---|---|
| TS.Phạm Thị Kim Yến ĐT: 0916.164.691 | 1. | Chuyên đề 1: Pháp luật về Kinh tế áp dụng tại các đơn vị thuộc lĩnh vực Kế toán Nhà nước. | Tối 15/04/2025 |
| TS.Phạm Thị Kim Yến ĐT: 0916.164.691 | 2. | Chuyên đề 2: Tổ chức quản lý dự toán, cấp phát, quyết toán thu, chi ngân sách nhà nước (NSNN), đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 22/04/2025 |
| TS.Ngô Thị Khánh Linh ĐT: 0976.833.439 | 3. | Chuyên đề 3: Mở và quản lý tài khoản, kiểm soát chi NSNN qua Kho bạc nhà nước. | Tối 24/04/2025 |
| TS.Phạm Thị Kim Yến ĐT: 0916.164.691 | 4. | Chuyên đề 4: Tài chính các đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 06/05 ,07/05/2025 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên ĐT:0915.050.523 | 5. | Chuyên đề 5: Pháp luật về kế toán, tổ chức công tác kế toán, vai trò, nhiệm vụ của kế toán trưởng. | Tối 10/05 ,11/05/2025 |
| TS.Ngô Thị Khánh Linh ĐT: 0976.833.439 | 6. | Chuyên đề 6: Kế toán ngân sách nhà nước và hoạt động nghiệp vụ Kho bạc. | Tối 13/05/2025 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên ĐT:0915.050.523 | 7. | Chuyên đề 7: Kế toán đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 15/05, 16/05, 17/05/2025 |
| TS. Đặng Thúy Anh ĐT:0915.039.157 | 8. | Chuyên đề 8: Báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán đơn vị thu, chi ngân sách, đơn vị hành chính sự nghiệp. | Tối 20/05, 21/05, 22/05/2025 |
| TS. Đặng Thúy Anh ĐT:0915.039.157 | 9. | Chuyên đề 9: Phân tích báo cáo tài chính đơn vị thu, chi ngân sách, đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 24/05/2025 |
| TS. Đặng Thúy Anh ĐT:0915.039.157 | 10. | Chuyên đề 10: Kiểm toán báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán đơn vị thu, chi NSNN và đơn vị hành chính sự nghiệp. | Tối 25/05/2025 |
| Tự học | 11 | Học và làm bài tập trên LMS | Từ 26/05- 30/05/2025 |
| Dự kiến | 12 | Ôn tập và thi | Ngày 08/6/2025 |
v26 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 18/04/2025 |
| TS. Mai Phương Ngọc | 2 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 21/04/2025 |
| TS. Mai Phương Ngọc | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 23/04/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 4 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 24/04/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 25/04-26/04/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 6 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 27/04-28/04/2025 |
| Ths Lê Quốc Anh | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 06/05-07/05/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 08/05-10/05/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v26 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Mai Phương Ngọc | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 18/04/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 21/04/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 23/04/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 24/04/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 5 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 25/04-26/04/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 6 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 27/04-28/04/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 7 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 06/05-07/05/2025 |
| Ths Lê Văn Thành | 8 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 08/05-09/05/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v26 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 18/04/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 21/04/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 4 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 23/04/2025 |
| TS. Mai Phương Ngọc | 2 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 24/04/2025 |
| Ths Lê Văn Thành | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 25/04-26/04/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 27/04-28/04/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Thanh Trâm | 7 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 06/05-07/05/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 08/05-09/05/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v26 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Lê Thế Cường | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 18/04/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 21/04/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 22/04/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 5 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 24/04/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Thanh Trâm | 2 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 25/04-26/04/2025 |
| Ths Lê Quốc Anh | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 28/04-29/04/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 06/05-07/05/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 08/05, 09/05/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v27 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 1 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 28/04-29/04/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 05/05/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 06/05/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 11/05/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 5 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 12/05/2025 |
| PGS.TS. Hoàng Phan Hải Yến | 6 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 15/05-16/05/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 7 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 17/05-18/05/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 19/05-20/05/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
v27 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 28/04/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 05/05/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 11/05/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 12/05/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 5 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 17/05-18/05/2025 18/05 nghỉ |
| TS. Trần Huyền Trang | 6 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 15/05-16/05/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 7 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 19/05-20/05/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 8 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 13/05-14/05/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
v27 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS. Hoàng Phan Hải Yến | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 28/04/2024 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 08/05/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 11/05/2025 |
| ThS Lê Quốc Anh | 4 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 13/05-14/05/2025 |
| TS. Mai Phương Ngọc | 5 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 15/05-16/05/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 6 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 17/05-18/05/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 7 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 19/05-20/05/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 8 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 21/05/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
v27 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Lê Thế Cường | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 28/04/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 07/05/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 10/05/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Thanh Trâm | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 11/05/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Thanh Trâm | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 13/05-14/05/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 16/05-16/05/2025 Đang chờ lịch mới |
| TS. Trần Thị Gái | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 15/05-18/05/2025 |
| PGS.TS. Hoàng Phan Hải Yến | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 19/05-20/05/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
K6NVSP - Tiểu học
| Giảng viên | STT | Nội dung bồi dưỡng | Thời gian (19h30 - 22h30) | Hình thức | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| PGS.TS. Nguyễn Thị Giang An ĐT: 0917113270 | BB1 | Sinh lý học trẻ em | Tối 10/05,11/05/2025 (Thứ 7, Chủ nhật) | ||
| TS. Trần Hằng Ly | BB2 | Tâm lý học giáo dục | Sáng, Chiều 17/05/2025 | Sáng từ 8h00 Chiều từ 14h00 |
|
| ThS. Bùi Thị Thùy Dương ĐT: 0989761109 | BB3 | Giáo dục học | Tối 24/05,25/05/2025 (Thứ 7, Chủ nhật) | ||
| TS. Lê Thục Anh 0912657006 | BB4 | Giao tiếp sư phạm | Tối 04/06,06/06/2025 (Thứ 4, thứ 5) | ||
| TS. Trần Thị Hằng Ly ĐT: 0949921533 | BB5 | Quản lý hành vi của học sinh | Chiều, tối 15/06/2025 (Chủ nhật) | ||
| TS. Chế Thị Hải Linh ĐT: 0987178289 | BB6 | Quản lý Nhà nước về giáo dục | Tối 21/06,22/06/2025 | ||
| TS. Nguyễn Tiến Dũng 0963.414.848 | BB7 | Chương trình giáo dục phổ thông và chương trình môn học | Tối 28/06,29/06/2025 (Thứ 7, Chủ nhật) | ||
| TS. Chu Thị Hà Thanh 0916.542.059 | BB8 | Dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh | Tối 07/07,08/07/2025 | ||
| ThS. Lê Thị Thanh Bình | BB9.1 | Phương pháp dạy học môn ngoại ngữ | Tối 20/07/2025 Tối 28/07/2025 | Học trực tiếp Thi tự luận trực tiếp | |
| TS. Trần Thị Kim Oanh | BB9.2 | Phương pháp dạy học môn Tin học | Tối 22,23/07/2025 | Học trực tiếp Thi tự luận trực tiếp | |
| TS. Võ Văn Đăng | BB9.2 | Phương pháp dạy học môn GDTC | Tối 30,31/07/2025 | Học trực tiếp Thi tự luận trực tiếp | |
| TS. Nguyễn Thị Châu Giang ĐT: 0912.414.359 | BB10 | Đánh giá học sinh | Tối 11/08,12/08/2025 | ||
| ThS. Phan Anh Tuấn ĐT: 0946811610 | BB11 | Ứng dụng CNTT trong giáo dục và dạy học | Tối 29/08,30/08/2025 | ||
| TS.Thái Thị Đào ĐT: 0917791669 | TC6 | Công tác chủ nhiệm lớp và công tác Đội | Tối 03/09,04/09/2025 | ||
| TS.Nguyễn Thị Phương Nhung A ĐT: 0978.373.778 | TC7 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm | Tối 19/09,20/09/2025 | ||
| Học và hoàn thành bài tập trên LMS, kiểm tra đánh giá các học phần | |||||
| Hướng dẫn thực tập sư phạm 1, 2 | Sáng 28/09/2025 | Bắt đầu từ 8h00 | |||
| BB12 | Thực tập sư phạm 1 | Từ 24/11/2025 đến 27/12/2025 | Dự kiến - 5 tuần | ||
| BB13 | Thực tập sư phạm 2 | Từ 05/01/2026 đến 07/02/2026 | Dự kiến - 5 tuần | ||
| 18 | Thu hồ sơ thực tập | Từ 16/02/2026 đến 25/02/2026 | Dự kiến | ||
| Hoàn thành hồ sơ , kiểm tra các tiêu chí xét công nhận điểm kiểm tra và điểm học trên hệ thống LMS | Tháng 03/2026 | ||||
| Họp xét công nhận hoàn thành khóa học, ra quyết định công nhận | Tháng 04/2026 | Dự kiến | |||
| In chứng chỉ | Tháng 04/2026 | Dự kiến | |||
K6NVSP - THCS - THPT
| Giảng viên | STT | Nội dung bồi dưỡng | Thời gian (19h30 - 22h30) | Hình thức | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| I | Phần Chung | ||||
| Ths Nguyễn Trung Kiền ĐT: 0918634904 | A2 | Giáo dục học | Tối 10/05,11/05/2025 (Thứ 7, Chủ nhật) | Đã học và thi xong | |
| TS. Lê Thục Anh 0912657006 | A1 | Tâm lý học Giáo dục | Tối 15/05,16/05/2025 (Thứ 5, thứ 6) | Đã học và thi xong | |
| TS. Bùi Văn Hùng ĐT: 0949328199 | A3 | Lý luận dạy học | Tối 01/06/2025 Tối 02/06/2025 | Đã học và thi xong | |
| TS Nguyễn Thị Quỳnh Anh ĐT: 0967586668 | A4 | Đánh giá trong giáo dục | Tối 09/06/2025 Tối 10/06/2025 | Đã học và thi xong | |
| TS Nguyễn Việt Phương ĐT:0943037379 | A5 | Quản lý Nhà nước trong giáo dục | Tối 28/06,29/06/2025 (Thứ 7, Chủ nhật) | Học online Thi trực tiếp | |
| TS.Trần Hằng Ly 0982738148 | A6 | Giao tiếp sư phạm | Lịch mới: Sáng/chiều 13/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | |
| A7 | Rèn luyện Nghiệp vụ sư phạm | Học online Thi vấn đáp | |||
| II | Phần tự chọn ( chung) | ||||
| TS. Trần Thị Kim Oanh ĐT: 0912488055 | A12 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Tối 03/07,04/07/2025 | Bài tập lớn | |
| III | Phần nhánh | ||||
| TS. Lê Văn Vinh ĐT: 0969575498 | B1/C1 | Phương pháp dạy học "môn học "ở trường THCS /THPT | Tối 05/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | Chung cho tất cả các môn |
| TS. Lê Văn Vinh ĐT: 0969575498 | B1.1/C1.1 | Phương pháp dạy học môn Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh ở trường THCS /THPT | Tối 07/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | HV có chuyên môn: Các môn thuộc Tự nhiên |
| ThS. Lê Thị Thanh Bình ĐT: 0917368737 | B1.2/C1.2 | Phương pháp dạy học môn Tiếng Anh ở trường THCS /THPT | Tối 17/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | Môn: Tiếng Anh |
| Ths Nguyễn Thị Kim Thi | B1.3/C1.3 | Phương pháp dạy học môn Ngữ văn/ Lịch sử/Địa lý/GDCD ở trường THCS /THPT | Tối 06/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | HV có chuyên môn: Các môn thuộc xã hội |
| Võ Văn Đăng | B1.4/C1.4 | Phương pháp dạy học môn GDTC ở trường THCS /THPT | Tối 13/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | HV có chuyên môn: GDTC |
| TS. Lê Văn Vinh ĐT: 0969575498 | B2/C2 | Xây dựng kế hoạch dạy học " môn học " ở trường THCS/ THPT | Tối 12/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | Chung cho tất cả các môn |
| Lê Văn Vinh | B2.1/C2.1 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh ở trường THCS /THPT | Tối 16/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | HV có chuyên môn: Các môn thuộc Tự nhiên |
| ThS. Lê Thị Thanh Bình ĐT: 0917368737 | B2.2/C2.2 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn.Tiếng Anh học ở trường THCS/ THPT | Tối 11/08/2025 | Học online Thi trực tiếp | Môn: Tiếng Anh |
| Ngô Thị Quỳnh Nga | B2.3/C2.3 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn Ngữ văn/ Địa lý/Lịch sử/ GDCD học ở trường THCS/ THPT | Tối 18/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | HV có chuyên môn: Các môn thuộc xã hội |
| Võ Văn Đăng | B2.4/C2.4 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn GDTC học ở trường THCS/ THPT | Tối 15/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | HV có chuyên môn: GDTC |
| TS. Nguyễn Thị Việt Hà ĐT: 0989.256.276 | B3/C3 | Tổ chức dạy học dạy học "môn học" ở trường THCS/THPT | Tối 26/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | Chung cho tất cả các môn |
| Ths Nguyễn Thị Kim Thi | B3.1/C3.1 | Tổ chức dạy học dạy học môn Văn, Lịch sử, Địa lý, GD Chính trị ở trường THCS/THPT | Tối 29/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | HV có chuyên môn: Các môn thuộc xã hội |
| Nguyễn Bùi Hậu | B3.2/C3.2 | Tổ chức dạy học dạy học môn Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh học ở trường THCS/THPT | Tối 02/08/2025 | Học online Thi trực tiếp | HV có chuyên môn: Các môn thuộc Tự nhiên |
| ThS. Lê Thị Thanh Bình ĐT: 0917368737 | B3.3/C3.3 | Tổ chức dạy học dạy học môn Tiếng Anh học ở trường THCS/THPT | Tối 17/08/2025 | Học online Thi trực tiếp | Môn: Tiếng Anh |
| Võ Văn Đăng | B3.4/C3.4 | Tổ chức dạy học dạy học môn GDTC học ở trường THCS/THPT | Tối 27/07/2025 | Học online Thi trực tiếp | HV có chuyên môn: GDTC |
| TS. Nguyễn Thị Việt Hà ĐT: 0989.256.276 | B4/C4 | Thực hành dạy học môn ..... cấp THCS/ THPT tại trường sư phạm | Tối 15/08/2025 | Học trực tiếp Thi giảng trực tiếp | |
| IV. | PHẦN TỰ CHỌN ( chung) | ||||
| TS. Trần Thị Gái ĐT: 0936280986 | B9/C9 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm , hướng nghiệp ở trường THCS | Tối 09/08, 10/08/2025 | Học online Bài tập lớn | |
| Học và hoàn thành bài tập trên LMS, kiểm tra đánh giá các học phần | |||||
| V | PHẦN BẮT BUỘC | ||||
| Hướng dẫn công tác thực hành kỹ năng GD, thực tập 1,2 tại trường THCS/THPT | Chiều 28/09/2025 | Bắt đầu từ 14h00 | |||
| B5 | Thực hành kỹ năng giáo dục ở trường THCS | Làm bài tập lớn: hồ sơ sản phẩm của các nhiệm vụ thực hành kèm minh chứng. | 5 tuần | ||
| B6 | Thực tập sư phạm 1 ở Trường THCS | Từ 24/11/2025 đến 27/12/2025 | 5 tuần | ||
| B7 | Thực tập sư phạm 2 ở Trường THCS | Từ 05/01/2026 đến 07/02/2026 | 5 tuần | ||
| Thu hồ sơ thực tập | Từ 02/03/2026 đến 15/03/2026 | ||||
| Hoàn thành hồ sơ , kiểm tra các tiêu chí xét công nhận điểm kiểm tra và điểm học trên hệ thống LMS | Tháng 3/2026 | ||||
| Họp xét công nhận hoàn thành khóa học | Đầu tháng 4/2026 | ||||
| Ra quyết định công nhận | Tháng 4/2026 |
K5 Kỹ năng sống
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Hướng dẫn học LMS, hướng dẫn viết bài thu hoạch, viết bài thu hoạch | |||
| TS. Phan Thị Thúy Hà | 1 | Chuyên đề 1: Tổng quan về giáo dục giá trị sống - kỹ năng sống | 29/04/2025 |
| TS. Phan Thị Thúy Hà | 2 | Chuyên đề 2: Tổng quan về hoạt động ngoài giờ chính khoá | 06/05/2025 |
| TS Trần Huyền Trang | 3 | Chuyên đề 7: Phương pháp tổ chức hoạt động ngoài giờ chính khoá | 12/05/2025 13/05/2025 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 4 | Chuyên đề 3: Ứng dụng chuyển đổi số trong giáo dục giá trị sống - kĩ năng sống và hoạt động ngoài giờ chính khoá | Tối 16/05/2025 Tối 17/05/2025 |
| TS. Phan Thị Thúy Hà | 5 | Chuyên đề 4: Phương pháp giáo dục giá trị sống - kỹ năng sống | 19/05/2025 20/05/2025 |
| TS. Phan Thị Thúy Hà | 6 | Chuyên đề 5: Hướng dẫn thiết kế hoạt động giáo dục giá trị sống - kĩ năng sống | 22/05/2025 23/05/2025 |
| TS Trần Huyền Trang | 7 | Chuyên đề 6: Hướng dẫn tổ chức hoạt động hoạt động giáo dục giá trị sống - kĩ năng sống | 26/05/2025 27/05/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 8 | Chuyên đề 8: Hướng dẫn thiết kế hoạt động ngoài giờ chính khoá | 28/05/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 9 | Chuyên đề 9: Hướng dẫn tổ chức hoạt động hoạt ngoài giờ chính khoá | 29/05/2025 |
K1301 Kế toán trưởng Doanh nghiệp
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Lê Vũ Sao Mai | 1 | Chuyên đề 1: Pháp luật liên quan đến doanh nghiệp | Tối 14/05/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Anh Giang | 2 | Chuyên đề 2: Quản lý tài chính doanh nghiệp | Tối 22/05/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Yến | 5 | Chuyên đề 5: Quan hệ tín dụng, thanh toán và bảo lãnh giữa doanh nghiệp với Ngân hàng và Tổ chức tài chính | Lịch mới: 27/05/2025 (Hủy lịch cũ: Tối 31/05/2025) |
| TS. Nguyễn Thị Mai Lê | 3 | Chuyên đề 3: Pháp luật về thuế | Lịch mới: 30/05/2025, 31/05/2025 (Hủy lịch cũ: Tối 24/05/2025 Tối 27/05/2025) |
| TS. Trần Thị Thanh Thủy | 4 | Chuyên đề 4: Thẩm định dự án đầu tư | Tối 29/05/2025 |
| TS. Hồ Mỹ Hạnh | 6 | Chuyên đề 6: Pháp luật về kế toán | Tối 04/06/2025 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 7 | Chuyên đề 7: Tổ chức công tác kế toán và vai trò, nhiệm vụ kế toán trưởng doanh nghiệp: | Tối 05/06/2025 |
| TS. Hồ Mỹ Hạnh | 8 | Chuyên đề 8: Kế toán tài chính doanh nghiệp (kể cả kế toán đặc thù) | Tối 06/06, 07/06,08/06/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Mai Lê | 9 | Chuyên đề 9: Tổ chức kế toán quản trị doanh nghiệp | Tối 10/06,11/06,12/06/2025 |
| TS. Đặng Thúy Anh | 10 | Chuyên đề 10: Báo cáo tài chính và phân tích tài chính doanh nghiệp | Tối 13/06,14/06,15/06/2025 |
| Ths. Trương Thị Hoài | 11 | Chuyên đề 11: Kiểm toán và kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp | Tối 17/06,18/06,19/06/2025 |
| Tự học | 12 | Học và làm bài tập trên LMS | Từ 20/06 - 25/06/2025 |
| Dự kiến | 13 | Ôn tập và thi | Ngày 29/06/2025 |
K1303 Kế toán trưởng HCSN
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) |
|---|---|---|---|
| TS.Phạm Thị Kim Yến | 1 | Chuyên đề 1: Pháp luật về Kinh tế áp dụng tại các đơn vị thuộc lĩnh vực Kế toán Nhà nước. | Tối 14/05/2025 |
| TS.Phạm Thị Kim Yến | 2 | Chuyên đề 2: Tổ chức quản lý dự toán, cấp phát, quyết toán thu, chi ngân sách nhà nước (NSNN), đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 16/05/2025 |
| TS. Ngô Thị Khánh Linh | 3 | Chuyên đề 3: Mở và quản lý tài khoản, kiểm soát chi NSNN qua Kho bạc nhà nước. | Tối 19/05/2025 |
| TS.Phạm Thị Kim Yến | 4 | Chuyên đề 4: Tài chính các đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 21/05/2025 Tối 23/05/2025 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 5 | Chuyên đề 5: Pháp luật về kế toán, tổ chức công tác kế toán, vai trò, nhiệm vụ của kế toán trưởng. | Tối 26/05/2025 Tối 28/05/2025 |
| TS. Ngô Thị Khánh Linh | 6 | Chuyên đề 6: Kế toán ngân sách nhà nước và hoạt động nghiệp vụ Kho bạc. | Tối 30/05/2025 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên | 7 | Chuyên đề 7: Kế toán đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 31/05/2025 Tối 02/06/2025 Tối 04/06/2025 |
| TS. Đặng Thúy Anh | 8 | Chuyên đề 8: Báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán đơn vị thu, chi ngân sách, đơn vị hành chính sự nghiệp. | Tối 06/06,07/06,08/06/2025 |
| TS. Đặng Thúy Anh | 9 | Chuyên đề 9: Phân tích báo cáo tài chính đơn vị thu, chi ngân sách, đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 10/06/2025 |
| TS. Đặng Thúy Anh | 10 | Chuyên đề 10: Kiểm toán báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán đơn vị thu, chi NSNN và đơn vị hành chính sự nghiệp. | Tối 12/06/2025 |
| Tự học | 11 | Học và làm bài tập trên LMS | Từ 15/06- 20/06/2025 |
| Dự kiến | 12 | Ôn tập và thi | Ngày 29/06/2025 |
V28 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 18/05/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Lịch mới: 01/06/2025 Lịch cũ: Tối 19/05/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 21/05/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 4 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 23/05/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 24/05-25/05/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 6 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 26/05-27/05/2025 |
| ThS. Lê Văn Thành | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 28/05-29/05/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Phương Nhung | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 30/05-31/05/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
V28 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 18/05/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 21/05/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 22/05/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 23/05/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 5 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 24/05-25/05/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 6 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 26/05-27/05/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 7 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 28/05-29/05/2025 |
| TS. Lê Quốc Anh | 8 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 30/05-31/05/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
V28 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 18/05/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 21/05/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 22/05/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 4 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Lịch mới: Tối 02/06/2025 Lịch cũ: Tối 23/05/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 24/05-25/05/2025 |
| TS. Mai Phương Ngọc | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 26/05-27/05/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 7 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 28/05-29/05/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 8 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 30/05-31/05/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
V28 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 18/05/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 21/05/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 23/05/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 4 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 22/05/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 24/05-25/05/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 26/05-27/05/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Phương Nhung | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 28/05-29/05/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 30/05-31/05/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
K7 Giáo vụ
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Chế Thị Hải Linh | 1 | Chuyên đề 1: Quản lý nhà nước về giáo dục | Tối 20/05/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 3 | Chuyên đề 2: Công tác giáo vụ trong cơ sở giáo dục chuyên biệt | Lịch mới: 24/06/2025 Lịch cũ: Tối 26/05/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 2 | Chuyên đề 3: Phẩm chất nghề nghiệp của viên chức giáo vụ | Lịch mới: Tối 19/06/2025 Lịch cũ: Tối 17/06/2025 Lịch cũ: Tối 07/06/2025 |
| ThS. Lê Quốc Anh | 4 | Chuyên đề 6: Ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác giáo vụ | Tối 08/06, 09/06/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 5 | Chuyên đề 5: Xây dựng và thực hiện kế hoạch công tác giáo vụ | Tối 10/06/2025 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 6 | Chuyên đề 4: Nội dung cơ bản về viên chức giáo vụ | Lịch mới: 16/06,17/06/2025 Tối 14/06-15/06/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 7 | Chuyên đề 7: Xử lý một số tình huống điển hình trong công tác giáo vụ | Lịch mới: Tối 20/06-21/06/2025 Lịch cũ: Tối 17/06-18/06/2025 |
| 8 | Hướng dẫn tìm hiểu thực tế về công tác giáo vụ | Theo hướng dẫn | |
| 9 | Hướng dẫn làm bài thu hoạch và kiểm tra | Theo hướng dẫn |
V29 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 31/05/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 05/06/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 08/06/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 4 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 10/06/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 11/06-12/06/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 6 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 13/06-14/06/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 15/06-16/06/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 17/06-18/06/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
V29 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 05/06/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 30/05/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Lịch mới: Tối 25/06/2025 Lịch cũ: Tối 19/06/2025 Lịch cũ: Tối 08/06/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 10/06/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Phương Nhung | 5 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 11/06-12/06/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 6 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 13/06-14/06/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 7 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 15/06-16/06/2025 |
| TS. Lê Quốc Anh | 8 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 17/06-21/06/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
V29 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 09/06/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 03/06/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 05/06/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 4 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 20/06/2025 |
| ThS. Lê Văn Thành | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 11/06-12/06/2025 |
| TS. Mai Phương Ngọc | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 13/06-14/06/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 7 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 17/06-18/06/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 8 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 15/06-16/06/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
V29 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Lê Thế Cường | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 31/05/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 05/06/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 10/06/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 4 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 08/06/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 11/06-12/06/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 13/06-14/06/2025 |
| TS. Mai Phương Ngọc | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 17/06-18/06/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 15/06-16/06/2025 |
| 9 | Đánh giá kết quả bồi dưỡng |
K1401 Kế toán trưởng Doanh nghiệp
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Lê Vũ Sao Mai ĐT:0981.218.666 | 1 | Chuyên đề 1: Pháp luật liên quan đến doanh nghiệp | Tối 14/06/2025 |
| TS. Trịnh Thị Hằng ĐT:0914.791.588 | 2 | Chuyên đề 2: Quản lý tài chính doanh nghiệp | Tối 21/06/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Mai Lê ĐT:0913.287.266 | 5 | Chuyên đề 3: Pháp luật về thuế | Tối 25/06,27/06/2025 |
| TS. Trần Thị Thanh Thủy ĐT:0983.676.450 | 3 | Chuyên đề 4: Thẩm định dự án đầu tư | Tối 28/06/2025 |
| Ths: Nguyễn Đình Tiến ĐT:0988.649.565 | 4 | Chuyên đề 5: Quan hệ tín dụng, thanh toán và bảo lãnh giữa doanh nghiệp với Ngân hàng và Tổ chức tài chính | Tối 30/06/2025 |
| TS: Đường Thị Quỳnh Liên ĐT:0915.050.523 | 6 | Chuyên đề 6: Pháp luật về kế toán | Tối 02/07/2025 |
| TS: Đường Thị Quỳnh Liên ĐT:0915.050.523 | 7 | Chuyên đề 7: Tổ chức công tác kế toán và vai trò, nhiệm vụ kế toán trưởng doanh nghiệp: | Tối 04/07/2025 |
| TS: Nguyễn Thị Hạnh Duyên ĐT:0919.017.648 | 8 | Chuyên đề 8: Kế toán tài chính doanh nghiệp (kể cả kế toán đặc thù) | Tối 05/07,06/07,07/07/2025 |
| TS: Hồ Mỹ Hạnh ĐT:0912.431.741 | 9 | Chuyên đề 9: Tổ chức kế toán quản trị doanh nghiệp | Tối 09/07,10/07,11/07/2025 |
| TS: Nguyễn Thị Bích Thủy ĐT: 0971.262.679 | 10 | Chuyên đề 10: Báo cáo tài chính và phân tích tài chính doanh nghiệp | Tối 14/07,15/07,16/07/2025 |
| TS: Nguyễn Thị Diệu Thúy ĐT: 0913.736.686 | 11 | Chuyên đề 11: Kiểm toán và kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp | Tối 18/07,19/07,20/07/2025 |
| 12 | Học và làm bài tập trên LMS | ||
| 13 | Ôn tập và thi |
K1403 Kế toán trưởng HCSN
| Giảng viên | TT | Nội dung chuyên đề | Thời gian giảng dạy (19h30-22h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Phạm Thị Kim Yến ĐT: 0916.164.691 | 1 | Chuyên đề 1: Pháp luật về Kinh tế áp dụng tại các đơn vị thuộc lĩnh vực Kế toán Nhà nước. | Tối 15/06/2025 |
| TS. Phạm Thị Kim Yến ĐT: 0916.164.691 | 2 | Chuyên đề 2: Tổ chức quản lý dự toán, cấp phát, quyết toán thu, chi ngân sách nhà nước (NSNN), đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 22/06/2025 |
| TS. Ngô Thị Khánh Linh ĐT: 0976.833.439 | 3 | Chuyên đề 3: Mở và quản lý tài khoản, kiểm soát chi NSNN qua Kho bạc nhà nước. | Tối 26/06/2025 |
| TS. Phạm Thị Kim Yến ĐT: 0916.164.691 | 4 | Chuyên đề 4: Tài chính các đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 28/06,29/06/2025 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên ĐT:0915.050.523 | 5 | Chuyên đề 5: Pháp luật về kế toán, tổ chức công tác kế toán, vai trò, nhiệm vụ của kế toán trưởng. | Tối 01/07,03/07/2025 |
| TS. Ngô Thị Khánh Linh ĐT: 0976.833.439 | 6 | Chuyên đề 6: Kế toán ngân sách nhà nước và hoạt động nghiệp vụ Kho bạc. | Tối 05/07/2025 |
| TS. Đường Thị Quỳnh Liên ĐT:0915.050.523 | 7 | Chuyên đề 7: Kế toán đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 06/07,08/07,10/07/2025 |
| TS. Đặng Thúy Anh ĐT: 0915.039.157 | 8 | Chuyên đề 8: Báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán đơn vị thu, chi ngân sách, đơn vị hành chính sự nghiệp. | Tối 12/07,13/07,14/07/2025 |
| TS. Đặng Thúy Anh ĐT: 0915.039.157 | 9 | Chuyên đề 9: Phân tích báo cáo tài chính đơn vị thu, chi ngân sách, đơn vị có sử dụng kinh phí NSNN và đơn vị không sử dụng kinh phí NSNN. | Tối 17/07/2025 |
| TS. Đặng Thúy Anh ĐT: 0915.039.157 | 10 | Chuyên đề 10: Kiểm toán báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán đơn vị thu, chi NSNN và đơn vị hành chính sự nghiệp. | Tối 19/07/2025 |
| 11 | Học và làm bài tập trên LMS | ||
| 12 | Ôn tập và thi |
v30 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 18/06/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 21/06/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Lịch mới: Tối 22/06/2025 Lịch cũ: Tối 24/06/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 4 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 26/06/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 28/06-29/06/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 6 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 05/07-06/07/2025 |
| ThS. Lê Văn Thành | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 07/07-08/07/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 09/07-10/07/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v30 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 18/06/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 21/06/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 24/06/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Lịch mới: Tối 27/06/2025 Lịch cũ: Tối 26/06/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Phương Nhung | 5 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 28/06-29/06/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 6 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 05/07-06/07/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 7 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 07/07-08/07/2025 |
| TS. Lê Quốc Anh | 8 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 09/07-10/07/2025 |
| 9 |
v30 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 18/06/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 20/06/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Lịch mới: Tối 23/07/2025 Lịch cũ: Tối 25/06/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 4 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Lịch mới: Tối 12/07/2025 Lịch cũ: Tối 27/06/2025 |
| ThS. Lê Văn Thành | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 28/06-29/06/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Lịch mới: Tối 10/07-11/07/2025 Lịch cũ: Tối 09/07-10/07/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 7 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 07/07-08/07/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 8 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 05/07-06/07/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v30 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Lê Thế Cường | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 18/06/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Lịch cũ: Tối 23/06/2025 Lịch cũ: Tối 22/06/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 24/06/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 4 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 25/06/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 28/06-29/06/2025 |
| ThS. Lê Văn Thành | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 05/07-06/07/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 07/07-08/07/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 09/07-10/07/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
| STT | Phần thi | Thời gian làm bài thi | Thời gian nạp bài (bản scan) trên LMS | Thời hạn nạp bản cứng về nơi đăng ký học |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiến thức chung | 8h00 – 11h00 Ngày 05/07/2025 | 10h00 – 11h20 Ngày 05/07/2025 | Ngày 12/07/2025 |
| 2 | Kiến thức nghiệp vụ | 14h00 – 17h00 Ngày 05/07/2025 | 16h00 - 17h20 Ngày 05/07/2025 | Ngày 12/07/2025 |
K8 Giáo vụ
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Chế Thị Hải Linh | 1 | Chuyên đề 1: Quản lý nhà nước về giáo dục | Tối 05/07/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 3 | Chuyên đề 2: Công tác giáo vụ trong cơ sở giáo dục chuyên biệt | Tối 12/07/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 2 | Chuyên đề 3: Phẩm chất nghề nghiệp của viên chức giáo vụ | Tối 19/07/2025 |
| ThS. Lê Quốc Anh | 4 | Chuyên đề 6: Ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác giáo vụ | Tối 26/07-27/07/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 5 | Chuyên đề 5: Xây dựng và thực hiện kế hoạch công tác giáo vụ | Tối 30/07/2025 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 6 | Chuyên đề 4: Nội dung cơ bản về viên chức giáo vụ | Tối 02/08-03/08/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 7 | Chuyên đề 7: Xử lý một số tình huống điển hình trong công tác giáo vụ | Tối 09/08-10/08/2025 |
| 8 | Hướng dẫn tìm hiểu thực tế về công tác giáo vụ | Theo hướng dẫn | |
| 9 | Hướng dẫn làm bài thu hoạch và kiểm tra | Theo hướng dẫn |
K7 NVSP Tiểu học
| Giảng viên | Mã học phần | Nội dung bồi dưỡng | Thời gian | Hình thức học | Hình thức kiểm tra, đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| Dương Thị Linh ĐT: 0912588975 | BB2 | Tâm lý học giáo dục | Tối 22/07,23/07/2025 | Viết- Tự luận | |
| TS. Chế Thị Hải Linh ĐT: 0987178289 | BB6 | Quản lý Nhà nước về giáo dục | Tối 29/07,30/07/2025 | Viết Tiểu luận, Bài tập lớn | |
| PGS.TS. Nguyễn Thị Giang An ĐT: 0917113270 | BB1 | Sinh lý học trẻ em | Tối 16/09, 17/09/2025 | Viết- Tự luận | |
| ThS. Bùi Thị Thùy Dương ĐT: 0989761109 | BB3 | Giáo dục học | Tối 20/08,21/08/2025 | Viết- Tự luận | |
| TS. Lê Thục Anh 0912657006 | BB4 | Giao tiếp sư phạm | Tối 27/08,28/08/2025 | Viết- Tự luận, thực hành | |
| TS. Trần Thị Hằng Ly ĐT: 0949921533 | BB5 | Quản lý hành vi của học sinh | Sáng, chiều 14/09/2025 | Viết- Tự luận | |
| TS. Nguyễn Tiến Dũng 0963.414.848 | BB7 | Chương trình giáo dục phổ thông và chương trình môn học | Tối 23/09,24/09/2025 | Viết- Tự luận | |
| TS. Chu Thị Hà Thanh 0916.542.059 | BB8 | Dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh | Tối 02/10,03/10/2025 | Viết- Tự luận | |
| ThS. Nguyễn Bùi Hậu | BB9.1 | Phương pháp dạy học môn Tin học | Tối 16/01/2026 Tối 17/01/2026 | HV lớp Tin học | |
| TS. Võ Văn Đăng | BB9.3 | Phương pháp dạy học môn GDTC | Tối 18/01/2026 Tối 19/01/2026 | HV lớp GDTC | |
| ThS. Nguyễn Thị Dương Ngọc | BB9.2 | Phương pháp dạy học môn ngoại ngữ | Tối 20/01/2026 Tối 21/01/2026 | HV lớp Tiếng Anh | |
| TS. Nguyễn Thị Châu Giang ĐT: 0912.414.359 | BB10 | Đánh giá học sinh | Tối 08/10,09/10/2025 | Viết- Tự luận | |
| ThS. Phan Anh Tuấn ĐT: 0946811610 | BB11 | Ứng dụng CNTT trong giáo dục và dạy học | Tối 21/10,28/10/2025 | ||
| TS.Thái Thị Đào ĐT: 0917791669 | TC6 | Công tác chủ nhiệm lớp và công tác Đội | Tối 04/11,07/11/2025 | Viết Tiểu luận, Bài tập lớn | |
| TS.Nguyễn Thị Phương Nhung A ĐT: 0978.373.778 | TC7 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm | Tối 26/11,27/11/2025 | BT lớn, thực hành | |
| Học và hoàn thành bài tập trên LMS, kiểm tra đánh giá các học phần | Từ 29/11/2025 đến 20/12/2025 | ||||
| Hướng dẫn thực tập sư phạm 1, 2 | Đang cập nhật | ||||
| Dự kiến | BB12 | Thực tập sư phạm 1 | Đang cập nhật | Trực tiếp | Trực tiếp |
| Dự kiến | BB13 | Thực tập sư phạm 2 | Đang cập nhật | Trực tiếp | Trực tiếp |
| Dự kiến | Thu hồ sơ thực tập | Từ 15/05/2026 đến 25/05/2026 | |||
| Hoàn thành hồ sơ , kiểm tra các tiêu chí xét công nhận điểm kiểm tra và điểm học trên hệ thống LMS | Tháng 6/2026 | ||||
| Dự kiến | Họp xét công nhận hoàn thành khóa học, ra quyết định công nhận | Tháng 7/2026 | |||
| In chứng chỉ | Tháng 7/2026 | ||||
K7 NVSP THCS THPT
| Giảng viên | Mã HP | Nội dung bồi dưỡng | Thời gian | Hình thức bồi dưỡng | Hình thức kiểm tra, đánh giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| I | Phần Chung | |||||
| ThS Nguyễn Trung Kiền ĐT: 0918634904 | A2 | Giáo dục học | Tối 24/07,25/07/2025 | Thi tự luận trực tiếp | ||
| ThS. Trần Mỹ Linh ĐT: | A1 | Tâm lý học Giáo dục | Tối 31/07/2025 Tối 01/08/2025 | Thi tự luận trực tiếp | ||
| Ths. Bùi Thị Thùy Dương | A3 | Lý luận dạy học | Tối 14/08,15/08/2025 | Thi tự luận trực tiếp | ||
| TS Nguyễn Thị Quỳnh Anh ĐT: 0967586668 | A4 | Đánh giá trong giáo dục | Tối 20/08,28/08/2025 | Thi tự luận trực tiếp | ||
| TS. Nguyễn Việt Phương | A5 | Quản lý Nhà nước trong giáo dục | Lịch mới: Tối 26,28/09/2025 Lịch cũ: Tối 18/09,19/09/2025 | Thi tự luận trực tiếp | ||
| ThS.Dương Thị Linh ĐT: 0912588975 | A6 | Giao tiếp sư phạm | Tối 13/09,14/09/2025 | Thi tự luận trực tiếp | ||
| TS. Nguyễn Thị Việt Hà ĐT: 0989256276 | A7 | Rèn luyện Nghiệp vụ sư phạm | Đang cập nhật | Trực tiếp | Trực tiếp | |
| II | Phần tự chọn ( chung) | |||||
| Nguyễn Bùi Hậu | A12 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Tối 03/10,04/10/2025 | Bài tập lớn | ||
| III | Phần nhánh | |||||
| TS. Lê Văn Vinh ĐT: 0969575498 | B1/C1 | Phương pháp dạy học môn Toán, Vật lý, Hóa, Sinh ở trường THCS /THPT | Tối 15/10/2025 Tối 16/10/2025 | Thi tự luận trực tiếp | HV học môn Toán/Lý/hóa/Sinh | |
| Ths. Nguyễn Bùi Hậu | Phương pháp dạy học môn Tin học ở trường THCS /THPT | Tối 17/10/2025 Tối 18/10/2025 | HV môn Tin học | |||
| Ths. Lê Thị Thanh Bình | Phương pháp dạy học môn Tiếng Anh ở trường THCS /THPT | Tối 26/10/2025 Tối 02/11/2025 | Môn: Tiếng Anh | |||
| TS. Nguyễn Thị Thanh Cần | Phương pháp dạy học môn Giáo dục công dân/ GD Kinh tế& Pháp luật ở trường THCS/THPT | Tối 30/10/2025 Tối 31/10/2025 | HV môn GDCD/ GD kinh tế & pháp luật | |||
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | Phương pháp dạy học môn Ngữ văn/ Lịch sử/Địa lý THCS /THPT | Tối 19/10/2025 Tối 20/10/2025 | HV môn Văn, Sử, Địa lý | |||
| TS. Võ Văn Đăng ĐT: 0966780793 | Phương pháp dạy học môn GDTC ở trường THCS /THPT | Tối 27/10/2025 Tối 29/10/2025 | HV môn GDTC | |||
| TS. Lê Văn Vinh ĐT: 0969575498 | B2/C2 | Xây dựng kế hoạch dạy học " môn học " ở trường THCS/ THPT | Đang cập nhật | Thi tự luận trực tiếp | Chung cho tất cả các môn | |
| TS. Lê Văn Vinh ĐT: 0969575498 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn Toán, Lý, Hóa, Sinh ở trường THCS /THPT | Tối 05/11/2025 Tối 06/11/2025 | HV có chuyên môn : Các môn thuộc Tự nhiên | |||
| TS. Võ Văn Đăng ĐT: 0966780793 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn GDTC học ở trường THCS/ THPT | Tối 07/11/2025 Tối 08/11/2025 | HV môn GDTC | |||
| ThS. Lê Thị Thanh Bình ĐT: 0917368737 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn.Tiếng Anh học ở trường THCS/ THPT | Tối 21/11/2025 Tối 12/11/2025 | Môn: Tiếng Anh | |||
| TS. Nguyễn Thị Thanh Cần | Xây dựng kế hoạch dạy học môn GDTC học ở trường THCS và môn GD Kinh tế & Pháp luật ở trường THPT | Tối 10/11/2025 Tối 12/11/2025 | HV có chuyên môn GDCD, Luật | |||
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | Xây dựng kế hoạch dạy học môn Ngữ văn/ Địa lý/Lịch sử ở trường THCS/ THPT | Tối 15/11/2025 Tối 16/11/2025 | HV có chuyên môn : Các môn thuộc xã hội | |||
| Ths. Nguyễn Bùi Hậu | Xây dựng kế hoạch dạy học môn Tin học ở trường THCS/THPT | Tối 22/11/2025 Tối 23/11/2025 | ||||
| Ths. Nguyễn Bùi Hậu | Tổ chức dạy học môn Tin học ở trường THCS/THPT | Tối 2811/2025 Tối 29/11/2025 | HV lớp Tin học | |||
| TS. Nguyễn Thị Việt Hà ĐT: 0989.256.276 | Tổ chức dạy học dạy học môn Văn, Lịch sử, Địa lý ở trường THCS/THPT | Tối 02/12/2025 Tối 03/12/2025 | HV có chuyên môn : Các môn thuộc xã hội | |||
| TS. Lê Văn Vinh | Tổ chức dạy học dạy học môn Toán, Lý, Hóa, Sinh học ở trường THCS/THPT | Tối 11/12/2025 Tối 12/12/2025 | HV có chuyên môn : Các môn thuộc Tự nhiên | |||
| ThS. Lê Thị Thanh Bình ĐT: 0917368737 | Tổ chức dạy học dạy học môn Tiếng Anh học ở trường THCS/THPT | Tối 07/12/2025 Tối 14/12/2025 | Môn: Tiếng Anh | |||
| TS. Võ Văn Đăng ĐT: 0966780793 | Tổ chức dạy học dạy học môn GDTC học ở trường THCS/THPT | Tối 06/12/2025 Tối 13/12/2025 | Môn GDTC ( nếu có) | |||
| TS. Bùi Thị Cần | Tổ chức dạy học dạy học môn GDCD, GD Kinh tế và Pháp luật ở trường THCS/THPT | Tối 15/01/2026 Tối 16/01/2026 | ||||
| TS. Nguyễn Thị Việt Hà ĐT: 0989256276 | B4/C4 | Thực hành dạy học môn ..... cấp THCS/ THPT tại trường sư phạm | Đang cập nhật | Trực tiếp | Trực tiếp | |
| IV. | PHẦN TỰ CHỌN ( chung) | |||||
| TS. Trần Thị Gái ĐT: 0936280986 | B9/C9 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm , hướng nghiệp ở trường THCS | Tối 12/01/2026 Tối 18/01/2026 | |||
| Học và hoàn thành bài tập trên LMS, kiểm tra đánh giá các học phần | ||||||
| V | PHẦN BẮT BUỘC | |||||
| Hướng dẫn công tác thực hành kỹ năng GD, thực tập 1,2 tại trường THCS/THPT | Đang cập nhật | |||||
| Dự kiến | B5 | Thực hành kỹ năng giáo dục ở trường THCS | Đang cập nhật | Trực tiếp tại trường PT | Trực tiếp tại trường PT | 5 tuần |
| Dự kiến | B6 | Thực tập sư phạm 1 ở Trường THCS | Đang cập nhật | Trực tiếp tại trường PT | Trực tiếp tại trường PT | 5 tuần |
| Dự kiến | B7 | Thực tập sư phạm 2 ở Trường THCS | Đang cập nhật | Trực tiếp tại trường PT | Trực tiếp tại trường PT | 5 tuần |
| Dự kiến | Thu hồ sơ thực tập | Từ 15/05/2026 đến 25/05/2026 | ||||
| Hoàn thành hồ sơ , kiểm tra các tiêu chí xét công nhận điểm kiểm tra và điểm học trên hệ thống LMS | Tháng 6/2026 | |||||
| Dự kiến | Họp xét công nhận hoàn thành khóa học | Tháng 7/2026 | ||||
| Ra quyết định công nhận | Tháng 7/2026 |
v31 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) | SDT Giảng viên |
|---|---|---|---|---|
| TS. Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 07/07/2025 | 0967854555 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 10/07/2025 | 0917544789 |
| TS. Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 13/07/2025 | 0989546346 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 4 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 15/07/2025 | 0943474668 |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 18/07-19/07/2025 | 0396367363 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 6 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 20/07-21/07/2025 | 0983580264 |
| ThS. Lê Quốc Anh | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 22/07-23/07/2025 | 0975836576 |
| TS. Trần Huyền Trang | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 24/07-25/07/2025 | 0815390223 |
| 9 |
v31 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) | SĐT Giảng viên |
|---|---|---|---|---|
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 07/07/2025 | 0943474668 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 10/07/2025 | 0967854555 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 13/07/2025 | 0944368767 |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 15/07/2025 | 0989546346 |
| TS. Nguyễn Thị Phương Nhung | 5 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 18/07-19/07/2025 | |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 6 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 20/07-21/07/2025 | 0396367363 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 7 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 22/07-23/07/2025 | 0983580264 |
| ThS. Lê Văn Thành | 8 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 24/07-25/07/2025 | |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v31 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) | SĐT Giảng viên |
|---|---|---|---|---|
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 07/07/2025 | 0917544789 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 10/07/2025 | 0943474668 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 15/07/2025 | 0967854555 |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 16/07/2025 | 0989546346 |
| ThS. Lê Văn Thành | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 18/07-19/07/2025 | |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 20/07-21/07/2025 | 0944368767 |
| TS. Lê Quang Vượng | 7 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 24/07-25/07/2025 | |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 8 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 22/07-23/07/2025 | |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v31 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Lê Thế Cường | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 07/07/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 11/07/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 13/07/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 4 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 17/07/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 18/07, 21/07/2025 |
| ThS. Lê Quốc Anh | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 24/07, 25/07/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 22/07, 23/07/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 19/07, 20/07/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
K11 Giảng viên
| Giảng viên giảng dạy | STT | Nội dung chuyên đề | Thời gian | Số tiết | Số buổi dạy |
|---|---|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Văn Sang ĐT: 0984980988 | 1 | Chuyên đề: Quản lý nhà nước về viên chức và viên chức giảng dạy Đại học | Tối 20/07/2025 (CN) | 4 | 1 |
| TS. Trần Cao Nguyên ĐT: 0967854555 | 2 | Chuyên đề: Đường lối, chiến lược, chính sách phát triển giáo dục và GDĐHVN trước yêu cầu đổi mới cản bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. | Tối 26/07/2025 (T.7) Tối 27/07/2025 (CN) | 8 | 2 |
| PGS.TS.Đinh Thị Trường Giang ĐT:0912922718 | 3 | Chuyên đề: Hình thức tổ chức, phương pháp dạy học và đánh giá kết quả dạy học trong cơ sở giáo dục đại học. | Tối 05/08/2025( T.3) Tối 06/08/2025 (T.4) Tối 07/08/2025 (T.5) Tối 08/08/2025 (T.6) | 16 | 4 |
| TS. Bùi Thị Cần ĐT: 0889728138 | 4 | Chuyên đề: Quản lý nhà nước về giáo dục đại học và quản trị cơ sở giáo dục đại học | Tối 02/08/2025 (T.7) Tối 03/08/2025 (CN) | 8 | 2 |
| TS. Nguyễn Thị Thanh Trâm ĐT: 0834300982 | 5 | Chuyên đề: Xây dựng môi trường văn hóa trong cơ sở GDĐH | Tối 17/08/2025 Tối 18/08/2025 | 8 | 2 |
| TS. Lê Thế Cường ĐT: 0989546346 | 6 | Chuyên đề: Kiểm định chất lượng giáo dục đại học | Tối 20/08/2025(T.4) Tối 21/08/2025 (T.5) | 8 | 2 |
| PGS.TS.Nguyễn Xuân Dũng ĐT: 0912918313 | 7 | Chuyên đề: Giảng viên ĐH với nhiệm vụ NCKH, chuyển giao công nghệ và HTQT trong GDĐT | Tối 23/08/2025 (T.7) Tối 24/08/2025 (CN) | 8 | 2 |
| TS. Nguyễn Ngọc Bích ĐT: 0913547283 | 8 | Chuyên đề: Phát triển đội ngũ giảng viên và phát triển một số kỹ năng cơ bản trong hoạt động nghề nghiệp của giảng viên đại học | Tối 03/09/2025 Tối 04/09/2025 Tối 05/09/2025 | 12 | 3 |
| TS. Trần Thị Kim Oanh ĐT: 0912488055 | 9 | Chuyên đề: Chuyển đổi số trong GD ĐH và phát triển mô hình giáo dục đại học mở | Tối 13/09/2025 Tối 14/09/2025 | 8 | 2 |
| TS. Lê Thục Anh ĐT:0912657006 | 10 | Chuyên đề: Tư vấn, hỗ trợ người học trong hoạt động học tập và phát triển nghề nghiệp | Tối 15/09/2025 Tối 16/09/2025 | 8 | 2 |
| PGS.TS. Lưu Tiến Hưng ĐT: 0913396780 | 11 | Chuyên đề: Đại tạo ĐH và phát triển chương trình đào tạo đại học | Tối 17/09/2025 Tối 18/09/2025 | 8 | 2 |
| 12 | Hướng dẫn viết bài thu hoạch | 4 |
v32 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) | SDT Giảng viên |
|---|---|---|---|---|
| TS. Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 26/07/2025 | |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Lịch cũ Tối 29/07/2025 Lịch mới Tối 30/07/2025 | |
| TS. Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 31/07/2025 | |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 4 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 01/08/2025 | |
| TS. Trần Huyền Trang | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 04/08,05/08/2025 | |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 6 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 06/08,07/08/2025 | |
| ThS. Lê Quốc Anh | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Lịch mới: Tối 13/08/2025, 14/08/2025 Lịch cũ: Tối 09/08,10/08/2025 | |
| TS. Mai Phương Ngọc | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Lịch mới: Tối 10/08,11/08/2025 Lịch cũ: Tối 13/08,14/08/2025 | |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v32 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) | SĐT Giảng viên |
|---|---|---|---|---|
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 26/07/2025 | |
| TS. Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 29/07/2025 | |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 31/07/2025 | |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 02/08/2025 | |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 5 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 04/08,05/08/2025 | |
| ThS. Lê Văn Thành | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 06/08,07/08/2025 | |
| TS. Nguyễn Thị Phương Nhung | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 09/08,10/08/2025 | |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 13/08,14/08/2025 | |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v32 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) | SĐT Giảng viên |
|---|---|---|---|---|
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 26/07/2025 | |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 28/07/2025 | |
| TS. Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 31/07/2025 | |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 01/08/2025 | |
| ThS. Lê Văn Thành | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 04/08,05/08/2025 | |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 6 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 06/08,07/08/2025 | |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 14/08,15/08/2025 | |
| TS. Nguyễn Thị Thanh Trâm | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 09/08,10/08/2025 | |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v32 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Lê Thế Cường | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 26/07/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 29/07/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 31/07/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 4 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 01/08/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 04/08,05/08/2025 |
| ThS. Lê Quốc Anh | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 06/08,07/08/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 09/08,10/08/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 14/08,15/08/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
Module 1, 2
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
K6 Kỹ năng sống
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Phan Thị Thúy Hà | 1 | Chuyên đề 1: Tổng quan về giáo dục giá trị sống - kỹ năng sống | 15/08/2025 |
| TS. Phan Thị Thúy Hà | 2 | Chuyên đề 2: Tổng quan về hoạt động ngoài giờ chính khoá | 22/08/2025 |
| TS Nguyễn Lâm Đức | 3 | Chuyên đề 3: Ứng dụng chuyển đổi số trong giáo dục giá trị sống - kĩ năng sống và hoạt động ngoài giờ chính khoá | 29/08/2025 30/08/2025 |
| TS Trần Huyền Trang | 4 | Chuyên đề 7: Phương pháp tổ chức hoạt động ngoài giờ chính khoá | 06/09/2025 07/09/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 5 | Chuyên đề 8: Hướng dẫn thiết kế hoạt động ngoài giờ chính khoá | 08/09/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 6 | Chuyên đề 9: Hướng dẫn tổ chức hoạt động hoạt ngoài giờ chính khoá | 09/09/2025 |
| TS. Phan Thị Thúy Hà | 7 | Chuyên đề 4: Phương pháp giáo dục giá trị sống - kỹ năng sống | 14/09/2025 15/09/2025 |
| TS. Phan Thị Thúy Hà | 8 | Chuyên đề 5: Hướng dẫn thiết kế hoạt động giáo dục giá trị sống - kĩ năng sống | 16/09/2025 17/09/2025 |
| TS Trần Huyền Trang | 9 | Chuyên đề 6: Hướng dẫn tổ chức hoạt động hoạt động giáo dục giá trị sống - kĩ năng sống | 18/09/2025 19/09/2025 |
| Hướng dẫn học LMS, hướng dẫn viết bài thu hoạch, viết bài thu hoạch |
K9 Giáo vụ
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Chế Thị Hải Linh | 1 | Chuyên đề 1: Quản lý nhà nước về giáo dục | Lịch mới: Tối 16/09/2025 Lịch cũ: Tối 27/08/2025 Lịch cũ: Tối 25/08/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 3 | Chuyên đề 5: Xây dựng và thực hiện kế hoạch công tác giáo vụ | Tối 28/08/2025 |
| ThS. Lê Quốc Anh | 4 | Chuyên đề 6: Ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác giáo vụ | Tối 29/08-30/08/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 5 | Chuyên đề 3: Phẩm chất nghề nghiệp của viên chức giáo vụ | Tối 04/09/2025 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 6 | Chuyên đề 4: Nội dung cơ bản về viên chức giáo vụ | Tối 07/09-08/09/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 7 | Chuyên đề 7: Xử lý một số tình huống điển hình trong công tác giáo vụ | Lịch mới: Tối 10/09 và 12/09/2025 Lịch cũ: Tối 10/09 - 11/09/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 2 | Chuyên đề 2: Công tác giáo vụ trong cơ sở giáo dục chuyên biệt | Lịch mới: Tối 15/09/2025 Lịch cũ: Tối 26/08/2025 |
| 8 | Hướng dẫn tìm hiểu thực tế về công tác giáo vụ | Theo hướng dẫn | |
| 9 | Hướng dẫn làm bài thu hoạch và kiểm tra | Theo hướng dẫn |
V33 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 16/08/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 17/08/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 18/08/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 4 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 19/08/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 20/08-21/08/2025 |
| ThS. Lê Quốc Anh | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 23/08-24/08/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 7 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 27/08-28/08/2025 |
| TS. Mai Phương Ngọc | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 29/08-30/08/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V33 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 16/08/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 17/08/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 18/08/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 19/08/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 5 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 20/08-21/08/2025 |
| ThS. Lê Văn Thành | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 23/08-24/08/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Phương Nhung | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 27/08-30/08/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 28/08-29/08/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V33 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 16/08/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 17/08/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 18/08/2025 |
| ThS. Lê Văn Thành | 4 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 20/08-21/08/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Thanh Trâm | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 24/08-30/08/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 6 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 25/08/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 7 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 26/08-27/08/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 28/08-29/08/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V33 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Lê Thế Cường | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 16/08/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 18/08/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 19/08/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 4 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 20/08-21/08/2025 |
| ThS. Lê Quốc Anh | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 26/08-27/08/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 6 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 25/08/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 27/08-28/08/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 29/08-30/08/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
NVSP Giảng viên (GCN)
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) | Ghi chú | Link video |
|---|---|---|---|---|---|
| TS.Trần Thị Gái ĐT: 0936280986 | 1 | Lí luận dạy học đại học | Tối 13/09/2025 Tối 14/09/2025 | Học trên Ms.Teams | Video 1 - Video 2 |
| TS.Nguyễn Thị Quỳnh Anh ĐT: 0967586668 | 2 | Đánh giá trong giáo dục đại học | Tối 22/09/2025 Tối 23/09/2025 | Học trên Ms.Teams | Không có video |
| ThS. Đinh Văn Dũng 0986.822370 | 3 | Hướng dẫn tự học và thi trên LMS | Tối 24/09/2025 | Học trên Ms.Teams | Xem video |
| ThS.Trần Xuân Hào ĐT: 0919839816 | 4 | Sử dụng phương tiện kĩ thuật và công nghệ trong dạy học đại học | Tối 02/10/2025 | Học trên Ms.Teams | |
| TS. Nguyễn Thanh Mỹ ĐT: 0963991100 | 5 | Phát triển chương trình và tổ chức quá trình đào tạo đại học | Tối 07/10/2025 Tối 08/10/2025 | Học trên Ms.Teams | |
| Tự học LMS | 6 | Giáo dục học đại cương | Từ 13/09/2025 đến 20/10/2025 | Tự học LMS | |
| Tự học LMS | 7 | Tâm lí học đại cương | Từ 13/09/2025 đến 20/10/2025 | Tự học LMS | |
| Tự học LMS | 8 | Tâm lí học dạy học đại học | Từ 13/09/2025 đến 20/10/2025 | Tự học LMS | |
| Tự học LMS | 9 | Giáo dục đại học thế giới và Việt Nam | Từ 13/09/2025 đến 20/10/2025 | Tự học LMS | |
| Tự học LMS | 10 | Giao tiếp sư phạm | Từ 13/09/2025 đến 20/10/2025 | Tự học LMS | |
| Tự học LMS | 11 | Nâng cao chất lượng tự học | Từ 13/09/2025 đến 20/10/2025 | Tự học LMS | |
| Kiểm tra đánh giá | |||||
K12 Giảng viên
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) | |
|---|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Văn Sang ĐT: 0984980988 | 1 | Chuyên đề: Quản lý nhà nước về viên chức và viên chức giảng dạy Đại học | Lịch mới: 11/10/2025 (T.7) Lịch cũ: Tối 25.09.2025 (T.5) | |
| TS. Trần Cao Nguyên ĐT: 0967854555 | 2 | Chuyên đề: Đường lối, chiến lược, chính sách phát triển giáo dục và GDĐHVN trước yêu cầu đổi mới cản bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. | Tối 04/10/2025 (T.7) Tối 05/10/2025 (CN) | |
| TS. Bùi Thị Cần ĐT: 0889728138 | 3 | Chuyên đề: Quản lý nhà nước về giáo dục đại học và quản trị cơ sở giáo dục đại học | Lịch mới: Tối 20/10/2025 (T.7) Tối 21/10/2025 (CN) | |
| TS. Nguyễn Ngọc Bích ĐT: 0913547283 | 4 | Chuyên đề: Phát triển đội ngũ giảng viên và phát triển một số kỹ năng cơ bản trong hoạt động nghề nghiệp của giảng viên đại học | Tối 25/10/2025 Tối 27/10/2025 Tối 01/11/2025 (Chuyển từ 26/10/2025 sang) | |
| PGS.TS.Phan Thị Hồng Tuyết ĐT:0912876384 | 5 | Chuyên đề: Hình thức tổ chức, phương pháp dạy học và đánh giá kết quả dạy học trong cơ sở giáo dục đại học. | Tối 28/10/2025 Tối 29/10/2025 Tối 30/10/2025 Tối 31/10/2025 | |
| 6 | Hướng dẫn viết bài thu hoạch | |||
| TS. Lê Thế Cường ĐT: 0989546346 | 7 | Chuyên đề: Kiểm định chất lượng giáo dục đại học | Tối 03/11/2025(T.7) Tối 04/11/2025 (CN) | |
| PGS.TS.Nguyễn Xuân Dũng ĐT: 0912918313 | 8 | Chuyên đề: Giảng viên ĐH với nhiệm vụ NCKH, chuyển giao công nghệ và HTQT trong GDĐT | Tối 08/11/2025 (T.7) Tối 09/11/2025 (CN) | |
| TS. Trần Thị Kim Oanh ĐT: 0912488055 | 9 | Chuyên đề: Chuyển đổi số trong GD ĐH và phát triển mô hình giáo dục đại học mở | Tối 21/11/2025 (T.4) Tối 22/11/2025 (T.5) | |
| TS. Lê Thục Anh ĐT:0912657006 | 10 | Chuyên đề: Tư vấn, hỗ trợ người học trong hoạt động học tập và phát triển nghề nghiệp | Tối 26/11/2025 (T.7) Tối 2711/2025 (CN) | |
| PGS.TS. Lưu Tiến Hưng ĐT: 0913396780 | 11 | Chuyên đề: Đào tạo ĐH và phát triển chương trình đào tạo đại học | Tối 03/12/2025 (T.7) Tối 04/12/2025 (CN) | |
| TS. Nguyễn Thị Thanh Trâm ĐT: 0834300982 | 12 | Chuyên đề: Xây dựng môi trường văn hóa trong cơ sở GDĐH | Tối 29/11/2025 (T.7) Tối 30/11/2025 (CN) | |
| Làm bài thu hoạch cuối khóa | 02-06/12/2025 |
V34 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 04/09/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 08/09/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 10/09/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 12/09/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 11/09 và 13/09/2025 |
| ThS. Lê Quốc Anh | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 14/09-15/09/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 7 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 16/09-17/09/2025 |
| TS. Mai Phương Ngọc | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 18/09-19/09/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V34 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 04/09/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 06/09/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 08/09/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 4 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 09/09-10/09/2025 |
| ThS. Lê Văn Thành | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 11/09-12/09/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 6 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 13/09/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Phương Nhung | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 16/09-17/09/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 8 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 18/09-19/09/2025 |
| 9 |
V34 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 04/09/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 06/09/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 07/09/2025 |
| ThS. Lê Văn Thành | 4 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 08/09-09/09/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Thanh Trâm | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 14/09-15/09/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 6 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 17/09/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 7 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 18/09 -19/09/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 12/09-13/09/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V34 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Lê Thế Cường | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 04/09/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 07/09/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 08/09/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 4 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 12/09-20/09/2025 |
| ThS. Lê Quốc Anh | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 16/09-17/09/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 6 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 15/09/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 10/09-11/09/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 18/09-19/09/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V35 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 20/09/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 24/09/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 27/09/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Lịch mới: Tối 05/10/2025 Lịch cũ: Tối 01/10/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 01/10-02/10/2025 |
| ThS. Lê Quốc Anh | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 03/10-04/10/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 7 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 06/10-07/10/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Thanh Trâm | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 09/10-11/10/2025 |
V35 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 20/09/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 24/09/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 27/09/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 30/9/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 01/10-02/10/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Phương Nhung | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 03/10-04/10/2025 |
| ThS. Lê Văn Thành | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 06/10-07/10/2025 |
| TS. Trần Thị Huyền Trang | 8 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 09/10-10/10/2025 |
| 9 |
V35 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Lịch mới: Tối 14/10/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 24/09/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 28/09/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 02/10/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Lịch mới: Tối 12/10-13/10/2025 Lịch cũ: Tối 24/09-25/09/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 6 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Lịch mới: Tối 05/10 và 07/10/2025 Lịch cũ: Tối 06/10-07/10/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 7 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 03/10-04/10/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 10-11/10/2025 |
| 9 |
v35 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Lê Thế Cường | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 20/09/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 25/09/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Lịch mới: Tối 30/09/2025 Lịch cũ: Tối 29/09/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 01/10/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 28/09-29/09/2025 |
| ThS. Lê Văn Thành | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 09/10-10/10/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 03/10-04/10/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 06/10-07/10/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
K10 Giáo vụ
| Giảng viên giảng dạy | STT | Nội dung chuyên đề | Thời gian |
|---|---|---|---|
| TS. Trần Huyền Trang | 1 | Chuyên đề 2: Công tác giáo vụ trong cơ sở giáo dục chuyên biệt | 10/10/2025 |
| TS. Chế Thị Hải Linh | 2 | Chuyên đề 1: Quản lý nhà nước về giáo dục | Tối 13/10/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 3 | Chuyên đề 3: Phẩm chất nghề nghiệp của viên chức giáo vụ | Tối 21/10/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 4 | Chuyên đề 5: Xây dựng và thực hiện kế hoạch công tác giáo vụ | Tối 26/10/2025 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 5 | Chuyên đề 4: Nội dung cơ bản về viên chức giáo vụ | Tối 28/10-29/10/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 6 | Chuyên đề 7: Xử lý một số tình huống điển hình trong công tác giáo vụ | Tối 06/11-10/11/2025 |
| ThS. Lê Quốc Anh | 7 | Chuyên đề 6: Ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác giáo vụ | Tối 08/11-09/11/2025 |
| GV ĐHV | 8 | Hướng dẫn tìm hiểu thực tế về công tác giáo vụ | Theo hướng dẫn |
| GV ĐHV | 9 | Hướng dẫn làm bài thu hoạch và kiểm tra | Theo hướng dẫn |
V36 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 09/10/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 13/10/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 16/10/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 18/10/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 21/10-22/10/2025 |
| ThS. Lê Quốc Anh | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 23/10-24/10/2025 |
| Phan Thị Thuý Hà | 7 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 25/10-26/10/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Thanh Trâm | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 27/10-28/10/2025 |
V36 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 08/10/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 13/10/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 29/10/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 19/10/2025 |
| TS. Mai Phương Ngọc | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 21/10-22/10/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Phương Nhung | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 23/10-24/10/2025 |
| ThS. Lê Văn Thành | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 25/10-26/10/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 8 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 27/10-28/10/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v36 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Trần Huyền Trang | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 08/10/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 12/10/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 16/10/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 4 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 18/10/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 21/10-22/10/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 6 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 23/10-24/10/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 25/10-26/10/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 8 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 27/10-28/10/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v36 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 08/10/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 15/10/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 17/10/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 19/10/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 21/10-22/10/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 23/10-24/10/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 7 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 25/10-26/10/2025 |
| ThS. Lê Văn Thành | 8 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 27/10-28/10/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
K8 NVSP Tiểu học
| Giảng viên / Số điện thoại | Mã HP | Nội dung bồi dưỡng | Thời gian | Hình thức học | Hình thực kiểm tra, đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| PGS.TS. Nguyễn Thị Giang An ĐT: 0917113270 | BB1 | Sinh lý học trẻ em | Tối 22/10,23/10/2025 Thứ 4, Thứ 5 | Viết- Tự luận | |
| Th.sỹ: Dương Thị Linh ĐT: 0912588975 | BB2 | Tâm lý học giáo dục | Tối 10/11,13/11/2025 Thứ 2,3 | Viết- Tự luận | |
| ThS. Bùi Thị Thuỳ Dương ĐT: 0989.761109 | BB3 | Giáo dục học | Tối 21/11,22/11/2025 Thứ 6, thứ 7 | Viết- Tự luận | |
| TS. Trần Hằng Ly ĐT: 0982738148 | BB4 | Giao tiếp sư phạm | Sáng, chiều 30/11/2025 Chủ nhật | Viết- Tự luận, thực hành | |
| TS. Lê Thục Anh ĐT: 0982738148 | BB5 | Quản lý hành vi của học sinh | Tối 11,12/12/2025 | Viết- Tự luận | |
| TS. Chế Thị Hải Linh ĐT: 0911172689 | BB6 | Quản lý Nhà nước về giáo dục | Tối 08/12,09/12/2025 Thứ 2, Thứ 3 | Viết Tiểu luận, Bài tập lớn | |
| TS. Nguyễn Tién Dũng 0963414848 | BB7 | Chương trình giáo dục phổ thông và chương trình môn học | Tối 30/12/2025 Tối 31/12/2025 | Viết- Tự luận | |
| TS. Chu Thị Hà Thanh 0916542059 | BB8 | Dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh | Tối 16/12,17/12/2025 Thứ 3, Thứ 4 | Viết- Tự luận | |
| ThS. Lê Thị Thanh Bình ĐT: 0917368737 | BB9.1 | Phương pháp dạy học môn ngoại ngữ | Đang cập nhật | Trực tiếp | Trực tiếp |
| TS. Trần Thi Kim Oanh ĐT: 0912488055 | BB9.2 | Phương pháp dạy học môn Tin học | Đang cập nhật | Trực tiếp | Trực tiếp |
| TS. Nguyẽn Thị Châu Giang 0912414359 | BB10 | Đánh giá học sinh | Tối 14/01/2026 Tối 15/01/2026 | Viết- Tự luận | |
| TS. Nguyễn Thị Phương Nhung B 0913323807 | BB11 | Ứng dụng CNTT trong giáo dục và dạy học | Tối 21/01,22/01/2026 Thứ 4, Thứ 5 | ||
| TS. Thái Thị Đào 0917791669 | TC6 | Công tác chủ nhiệm lớp và công tác Đội | Tối 29/01,30/01/2026 Thứ 4, Thứ 5 | Viết Tiểu luận, Bài tập lớn | |
| TS. Nguyễn Thị Phương Nhung A 0947783435 | TC7 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm | Tối 07/02/2026 Tối 08/02/2026 | BT lớn, thực hành | |
| Học và hoàn thành bài tập trên LMS, kiểm tra đánh giá các học phần | |||||
| Hướng dẫn thực tập sư phạm 1, 2 | Đang cập nhật | ||||
| Dự kiến | BB12 | Thực tập sư phạm 1 | Đang cập nhật | Trực tiếp | Trực tiếp |
| Dự kiến | BB13 | Thực tập sư phạm 2 | Đang cập nhật | Trực tiếp | Trực tiếp |
| Dự kiến | Thu hồ sơ thực tập | Đang cập nhật | |||
| Dự kiến | Hoàn thành hồ sơ , kiểm tra các tiêu chí xét công nhận điểm kiểm tra và điểm học trên hệ thống LMS | ||||
| Dự kiến | Họp xét công nhận hoàn thành khóa học, ra quyết định công nhận | ||||
| Dự kiến | In chứng chỉ | ||||
K8 NVSP THCS - THPT
| Giảng viên / Số điện thoại | Mã HP | Nội dung bồi dưỡng | Thời gian | Hình thức học | Hình thức kiểm tra, đánh giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| I | Phần Chung | |||||
| ThS. Bùi Thị Thùy Dương ĐT: 0989761109 | A2 | Giáo dục học | Tối 26/10,27/10/2025 | Thi tự luận trực tiếp | ||
| TS. Trần Hằng Ly | A1 | Tâm lý học Giáo dục | Sáng- chiều 14/12/2025 Chủ nhật | Thi tự luận trực tiếp | ||
| Ths. Nguyễn Trung Kiền ĐT: 0918634904 | A3 | Lý luận dạy học | Tối 28/11,29/11/2025 Thứ 6, Thứ 7 | Thi tự luận trực tiếp | ||
| TS. Nguyễn Thị Quỳnh Anh ĐT: 0967.586.668 | A4 | Đánh giá trong giáo dục | Tối 04/12,05/12/2025 | Thi tự luận trực tiếp | ||
| TS. Nguyễn Việt Phương ĐT: 0943037379 | A5 | Quản lý Nhà nước trong giáo dục | Tối 05/01/2026 Tối 06/01/2026 | Thi tự luận trực tiếp | ||
| TS. Trần Hằng Ly ĐT: 0982738148 | A6 | Giao tiếp sư phạm | Sáng, chiều 21/12/2025 Chủ nhật | Thi tự luận trực tiếp | ||
| TS. Nguyễn Thị Việt Hà ĐT: 0989256276 | A7 | Rèn luyện Nghiệp vụ sư phạm | Đang cập nhật | Trực tiếp | Trực tiếp | |
| ThsS. Nguyễn Bùi Hậu ĐT: 0944384861 | A12 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Tối 25/12,26/12/2025 Thứ 5, Thứ 6 | Bài tập lớn | ||
| III | Phần nhánh | |||||
| 1 GV trong số các môn | Phương pháp dạy học môn Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh ở trường THCS /THPT | HV có chuyên môn : Các môn thuộc Tự nhiên | ||||
| ThS. Lê Thị Thanh Bình ĐT: 0917368737 | Phương pháp dạy học môn Tiếng Anh ở trường THCS /THPT | Tối 07/02/2025 Tối 08/02/2026 | Môn: Tiếng Anh | |||
| TS. Bùi Thị Cần | Phương pháp dạy học môn GDCD/ GD Kinh tế& Pháp luật ở trường THCS /THPT | Tối 22,23/01/2026 | HV lớp GDCD, GD Kinh tế& Pháp luật | |||
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | Phương pháp dạy học môn Ngữ văn/ Lịch sử/Địa lý ở trường THCS /THPT | Tối 16/01/2026 Tối 17/01/2026 | HV có chuyên môn : Các môn thuộc xã hội | |||
| TS. Võ Văn Đăng ĐT: 0966780793 | Phương pháp dạy học môn GDTC ở trường THCS /THPT | Nếu có HV môn GDTC | ||||
| TS. Lê Văn Vinh ĐT: 0969575498 | B2/C2 | Xây dựng kế hoạch dạy học "môn học" ở trường THCS/ THPT | Thi tự luận trực tiếp | Chung cho tất cả các môn | ||
| GV 1 trong các môn | Xây dựng kế hoạch dạy học môn Tin học ở trường THCS /THPT | HV lớp Tin học | ||||
| TS. Lê Văn Vinh ĐT: 0969575498 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn Toán, Lý, Hóa, Sinh ở trường THCS /THPT | Tối 28/01/2026 Tối 29/01/2026 | HV có chuyên môn : Các môn thuộc Tự nhiên | |||
| ThS. Lê Thị Thanh Bình ĐT: 0917368737 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn.Tiếng Anh học ở trường THCS/ THPT | Môn: Tiếng Anh | ||||
| 1 GV trong số các môn | Xây dựng kế hoạch dạy học môn Ngữ văn/ Địa lý/Lịch sử/ GDCD học ở trường THCS/ THPT | HV có chuyên môn : Các môn thuộc xã hội | ||||
| TS. Võ Văn Đăng ĐT: 0966780793 | Xây dựng kế hoạch dạy học môn GDTC học ở trường THCS/ THPT | Nếu có HV môn GDTC | ||||
| TS. Nguyễn Thị Việt Hà ĐT: 0989.256.276 | B3/C3 | Tổ chức dạy học dạy học "môn học" ở trường THCS/THPT | Thi tự luận trực tiếp | Chung cho tất cả các môn | ||
| GV 1 trong các môn | Tổ chức dạy học dạy học môn Văn, Lịch sử, Địa lý, GD Chính trị ở trường THCS/THPT | HV có chuyên môn : Các môn thuộc xã hội | ||||
| GV 1 trong các môn | Tổ chức dạy học dạy học môn Toán, Tin, Lý, Hóa, Sinh học ở trường THCS/THPT | HV có chuyên môn : Các môn thuộc Tự nhiên | ||||
| ThS. Lê Thị Thanh Bình ĐT: 0917368737 | Tổ chức dạy học dạy học môn Tiếng Anh học ở trường THCS/THPT | Môn: Tiếng Anh | ||||
| TS. Võ Văn Đăng ĐT: 0966780793 | Tổ chức dạy học dạy học môn GDTC học ở trường THCS/THPT | Môn GDTC ( nếu có) | ||||
| TS. Nguyễn Thị Việt Hà ĐT: 0989256276 | B4/C4 | Thực hành dạy học môn ..... cấp THCS/ THPT tại trường sư phạm | Trực tiếp | Trực tiếp | ||
| IV. | PHẦN TỰ CHỌN ( chung) | |||||
| TS. Trần Thị Gái ĐT: 0936280986 | B9/C9 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm , hướng nghiệp ở trường THCS | ||||
| Học và hoàn thành bài tập trên LMS, kiểm tra đánh giá các học phần | ||||||
| V | PHẦN BẮT BUỘC | |||||
| Hướng dẫn công tác thực hành kỹ năng GD, thực tập 1,2 tại trường THCS/THPT | ||||||
| Dự kiến | B5 | Thực hành kỹ năng giáo dục ở trường THCS | Trực tiếp tại trường PT | Trực tiếp tại trường PT | 5 tuần | |
| Dự kiến | B6 | Thực tập sư phạm 1 ở Trường THCS | Đang cập nhật | Trực tiếp tại trường PT | Trực tiếp tại trường PT | 5 tuần |
| Dự kiến | B7 | Thực tập sư phạm 2 ở Trường THCS | Đang cập nhật | Trực tiếp tại trường PT | Trực tiếp tại trường PT | 5 tuần |
| Dự kiến | Thu hồ sơ thực tập | Đang cập nhật | ||||
| Hoàn thành hồ sơ , kiểm tra các tiêu chí xét công nhận điểm kiểm tra và điểm học trên hệ thống LMS | ||||||
| Dự kiến | Họp xét công nhận hoàn thành khóa học | |||||
| Ra quyết định công nhận | ||||||
v37 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 25/10/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 28/10/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 30/10/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 05/11/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 08/11-09/11/2025 |
| ThS. Lê Quốc Anh | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 06/11-07/11/2025 |
| Phan Thị Thuý Hà | 7 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 10/11-11/11/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Thanh Trâm | 8 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 13/11-14/11/2025 |
| Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v37 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 25/10/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 29/10/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 31/10/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 04/11/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 06/11-07/11/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Phương Nhung | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 08/11-09/11/2025 |
| ThS. Lê Văn Thành | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 10/11-11/11/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 8 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 13/11-14/11/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v37 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Lê Thế Cường | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 27/10/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 28/10/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 30/10/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 4 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 04/11/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 05/11 và 07/11/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 6 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 08/11-09/11/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 10/11-12/11/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 8 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 13/11-14/11/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v37 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 25/10/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 29/10/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 30/10/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 04/11/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 06/11-07/11/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 08/11-09/11/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 7 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 10/11-11/11/2025 |
| ThS. Lê Văn Thành | 8 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 13/11-14/11/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v38 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Trần Thị Gái | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 07/11/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 09/11/2025 |
| TS. Tăng Thị Thanh Sang | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 12/11/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 14/11/2025 |
| Phan Thị Thuý Hà | 5 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 17/11-27/11/2025 |
| ThS. Lê Quốc Anh | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 25/11-27/11/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 21/11-22/11/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 23/11-24/11/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v38 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 06/11/2025 |
| TS. Tăng Thị Thanh Sang | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 10/11/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 12/11/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 14/11/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 15/11-16/11/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Phương Nhung | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 17/11-18/11/2025 |
| ThS. Lê Văn Thành | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 21/11-22/11/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 8 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 23/11-24/11/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v38 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 06/11/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 14/11/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 10/11/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 13/11/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 15/11-16/11/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 6 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 17/11-18/11/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 21/11-22/11/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 8 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 23/11-24/11/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v38 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 07/11/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 09/11/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 12/11/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 13/11/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 16/11-17/11/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 6 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 21/11-22/11/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 23/11-24/11/2025 |
| ThS. Lê Văn Thành | 8 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 25/11-26/11/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
NVSP Giảng viên K2
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) | Ghi chú | Link video |
|---|---|---|---|---|---|
| Ths Đinh Văn Dũng | 1 | Hướng dẫn tự học và thi trên LMS | Ngày 12/11/2025 | Học online trên MS Teams | |
| TS. Trần Thị Gái | 2 | Lí luận dạy học đại học | Ngày 21/11/2025 Ngày 23/11/2025 | Học online trên MS Teams | |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 3 | Phát triển chương trình và tổ chức quá trình đào tạo đại học | Ngày 03/12/2025 Ngày 04/12/2025 | Học online trên MS Teams | |
| TS. Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 4 | Đánh giá trong giáo dục đại học | Ngày 10/12/2025 Ngày 11/12/2025 | Học online trên MS Teams | |
| TS. Trần Thị Kim Oanh | 5 | Sử dụng phương tiện kĩ thuật và công nghệ trong dạy học đại học | Ngày 12/12/2025 | Học online trên MS Teams | |
| Tự học | 6 | Giáo dục học đại cương | Từ 12 /11/2025 đến 25 /12/2025 | Học LMS | |
| Tự học | 7 | Tâm lí học đại cương | Từ 12 /11/2025 đến 25 /12/2025 | Học LMS | |
| Tự học | 8 | Tâm lí học dạy học đại học | Từ 12 /11/2025 đến 25 /12/2025 | Học LMS | |
| Tự học | 9 | Giáo dục đại học thế giới và Việt Nam | Từ 12 /11/2025 đến 25 /12/2025 | Học LMS | |
| Tự học | 10 | Giao tiếp sư phạm | Từ 12 /11/2025 đến 25 /12/2025 | Học LMS | |
| Tự học | 11 | Nâng cao chất lượng tự học | Từ 12 /11/2025 đến 25 /12/2025 | Học LMS | |
| 12 | Kiểm tra đánh giá | Mỗi chuyên đề 1 bài kiểm tra |
v39 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 21/11/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 24/11/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 27/11/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 28/11/2025 |
| Phan Thị Thuý Hà | 5 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 01/12-02/12/2025 |
| ThS. Lê Quốc Anh | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 04/12-05/12/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 06/12-07/12/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 08/12-09/12/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v39 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 21/11/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 24/11/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 26/11/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 28/11/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 01/12-02/12/2025 |
| TS. Nguyễn Thị Phương Nhung | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 06/12-07/12/2025 |
| ThS. Lê Văn Thành | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 04/12-05/12/2025 |
| TS. Lê Thị Mỹ Châu | 8 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 08/12-09/12/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v39 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 21/11/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 26/11/2025 |
| TS. Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 27/11/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 28/11/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 01/12-02/12/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 06/12-07/12/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 04/12-05/12/2025 |
| TS. Lê Quang Vượng | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 08/12-09/12/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
v39 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Lê Thế Cường | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 21/11/2025 |
| PGS.TS Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 28/11/2025 |
| TS. Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 26/11/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 27/11/2025 |
| PGS. TS Hoàng Phan Hải Yến | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 01/12-02/12/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 04/12-05/12/2025 |
| ThS. Lê Văn Thành | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 06/12-07/12/2025 |
| TS. Nguyễn Lâm Đức | 8 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 08/12-09/12/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
K11 Giáo vụ
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Trần Huyền Trang | 1 | Chuyên đề 2: Công tác giáo vụ trong cơ sở giáo dục chuyên biệt | Tối 23/11/2025 |
| TS. Chế Thị Hải Linh | 2 | Chuyên đề 1: Quản lý nhà nước về giáo dục | Tối 28/11/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 3 | Chuyên đề 3: Phẩm chất nghề nghiệp của viên chức giáo vụ | Tối 02/12/2025 |
| TS. Trần Thị Gái | 4 | Chuyên đề 5: Xây dựng và thực hiện kế hoạch công tác giáo vụ | Tối 03/12/2025 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 5 | Chuyên đề 4: Nội dung cơ bản về viên chức giáo vụ | Tối 06/12-07/12/2025 |
| TS. Trần Huyền Trang | 6 | Chuyên đề 7: Xử lý một số tình huống điển hình trong công tác giáo vụ | Tối 11/12-14/12/2025 |
| ThS. Lê Quốc Anh | 7 | Chuyên đề 6: Ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác giáo vụ | Tối 12/12-13/12/2025 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 8 | Hướng dẫn tìm hiểu thực tế về công tác giáo vụ | Theo hướng dẫn |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 9 | Hướng dẫn làm bài thu hoạch và kiểm tra | Theo hướng dẫn |
K6 Quản lý giáo dục
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-22h30) |
|---|---|---|---|
| TS Trần Huyền Trang | 1 | Tổng quan về Khoa học giáo dục và Quản lý giáo dục | Tối 08/12/2025 |
| TS Nguyễn Thị Thanh Trâm | 2 | Kỹ năng đàm phán và tổ chức cuộc họp | Tối 11/12/2025 |
| TS Trần Huyền Trang | 3 | Xây dựng và phát triển mối quan hệ ở trường mầm non | Tối 22/12/2025 |
| TS. Chế Thị Hải Linh | 4 | Quản lý nhân sự trong nhà trường | Tối 26/12/2025 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 5 | Kiểm định chất lượng trong nhà trường | Tối 27/12/2025 |
| TS.Nguyễn Thị Thu Hạnh | 6 | Quản lý, nuôi dưỡng chăm sóc, giáo dục trẻ mầm non | Tối 05/01-06/01/2026 |
| Ths Dương Thị Linh | 7 | Phong cách lãnh đạo | Tối 09/01/2025 |
| ThS. Dương Thị Nga | 8 | Lập kế hoạch phát triển trường mầm non | Tối 15/01/2026 |
| TS. Nguyễn Thị Thu Hằng | 9 | Quản lý sự thay đổi trong giáo dục | Tối 14/01/2026 |
| 10 | Bài thu hoạch cuối khóa |
V39.1 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Hoàng Phan Hải Yến | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Lịch cũ: Tối 10/12/2025 Lịch mới: Tối 16/12/2025 |
| Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 11/12/2025 |
| Tăng Thị Thanh Sang | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 12/12/2025 |
| Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 13/12/2025 |
| Nguyễn Lâm Đức | 5 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 14/12-15/12/2025 |
| Đinh Văn Dũng | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 04/12-05/12/2025 |
| Trần Thị Gái | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 06/12-07/12/2025 |
| Trần Thị Huyền Trang | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 09/12-10/12/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V39.1 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 10/12/2025 |
| Tăng Thị Thanh Sang | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 11/12/2025 |
| Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 12/12/2025 |
| Hoàng Phan Hải Yến | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 13/12/2025 |
| Lê Quang Vượng | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 14/12-15/12/2025 |
| Trần Thị Gái | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 04/12 và tối 05/12/2025 |
| Nguyễn Lâm Đức | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 06/12-07/12/2025 |
| Phan Thị Thuý Hà | 8 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 08/12-09/12/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V39.1 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Tăng Thị Thanh Sang | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 15/12/2025 |
| Phan Thị Thuý Hà | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 14/12/2025 |
| Ngô Thị Quỳnh Nga | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 13/12/2025 |
| Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 12/12/2025 |
| Trần Thị Gái | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 10/12-11/12/2025 |
| Vũ Chí Cường | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 04/12-05/12/2025 |
| Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 06/12-07/12/2025 |
| Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 08/12-09/12/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V39.1 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Lê Thế Cường | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 16/12/2025 |
| Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 14/12/2025 |
| Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 13/12/2025 |
| Hoàng Phan Hải Yến | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 12/12/2025 |
| Lê Quang Vượng | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 10/12-11/12/2025 |
| Mai Phương Ngọc | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 08/12-09/12/2025 |
| Nguyễn Bùi Hậu | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 04/12-05/12/2025 |
| Lê Thị Mỹ Châu | 8 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 06/12-07/12/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V40 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 05/12/2025 |
| Nguyễn Tài Toàn | 2 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 06/12-07/12/2025 |
| Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 09/12/2025 |
| Trần Cao Nguyên | 4 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 08/12/2025 |
| Lê Thế Cường | 5 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 11/12/2025 |
| Lê Quốc Anh | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 14/12-15/12/2025 |
| Nguyễn Thị Phương Nhung | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 17/12-18/12/2025 |
| Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 19/12-20/12/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V40 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 05/12/2025 |
| Nguyễn Tài Toàn | 2 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 08/12-09/12/2025 |
| Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 07/12/2025 |
| Ngô Thị Quỳnh Nga | 4 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 10/12-11/12/2025 |
| Ngô Thị Quỳnh Nga | 5 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 12/12/2025 |
| Nguyễn Thị Phương Nhung | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 14/12-15/12/2025 |
| Trần Cao Nguyên | 7 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 16/12/2025 |
| Lê Văn Thành | 8 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 17/12-18/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V40 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 06/12/2025 |
| Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 07/12/2025 |
| Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 08/12/2025 |
| Hoàng Phan Hải Yến | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 10/12/2025 |
| Nguyễn Tài Toàn | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 11/12-12/12/2025 |
| Ngô Thị Quỳnh Nga | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 15/12-16/12/2025 |
| Nguyễn Lâm Đức | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 19/12-20/12/2025 |
| Lê Quang Vượng | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 17/12-18/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V40 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 06/12/2025 |
| Lê Thế Cường | 2 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 09/12/2025 |
| Trần Cao Nguyên | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 10/12/2025 |
| Hoàng Phan Hải Yến | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 11/12/2025 |
| Lê Quang Vượng | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 19/12-20/12/2025 |
| Mai Phương Ngọc | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 13/12-14/12/2025 |
| Lê Văn Thành | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 15/12-16/122025 |
| Nguyễn Hữu Quang | 8 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 17/12-18/12/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V41 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Hữu Quang | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 15/12/2025 |
| Nguyễn Thị Thanh Trâm | 2 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 18/12/2025 |
| Đỗ Mai Trang | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 19/12/2025 |
| Lê Thị Thanh Hiếu | 4 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 20/12/2025 |
| Lê Quốc Anh | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 21/12-22/12/2025 |
| Ngô Thị Quỳnh Nga | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 23/12-24/12/2025 |
| Nguyễn Thị Thanh Trâm | 7 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 25/12-26/12/2025 |
| Nguyễn Lâm Đức | 8 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 27-28/12/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V41 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Lê Thị Thanh Hiếu | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 15/12/2025 |
| Phan Thị Thuý Hà | 2 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 18/12/2025 |
| Trần Huyền Trang | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 19/12/2025 |
| Đỗ Mai Trang | 4 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 20/12/2025 |
| Lê Thị Thanh Hiếu | 5 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 21/12-22/12/2025 |
| Nguyễn Lâm Đức | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 23/12-24/12/2025 |
| Ngô Thị Quỳnh Nga | 7 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 25/12-26/12/2025 |
| Lê Thị Mỹ Châu | 8 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 27/12-28/12/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V41 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Đỗ Mai Trang | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 15/12/2025 |
| Lê Thị Thanh Hiếu | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 18/12/2025 |
| Phan Thị Thuý Hà | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 19/12/2025 |
| Phạm Đình Văn | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 20/12/2025 |
| Lê Thị Mỹ Châu | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 21/12-22/12/2025 |
| Phạm Đình Văn | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 23/12-24/12/2025 |
| Nguyễn Lâm Đức | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 25/12-26/12/2025 |
| Nguyễn Thị Thanh Trâm | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 27/12-28/12/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V41 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Lê Thị Thanh Hiếu | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 14/12/2025 |
| Đỗ Mai Trang | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 16/12/2025 |
| Phan Thị Thuý Hà | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 20/12/2025 |
| Trần Huyền Trang | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 18/12/2025 |
| Nguyễn Thị Thanh Trâm | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 21/12-22/12/2025 |
| Phan Thị Thuý Hà | 6 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 23/12-24/12/2025 |
| Nguyễn Hữu Quang | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 25/12-26/12/2025 |
| Vũ Chí Cường | 8 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 27/12-28/12/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
K41 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 15/12/2025 |
| Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 17/12/2025 |
| Lê Thị Thanh Hiếu | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 29/12/2025 |
| Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 30/12/2025 |
| Vũ Chí Cường | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 21/12-22/12/2025 |
| Nguyễn Thị Thanh Trâm | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 23/12-24/12/2025 |
| Lê Quang Vượng | 7 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 25/12-26/12/2025 |
| Phan Thị Thuý Hà | 8 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 27/12-28/12/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
K41 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 15/12/2025 |
| Ngô Thị Quỳnh Nga | 2 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 17/12/2025 |
| Lê Thị Thanh Hiếu | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 19/12/2025 |
| Lê Thị Thu Hiền | 4 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 29/12/2025 |
| Trần Thị Gái | 5 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 21/12-22/12/2025 |
| Nguyễn Công Nhật | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 23/12-24/12/2025 |
| Phan Thị Thuý Hà | 7 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 25/12-26/12/2025 |
| Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 27/12-28/12/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
K41 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 15/12/2025 |
| Lê Thị Thanh Hiếu | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 16/12/2025 |
| Hắc Xuân Cảnh | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 19/12/2025 |
| Ngô Thị Quỳnh Nga | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 20/12/2025 |
| Phan Thị Thuý Hà | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 21/12-22/12/2025 |
| Lê Thị Thanh Hiếu | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 23/12-24/12/2025 |
| Nguyễn Công Nhật | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 25/12-26/12/2025 |
| Lê Quang Vượng | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 27/12-28/12/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
K41 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 16/12/2025 |
| Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 17/12/2025 |
| Hắc Xuân Cảnh | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 18/12/2025 |
| Lê Văn Thành | 4 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 20/12-21/12/2025 |
| Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 22/12-23/12/2025 |
| Lê Thanh Hiếu | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 25/12-26/12/2025 |
| Trần Huyền Trang | 7 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 27/12-28/12/2025 |
| Phạm Đình Văn | 8 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 29/12/2025 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
NVSP Giảng viên K3
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) | Ghi chú | Link video |
|---|---|---|---|---|---|
| Ths Đinh Văn Dũng | 1 | Hướng dẫn tự học và thi trên LMS | Ngày 22/12/2025 | Học online trên MS Teams | |
| TS. Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 2 | Đánh giá trong giáo dục đại học | Ngày 06/01/2026 Ngày 07/01/2026 | Học online trên MS Teams | |
| TS. Trần Thị Kim Oanh | 3 | Sử dụng phương tiện kĩ thuật và công nghệ trong dạy học đại học | Ngày 19/01/2026 | Học online trên MS Teams | |
| TS. Nguyễn Thanh Mỹ | 4 | Phát triển chương trình và tổ chức quá trình đào tạo đại học | Ngày 20/01/2026 Ngày 21/01/2026 | Học online trên MS Teams | |
| PGS. TS. Nguyễn Thị Hường | 5 | Lí luận dạy học đại học | Ngày 22/01/2026 Ngày 23/01/2026 | Học online trên MS Teams | |
| Học LMS | 6 | Giáo dục học đại cương | Từ 22 /12/2025 đến 22 /01/2026 | Tự học trên LMS | |
| Học LMS | 7 | Tâm lí học đại cương | Từ 22 /12/2025 đến 22 /01/2026 | Tự học trên LMS | |
| Học LMS | 8 | Tâm lí học dạy học đại học | Từ 22 /12/2025 đến 22 /01/2026 | Tự học trên LMS | |
| Học LMS | 9 | Giáo dục đại học thế giới và Việt Nam | Từ 22 /12/2025 đến 22 /01/2026 | Tự học trên LMS | |
| Học LMS | 10 | Giao tiếp sư phạm | Từ 22 /12/2025 đến 22 /01/2026 | Tự học trên LMS | |
| Học LMS | 11 | Nâng cao chất lượng tự học | Từ 22 /12/2025 đến 22 /01/2026 | Tự học trên LMS | |
| 12 | Kiểm tra đánh giá | Mỗi chuyên đề 1 bài kiểm tra |
V42 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Trần Thị Gái | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 29/12/2025 |
| Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 03/01/2026 |
| Lê Thị Thanh Hiếu | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 06/01/2026 |
| Lê Thế Cường | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 09/01/2026 |
| Phan Thị Thuý Hà | 5 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 10/01-11/01/2026 |
| Lê Quốc Anh | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 12/01-13/01/2026 |
| Trần Thị Huyền Trang | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 14/01-15/01/2026 |
| Lê Quang Vượng | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 16/01-17/01/2026 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V42 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 29/12/2025 |
| Lê Thu Hiền | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 03/01/2026 |
| Ngô Thị Quỳnh Nga | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 07/01/2026 |
| Hoàng Phan Hải Yến | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 09/01/2026 |
| Ngô Thị Quỳnh Nga | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 10/01-11/01/2026 |
| Nguyễn Thị Phương Nhung | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 12/01-13/01/2026 |
| Lê Văn Thành | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 14/01-15/01/2026 |
| Lê Thị Mỹ Châu | 8 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 16/01-17/01/2026 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V42 THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Trần Cao Nguyên | 1 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 29/12/2025 |
| Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 04/01/2026 |
| Lê Thu Hiền | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 06/01/2026 |
| Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 09/01/2026 |
| Trần Thị Gái | 5 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THCS | Tối 10/01-11/01/2026 |
| Nguyễn Thị Thanh Trâm | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THCS | Tối 12/01-13/01/2026 |
| Nguyễn Lâm Đức | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | Tối 14/01-15/01/2026 |
| Hoàng Phan Hải Yến | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | Tối 16/01-17/01/2026 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V42 THPT
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Lê Thị Thanh Hiếu | 1 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 29/12/2025 |
| Trần Cao Nguyên | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 03/01/2026 |
| Hoàng Phan Hải Yến | 3 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 06/01/2026 |
| Lê Thị Thanh Hiếu | 4 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 09/01/2026 |
| Hoàng Phan Hải Yến | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THPT | Tối 10/01-11/01/2026 |
| Ngô Thị Quỳnh Nga | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên THPT | Tối 12/01-13/01/2026 |
| Trần Thị Gái | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THPT | Tối 14/01-15/01/2026 |
| Nguyễn Lâm Đức | 8 | CĐ6: Bồi dưỡng năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong giáo dục học sinh THPT | Tối 16/01-17/01/2026 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
K13 Giảng viên
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) | |
|---|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Văn Sang ĐT: 0984980988 | 1 | Chuyên đề: Quản lý nhà nước về viên chức và viên chức giảng dạy Đại học | Tối 18/01/2026 ( CN) | |
| TS. Trần Cao Nguyên ĐT: 0967854555 | 2 | Chuyên đề: Đường lối, chiến lược, chính sách phát triển giáo dục và GDĐHVN trước yêu cầu đổi mới cản bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. | Tối 24/01,25/01/2026 (T.7. CN) | |
| TS. Bùi Thị Cần ĐT: 0889728138 | 3 | Chuyên đề: Quản lý nhà nước về giáo dục đại học và quản trị cơ sở giáo dục đại học | Tối 30/01,31/01/2026 ( T.6,7) | |
| TS. Nguyễn Ngọc Bích ĐT: 0913547283 | 4 | Chuyên đề: Phát triển đội ngũ giảng viên và phát triển một số kỹ năng cơ bản trong hoạt động nghề nghiệp của giảng viên đại học | Tối 05/02,06/02,07/02/2026 (T.5.6.7) | |
| PGS.TS.Đinh Thị Trường Giang ĐT:0912876384 | 5 | Chuyên đề: Hình thức tổ chức, phương pháp dạy học và đánh giá kết quả dạy học trong cơ sở giáo dục đại học. | Tối 04/03,05/03,06,07/03/2026 (T.4,5.6.7) | |
| PGS.TS.Đinh Thị Trường Giang ĐT:0912876384 | 6 | Hướng dẫn viết bài thu hoạch | Tối 08/03/2026 CN) | |
| PGS.TS.Nguyễn Xuân Dũng ĐT: 0912918313 | 7 | Chuyên đề: Giảng viên ĐH với nhiệm vụ NCKH, chuyển giao công nghệ và HTQT trong GDĐT | Tối 11/03,12/03/2026 ( T.4,5) | |
| TS. Lê Thế Cường ĐT: 0989546346 | 8 | Chuyên đề: Kiểm định chất lượng giáo dục đại học | Tối 14/03,15/03/2026 (T.7, CN) | |
| TS. Trần Thị Kim Oanh ĐT: 0912488055 | 9 | Chuyên đề: Chuyển đổi số trong GD ĐH và phát triển mô hình giáo dục đại học mở | Tối 18/03,19/03/2026 (T.4.5) | |
| TS. Lê Thục Anh ĐT:0912657006 | 10 | Chuyên đề: Tư vấn, hỗ trợ người học trong hoạt động học tập và phát triển nghề nghiệp | Tối 21/03,22/03/2026 (T.7,CN) | |
| PGS.TS. Lưu Tiến Hưng ĐT: 0913396780 | 11 | Chuyên đề: Đào tạo ĐH và phát triển chương trình đào tạo đại học | Tối 28/03,29/03/2026 ( T.7,CN) | |
| TS. Nguyễn Thị Thanh Trâm ĐT: 0834300982 | 12 | Chuyên đề: Xây dựng môi trường văn hóa trong cơ sở GDĐH | Tối 25/03,26/03/2026 ( T.4,5) | |
| Học LMS và làm Bài thu hoạch |
K9NVSP - Tiểu học
| Giảng viên | STT | Mã HP | Nội dung bồi dưỡng | Số tín chỉ | Số buổi dạy | Thời gian | Hình thức học | Hình thực kiểm tra, đánh giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TS. Nguyễn Thị Giang An | 1 | BB1 | Sinh lý học trẻ em | 2 | 2 | Tối 15/01,16/01/2026 | Viết- Tự luận | ||
| Trần Mỹ Linh | 2 | BB2 | Tâm lý học giáo dục | 2 | 2 | Tối 07/02/2026 Tối 08/02/2025 | Viết- Tự luận | ||
| Bùi Thị Thùy Dương | 3 | BB3 | Giáo dục học | 3 | 2 | Tối 23/01/2026 Tối 24/01/2026 | Viết- Tự luận | ||
| 4 | BB4 | Giao tiếp sư phạm | 3 | 2 | Tối 05/03,06/03/2026 | Viết- Tự luận, thực hành | |||
| 5 | BB5 | Quản lý hành vi của học sinh | 2 | 2 | Sáng, chiều 15/03/2026 | Viết- Tự luận | |||
| 6 | BB6 | Quản lý Nhà nước về giáo dục | 2 | 2 | Tối 21/03,22,03/2025 | Viết Tiểu huận, Bài tập lớn | |||
| 7 | BB7 | Chương trình giáo dục phổ thông và chương trình môn học | 2 | 2 | Tối 28/03,29/03/2025 | Viết- Tự luận | |||
| 8 | BB8 | Dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh | 3 | 2 | Tối 04/04,05/04/2026 | Viết- Tự luận | |||
| 9 | BB9.1 | Phương pháp dạy học môn ngoại ngữ | 3 | 2 | Đang cập nhật | Trực tiếp | Trực tiếp | ||
| BB9.2 | Phương pháp dạy học môn Tin học | 2 | Đang cập nhật | Trực tiếp | Trực tiếp | ||||
| 10 | BB10 | Đánh giá học sinh | 3 | 2 | Tối 18/04,19/04/2026 | Viết- Tự luận | |||
| 11 | BB11 | Ứng dụng CNTT trong giáo dục và dạy học | 2 | 2 | Tối 25/04,26/04/2025 | ||||
| 12 | TC6 | Công tác chủ nhiệm lớp và công tác Đội | 2 | 2 | Tối 09/05,10/05/2026 | Viết Tiểu huận, Bài tập lớn | |||
| 13 | TC7 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm | 2 | 2 | Tối 16/05,17/05/2026 | BT lớn, thực hành | |||
| Học và hoàn thành bài tập trên LMS, kiểm tra đánh giá các học phần | |||||||||
| Hướng dẫn thực tập sư phạm 1, 2 | 1 | Đang cập nhật | |||||||
| Dự kiến | 14 | BB12 | Thực tập sư phạm 1 | 2 | Trực tiếp | Trực tiếp | 5 tuần | ||
| Dự kiến | 15 | BB13 | Thực tập sư phạm 2 | 2 | Trực tiếp | Trực tiếp | 5 tuần | ||
| Dự kiến | Thu hồ sơ thực tập | ||||||||
| Hoàn thành hồ sơ , kiểm tra các tiêu chí xét công nhận điểm kiểm tra và điểm học trên hệ thống LMS | |||||||||
| Dự kiến | Họp xét công nhận hoàn thành khóa học, ra quyết định công nhận | ||||||||
| In chứng chỉ | |||||||||
| 35 |
K9NVSP - THCS - THPT
| Giảng viên | STT | Nội dung bồi dưỡng | Thời gian (19h30 - 22h30) | Hình thức bồi dưỡng | Hình thức kiểm tra, đánh giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| I | Phần Chung | |||||
| Bùi Thị Thùy Dương | A2 | Giáo dục học | Tối 17/01,18/01/2026 | Thi tự luận trực tiếp | ||
| Dương Thị Linh | A1 | Tâm lý học Giáo dục | Tối 06/02/2026 Tối 07/02/2026 | Thi tự luận trực tiếp | ||
| Thầy Kiền | A3 | Lý luận dạy học | Tối 26/01, 27/01/2026 | Thi tự luận trực tiếp | ||
| A4 | Đánh giá trong giáo dục | Tối 09/03,10/03/2026 | Thi tự luận trực tiếp | |||
| A5 | Quản lý Nhà nước trong giáo dục | Tối 21/03,22/03/2026 | Thi tự luận trực tiếp | |||
| A6 | Giao tiếp sư phạm | Sáng, chiều 29/03/2026 | Thi tự luận trực tiếp | |||
| A7 | Rèn luyện Nghiệp vụ sư phạm | Sáng 05/04/2026 | Trực tiếp | Trực tiếp | ||
| II | Phần tự chọn ( chung) | |||||
| A12 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Tối 11/04,12/04/2026 | Bài tập lớn | |||
| III | Phần nhánh | |||||
| Phương pháp dạy học môn Toán, Lý, Hóa, Sinh ở trường THCS /THPT | Tối 14/04,15/04/2026 | HV có chuyên môn : Các môn thuộc Tự nhiên | ||||
| Phương pháp dạy học môn Tin học ở trường THCS /THPT | Tối 16/04,17/04/2026 | |||||
| Phương pháp dạy học môn Tiếng Anh ở trường THCS /THPT | Tối 18/04,19/04/2026 | Môn: Tiếng Anh | ||||
| Phương pháp dạy học môn GDCD/ GD Kinh tế Pháp luật ở trường THCS /THPT | Tối 20/04,21/04/2026 | |||||
| Phương pháp dạy học môn Ngữ văn/ Lịch sử/Địa lý ở trường THCS /THPT | Tối 22/04,23/04/2026 | HV có chuyên môn : Các môn thuộc xã hội | ||||
| Phương pháp dạy học môn GDTC ở trường THCS /THPT | Tối 24/04,25/04/2026 | Nếu có HV môn GDTC | ||||
| Xây dựng kế hoạch dạy học môn Toán, Lý, Hóa, Sinh ở trường THCS /THPT | Tối 04/05,05/05/2026 | HV có chuyên môn : Các môn thuộc Tự nhiên | ||||
| Xây dựng kế hoạch dạy học môn Tin học ở trường THCS /THPT | Tối 06/05,07/05/2026 | Môn: Tiếng Anh | ||||
| Xây dựng kế hoạch dạy học môn Tiếng Anh ở trường THCS /THPT | Tối 08/05,09/05/2026 | |||||
| Xây dựng kế hoạch dạy học môn GDCD/ GD Kinh tế Pháp luật ở trường THCS /THPT | Tối 11/05,12/05/2026 | |||||
| Xây dựng kế hoạch dạy học môn Ngữ văn/ Lịch sử/Địa lý ở trường THCS /THPT | Tối 13/05,14/05/2026 | HV có chuyên môn : Các môn thuộc xã hội | ||||
| Xây dựng kế hoạch dạy học môn GDTC ở trường THCS /THPT | Tối 15/05,16/05/2026 | Nếu có HV môn GDTC | ||||
| Tổ chức dạy học môn Toán, Lý, Hóa, Sinh ở trường THCS /THPT | 18/05,19/05/2026 | HV có chuyên môn : Các môn thuộc xã hội | ||||
| Tổ chức dạy học môn Tin học ở trường THCS /THPT | 20/05,21/05/2026 | HV có chuyên môn : Các môn thuộc Tự nhiên | ||||
| Tổ chức dạy học môn Tiếng Anh ở trường THCS /THPT | 22/05,23/05/2026 | |||||
| Tổ chức dạy học môn GDCD/ GD Kinh tế Pháp luật ở trường THCS /THPT | 25/05,26/05/2026 | |||||
| Tổ chức dạy học môn Ngữ văn/ Lịch sử/Địa lý ở trường THCS /THPT | 27/05,28/05/2026 | Môn: Tiếng Anh | ||||
| Tổ chức dạy học môn GDTC ở trường THCS /THPT | 29/05,30/05/2026 | Môn GDTC ( nếu có) | ||||
| B4/C4 | Thực hành dạy học môn ..... cấp THCS/ THPT tại trường sư phạm | Sáng 31/05/2026 | Trực tiếp | Trực tiếp | ||
| IV. | PHẦN TỰ CHỌN ( chung) | |||||
| B9/C9 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm , hướng nghiệp ở trường THCS | Tối 02/06,03/06/2026 | ||||
| Học và hoàn thành bài tập trên LMS, kiểm tra đánh giá các học phần | ||||||
| V | PHẦN BẮT BUỘC | |||||
| Hướng dẫn công tác thực hành kỹ năng GD, thực tập 1,2 tại trường THCS/THPT | ||||||
| Dự kiến | B5 | Thực hành kỹ năng giáo dục ở trường THCS | Trực tiếp tại trường PT | Trực tiếp tại trường PT | 5 tuần | |
| Dự kiến | B6 | Thực tập sư phạm 1 ở Trường THCS | Trực tiếp tại trường PT | Trực tiếp tại trường PT | 5 tuần | |
| Dự kiến | B7 | Thực tập sư phạm 2 ở Trường THCS | Trực tiếp tại trường PT | Trực tiếp tại trường PT | 5 tuần | |
| Dự kiến | Thu hồ sơ thực tập | |||||
| Hoàn thành hồ sơ , kiểm tra các tiêu chí xét công nhận điểm kiểm tra và điểm học trên hệ thống LMS | ||||||
| Dự kiến | Họp xét công nhận hoàn thành khóa học | Tháng 10/2026 | ||||
| Ra quyết định công nhận | Tháng 10,11/2026 |
K12 Giáo vụ
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| TS. Trần Huyền Trang | 1 | Chuyên đề 2: Công tác giáo vụ trong cơ sở giáo dục chuyên biệt | Tối 18/01/2026 |
| TS. Chế Thị Hải Linh | 2 | Chuyên đề 1: Quản lý nhà nước về giáo dục | Tối 25/01/2026 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 3 | Chuyên đề 3: Phẩm chất nghề nghiệp của viên chức giáo vụ | Tối 28/01/2026 |
| TS. Trần Thị Gái | 4 | Chuyên đề 5: Xây dựng và thực hiện kế hoạch công tác giáo vụ | Tối 11/02/2026 |
| PGS.TS Hoàng Phan Hải Yến | 5 | Chuyên đề 4: Nội dung cơ bản về viên chức giáo vụ | Tối 04/02-05/02/2026 |
| TS. Trần Huyền Trang | 6 | Chuyên đề 7: Xử lý một số tình huống điển hình trong công tác giáo vụ | Tối 06/02-07/02/2026 |
| ThS. Lê Quốc Anh | 7 | Chuyên đề 6: Ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác giáo vụ | Tối 08/02-09/02/2026 |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 8 | Hướng dẫn tìm hiểu thực tế về công tác giáo vụ | Theo hướng dẫn |
| TS. Ngô Thị Quỳnh Nga | 9 | Hướng dẫn làm bài thu hoạch và kiểm tra | Theo hướng dẫn |
V43 Mầm non
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 1 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GVMN | Tối 15/01/2025 |
| Nguyễn Anh Chương | 2 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVMN | Tối 17/01/2026 |
| Đỗ Mai Trang | 3 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GD | Tối 20/01/2026 |
| Lê Thị Thanh Hiếu | 4 | CĐ2: Xu thế phát triển GDMN trên thế giới, chiến lược phát triển GDMN của Việt Nam | Tối 21/01/2026 |
| Phan Thị Thuý Hà | 5 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục trẻ mầm non | Tối 23/01-24/01/2026 |
| Lê Quốc Anh | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường mầm non | Tối 25/01-26/01/2026 |
| Nguyễn Thị Thanh Trâm | 7 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non | Tối 29/01-30/01/2026 |
| Hoàng Phan Hải Yến | 8 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn GDMN | Tối 27/01-28/01/2026 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
V43 Tiểu học
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian (19h30-21h30) |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Anh Chương | 1 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | Tối 15/01/2025 |
| Đỗ Mai Trang | 2 | CĐ1: Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông | Tối 18/01/2026 |
| Lê Thế Cường | 3 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | Tối 20/01/2026 |
| Trần Thị Gái | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 21/01/2026 |
| Hoàng Phan Hải Yến | 5 | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục tiểu học | Tối 23/01-24/01/2026 |
| Trần Thị Hải Lê | 6 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học | Tối 25/01-31/01/2026 |
| Lê Văn Thành | 7 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường TH | Tối 27/01-28/01/2026 |
| Trần Huyền Trang | 8 | CĐ6: Năng lực tự học và nghiên cứu khoa học, ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) trong giáo dục học sinh tiểu học | Tối 29/01-30/01/2026 |
| 9 | Học LMS và làm Bài thu hoạch |
